(Top Banner Ad)
hypothetical question
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Giáo dục

hypothetical question

UK: /ˌhaɪpəˈθetɪkl ˈkwesʧən/ • US: /ˌhaɪpəˈθetɪkl ˈkwesʧən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi giả định câu hỏi tình huống giả định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question based on conjecture rather than facts.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi dựa trên sự phỏng đoán, giả định hơn là các sự kiện thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer posed a hypothetical question to the witness."

    "Luật sư đưa ra một câu hỏi giả định cho nhân chứng."

  • "Let's consider a hypothetical question: what would happen if we eliminated all taxes?"

    "Hãy xem xét một câu hỏi giả định: điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta loại bỏ tất cả các loại thuế?"

  • "The professor used a hypothetical question to illustrate the concept."

    "Giáo sư đã sử dụng một câu hỏi giả định để minh họa khái niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypothetical Giả thuyết, có tính chất giả định
Noun hypothesis Giả thuyết
Verb hypothesize Đưa ra giả thuyết

Synonyms

theoretical question (câu hỏi lý thuyết)speculative question (câu hỏi suy đoán)

Antonyms

factual question (câu hỏi thực tế)empirical question (câu hỏi dựa trên kinh nghiệm)

Related Words

thought experiment (thí nghiệm tư duy)scenario (kịch bản)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypothetikos (ὑποθετικός)
Latin
hypotheticus
English
hypothetical
English
question

Nguồn Gốc Của 'Hypothetical'

Từ 'hypothetical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hypothetikos', có nghĩa là 'dựa trên giả thuyết'. Người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong triết học, thường sử dụng các giả thuyết để khám phá các khả năng và xây dựng lập luận. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh. Câu hỏi giả định cho phép chúng ta suy nghĩ về điều gì có thể xảy ra nếu...!

Usage Note

Câu hỏi giả định thường được sử dụng để kích thích tư duy, khám phá các khả năng, hoặc kiểm tra kiến thức và hiểu biết. Nó khác với câu hỏi thực tế (factual question) ở chỗ không có câu trả lời đúng sai rõ ràng, mà tập trung vào quá trình suy luận và đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypothetical question
  • simple simple hypothetical question
    (câu hỏi giả định đơn giản)
  • interesting interesting hypothetical question
    (câu hỏi giả định thú vị)
  • common common hypothetical question
    (câu hỏi giả định phổ biến)
Verb + hypothetical question
  • ask ask a hypothetical question
    (đặt một câu hỏi giả định)
  • consider consider a hypothetical question
    (xem xét một câu hỏi giả định)
  • answer answer a hypothetical question
    (trả lời một câu hỏi giả định)

Idioms

  • That's a hypothetical.

    Đó chỉ là một giả thuyết thôi.

    "That's a hypothetical. We don't know if it will actually happen."

    (Đó chỉ là một giả thuyết thôi. Chúng ta không biết liệu nó có thực sự xảy ra không.)

  • Purely hypothetical

    Hoàn toàn chỉ là giả thuyết.

    "This scenario is purely hypothetical, of course."

    (Tình huống này hoàn toàn chỉ là giả thuyết, tất nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothetical question

Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi dựa trên sự phỏng đoán, giả định hơn là các sự kiện thực tế.

"The lawyer posed a hypothetical question to the witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often uses hypothetical questions to stimulate discussion.
Anh ấy thường sử dụng các câu hỏi giả định để kích thích thảo luận.
Phủ định
They didn't consider the hypothetical question relevant to the current situation.
Họ không coi câu hỏi giả định là phù hợp với tình huống hiện tại.
Nghi vấn
What hypothetical question would you ask to reveal someone's true values?
Bạn sẽ hỏi câu hỏi giả định nào để tiết lộ giá trị thực sự của một người?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had considered the hypothetical question deeply before making her decision.
Cô ấy đã cân nhắc câu hỏi giả định một cách sâu sắc trước khi đưa ra quyết định của mình.
Phủ định
They had not anticipated the hypothetical question arising in the meeting.
Họ đã không lường trước được câu hỏi giả định sẽ nảy sinh trong cuộc họp.
Nghi vấn
Had he ever addressed such a hypothetical question in his previous lectures?
Liệu anh ấy đã từng đề cập đến một câu hỏi giả định như vậy trong các bài giảng trước đây của mình chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had considered the hypothetical question more carefully before answering.
Tôi ước tôi đã cân nhắc câu hỏi giả định cẩn thận hơn trước khi trả lời.
Phủ định
If only she wouldn't ask such hypothetical questions during the exam; it's distracting.
Giá mà cô ấy đừng hỏi những câu hỏi giả định như vậy trong kỳ thi; nó gây mất tập trung.
Nghi vấn
If only we could know whether he wishes he hadn't posed that hypothetical question.
Giá mà chúng ta có thể biết liệu anh ta có ước rằng anh ta đã không đặt câu hỏi giả định đó hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical question".

Thí nghiệm tư duy

Các câu hỏi giả định thường được sử dụng trong các 'thí nghiệm tư duy' (thought experiments) để khám phá các vấn đề triết học, khoa học và đạo đức. Chúng giúp chúng ta xem xét các tình huống có thể xảy ra và đánh giá các lựa chọn của mình trong những tình huống đó.

Sử dụng trong luật pháp

Trong các phiên tòa, luật sư thường sử dụng các câu hỏi giả định để kiểm tra lời khai của nhân chứng và xây dựng các lập luận pháp lý. Bằng cách đưa ra các tình huống 'nếu... thì...', họ có thể giúp bồi thẩm đoàn hiểu rõ hơn về các khả năng khác nhau và đánh giá bằng chứng.