(Top Banner Ad)
i ching
C1
noun C1 Triết học, Đạo giáo, Văn hóa Trung Quốc

i ching

UK: /ˈiː ˈtʃɪŋ/ • US: /ˈiː ˈtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Kinh Dịch Dịch Kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Chinese divination text and one of the oldest of the Chinese classics. It contains a system of cosmology and philosophy that is intrinsic to ancient Chinese cultural beliefs.

Vietnamese Meaning

Một văn bản bói toán cổ của Trung Quốc và là một trong những tác phẩm kinh điển lâu đời nhất của Trung Quốc. Nó chứa đựng một hệ thống vũ trụ học và triết học vốn có trong tín ngưỡng văn hóa Trung Quốc cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people consult the I Ching for guidance in making important life decisions."

    "Nhiều người tham khảo Kinh Dịch để được hướng dẫn đưa ra những quyết định quan trọng trong cuộc sống."

  • "The I Ching is a complex system of symbols and interpretations."

    "Kinh Dịch là một hệ thống phức tạp gồm các biểu tượng và cách giải thích."

  • "He used the I Ching to determine the best course of action."

    "Anh ấy đã sử dụng Kinh Dịch để xác định hướng hành động tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo giáo, Văn hóa Trung Quốc

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese (Mandarin)
易經 (Yìjīng)
English
I Ching

Nguồn gốc cổ xưa

Kinh Dịch (I Ching) là một trong những bộ kinh điển lâu đời nhất của Trung Quốc, có lịch sử hơn 3.000 năm. Tên gọi "I Ching" trong tiếng Trung Quốc là "Yìjīng", có nghĩa là "Kinh về sự Thay đổi". Đây là một hệ thống triết học và bói toán, giúp con người hiểu rõ hơn về vũ trụ và các quy luật biến đổi của cuộc sống thông qua 64 quẻ.

Usage Note

I Ching thường được dịch là 'Kinh Dịch' hoặc 'Book of Changes'. Nó được sử dụng để cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương lai hoặc đưa ra lời khuyên thông qua việc giải thích các quẻ được tạo ra ngẫu nhiên.

Prepositions

in for on

Ví dụ:
* `in I Ching`: đề cập đến việc tìm thấy thông tin cụ thể trong Kinh Dịch.
* `for I Ching reading`: cho một buổi xem Kinh Dịch.
* `on I Ching studies`: về các nghiên cứu Kinh Dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + I Ching
  • consult consult the I Ching
    (tham khảo/xem Kinh Dịch (để tìm lời khuyên))
  • study study the I Ching
    (nghiên cứu Kinh Dịch)
  • read read the I Ching
    (đọc Kinh Dịch)
  • interpret interpret the I Ching
    (giải nghĩa Kinh Dịch)
Adjective + I Ching
  • ancient the ancient I Ching
    (Kinh Dịch cổ xưa)
  • profound the profound I Ching
    (Kinh Dịch thâm sâu/sâu sắc)
Noun + of the I Ching
  • wisdom the wisdom of the I Ching
    (trí tuệ của Kinh Dịch)
  • principles the principles of the I Ching
    (các nguyên lý của Kinh Dịch)

Idioms

  • consult the I Ching

    tìm lời khuyên từ Kinh Dịch thông qua phương pháp bói toán hoặc suy ngẫm triết lý của nó.

    "Feeling lost, she decided to consult the I Ching for guidance on her next career move."

    (Cảm thấy lạc lối, cô ấy quyết định xem Kinh Dịch để tìm lời khuyên cho bước đi tiếp theo trong sự nghiệp.)

  • cast a hexagram (from the I Ching)

    thực hiện nghi thức bói quẻ bằng đồng xu hoặc que cỏ thi để nhận được một quẻ dịch từ Kinh Dịch.

    "To understand the potential outcome of the venture, he chose to cast a hexagram using three coins."

    (Để hiểu kết quả tiềm năng của dự án, anh ấy đã chọn gieo một quẻ dịch bằng ba đồng xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i ching

noun
Lật mặt

Một văn bản bói toán cổ của Trung Quốc và là một trong những tác phẩm kinh điển lâu đời nhất của Trung Quốc. Nó chứa đựng một hệ thống vũ trụ học và triết học vốn có trong tín ngưỡng văn hóa Trung Quốc cổ đại.

"Many people consult the I Ching for guidance in making important life decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people consult the I Ching for guidance.
Nhiều người tham khảo Kinh Dịch để được hướng dẫn.
Phủ định
She does not believe in the I Ching's predictions.
Cô ấy không tin vào những dự đoán của Kinh Dịch.
Nghi vấn
Does he study the I Ching regularly?
Anh ấy có nghiên cứu Kinh Dịch thường xuyên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the I Ching better; it seems so profound.
Tôi ước tôi hiểu Kinh Dịch rõ hơn; nó có vẻ rất sâu sắc.
Phủ định
If only I hadn't relied on the I Ching for every decision; I made some terrible mistakes.
Giá mà tôi đã không dựa vào Kinh Dịch cho mọi quyết định; tôi đã phạm một vài sai lầm tồi tệ.
Nghi vấn
Do you wish you could interpret the I Ching with the skill of a master?
Bạn có ước mình có thể giải thích Kinh Dịch với kỹ năng của một bậc thầy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i ching".

Hệ thống tiên tri và triết học

Kinh Dịch không chỉ là một công cụ bói toán mà còn là một hệ thống triết học sâu sắc, trình bày các nguyên tắc vũ trụ về âm dương, ngũ hành và sự biến đổi không ngừng của vạn vật. Nó ảnh hưởng lớn đến Đạo giáo, Nho giáo và văn hóa Trung Quốc, cung cấp một khuôn khổ để hiểu các quy luật tự nhiên và các mối quan hệ xã hội.

Ảnh hưởng toàn cầu

Mặc dù có nguồn gốc từ Trung Quốc, Kinh Dịch đã được dịch ra nhiều ngôn ngữ và có ảnh hưởng đáng kể đến tư duy phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực tâm lý học (như Carl Jung đã nghiên cứu), triết học và văn học. Nó thu hút những người tìm kiếm sự tự khám phá, hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống và tìm kiếm các khuôn mẫu ẩn giấu trong các sự kiện.