hypothetical question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question based on conjecture rather than facts.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi dựa trên sự phỏng đoán, giả định hơn là các sự kiện thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer posed a hypothetical question to the witness."
"Luật sư đưa ra một câu hỏi giả định cho nhân chứng."
-
"Let's consider a hypothetical question: what would happen if we eliminated all taxes?"
"Hãy xem xét một câu hỏi giả định: điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta loại bỏ tất cả các loại thuế?"
-
"The professor used a hypothetical question to illustrate the concept."
"Giáo sư đã sử dụng một câu hỏi giả định để minh họa khái niệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hypothetical | Giả thuyết, có tính chất giả định |
| Noun | hypothesis | Giả thuyết |
| Verb | hypothesize | Đưa ra giả thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi giả định thường được sử dụng để kích thích tư duy, khám phá các khả năng, hoặc kiểm tra kiến thức và hiểu biết. Nó khác với câu hỏi thực tế (factual question) ở chỗ không có câu trả lời đúng sai rõ ràng, mà tập trung vào quá trình suy luận và đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple hypothetical question (câu hỏi giả định đơn giản)
-
interesting interesting hypothetical question (câu hỏi giả định thú vị)
-
common common hypothetical question (câu hỏi giả định phổ biến)
-
ask ask a hypothetical question (đặt một câu hỏi giả định)
-
consider consider a hypothetical question (xem xét một câu hỏi giả định)
-
answer answer a hypothetical question (trả lời một câu hỏi giả định)
Idioms
-
That's a hypothetical.
Đó chỉ là một giả thuyết thôi.
"That's a hypothetical. We don't know if it will actually happen."
(Đó chỉ là một giả thuyết thôi. Chúng ta không biết liệu nó có thực sự xảy ra không.)
-
Purely hypothetical
Hoàn toàn chỉ là giả thuyết.
"This scenario is purely hypothetical, of course."
(Tình huống này hoàn toàn chỉ là giả thuyết, tất nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypothetical question
Danh từMột câu hỏi dựa trên sự phỏng đoán, giả định hơn là các sự kiện thực tế.
"The lawyer posed a hypothetical question to the witness."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often uses hypothetical questions to stimulate discussion. |
Anh ấy thường sử dụng các câu hỏi giả định để kích thích thảo luận. |
| Phủ định | They didn't consider the hypothetical question relevant to the current situation. |
Họ không coi câu hỏi giả định là phù hợp với tình huống hiện tại. |
| Nghi vấn | What hypothetical question would you ask to reveal someone's true values? |
Bạn sẽ hỏi câu hỏi giả định nào để tiết lộ giá trị thực sự của một người? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had considered the hypothetical question deeply before making her decision. |
Cô ấy đã cân nhắc câu hỏi giả định một cách sâu sắc trước khi đưa ra quyết định của mình. |
| Phủ định | They had not anticipated the hypothetical question arising in the meeting. |
Họ đã không lường trước được câu hỏi giả định sẽ nảy sinh trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Had he ever addressed such a hypothetical question in his previous lectures? |
Liệu anh ấy đã từng đề cập đến một câu hỏi giả định như vậy trong các bài giảng trước đây của mình chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had considered the hypothetical question more carefully before answering. |
Tôi ước tôi đã cân nhắc câu hỏi giả định cẩn thận hơn trước khi trả lời. |
| Phủ định | If only she wouldn't ask such hypothetical questions during the exam; it's distracting. |
Giá mà cô ấy đừng hỏi những câu hỏi giả định như vậy trong kỳ thi; nó gây mất tập trung. |
| Nghi vấn | If only we could know whether he wishes he hadn't posed that hypothetical question. |
Giá mà chúng ta có thể biết liệu anh ta có ước rằng anh ta đã không đặt câu hỏi giả định đó hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical question".
