book of changes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Chinese text and divination manual, also known as the I Ching, used for guidance and understanding of life's changes.
Vietnamese Meaning
Một văn bản cổ của Trung Quốc và sách hướng dẫn bói toán, còn được gọi là Kinh Dịch, được sử dụng để hướng dẫn và hiểu những thay đổi của cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people consult the Book of Changes for insight into their lives."
"Nhiều người tìm đến Kinh Dịch để có được cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của họ."
-
"The Book of Changes offers guidance on navigating life's uncertainties."
"Kinh Dịch đưa ra hướng dẫn về việc vượt qua những bất ổn trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | I Ching | Tên gốc tiếng Trung của Kinh Dịch, thường được sử dụng thay thế cho 'Book of Changes' trong tiếng Anh. |
| Noun | hexagram | Quẻ Dịch, một hình gồm sáu vạch (liền hoặc đứt) được sử dụng trong Kinh Dịch để diễn giải các tình huống. |
| Noun | divination | Sự bói toán, nghệ thuật tiên đoán tương lai hoặc khám phá những điều chưa biết, mà Kinh Dịch là một công cụ cho việc này. |
| Verb | consult | Tham vấn, hỏi ý kiến. Thường được dùng trong cụm 'consult the Book of Changes' để chỉ hành động gieo quẻ Kinh Dịch. |
| Adjective | philosophical | Thuộc về triết học, có tính triết lý. Kinh Dịch được coi là một tác phẩm triết học quan trọng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Book of Changes' là bản dịch tiếng Anh phổ biến của 'I Ching' (易經). Kinh Dịch là một trong Ngũ Kinh của Nho giáo, có ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, tôn giáo và văn hóa phương Đông. Nó được sử dụng để dự đoán tương lai, phân tích các tình huống và đưa ra lời khuyên.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó biểu thị 'cuốn sách về những thay đổi' hoặc 'cuốn sách thuộc về những thay đổi'. Khi sử dụng 'on', có thể hiểu là 'cuốn sách nói về những thay đổi'. Tuy nhiên, 'of' được sử dụng phổ biến hơn trong tên gọi này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consult the Book of Changes (tham vấn Kinh Dịch, gieo quẻ Kinh Dịch)
-
study the Book of Changes (nghiên cứu Kinh Dịch)
-
read the Book of Changes (đọc Kinh Dịch)
-
interpret the Book of Changes (diễn giải, luận giải Kinh Dịch)
-
the wisdom of the Book of Changes (trí tuệ của Kinh Dịch)
-
the teachings of the Book of Changes (những lời dạy của Kinh Dịch)
-
a translation of the Book of Changes (một bản dịch của Kinh Dịch)
-
the principles of the Book of Changes (các nguyên lý của Kinh Dịch)
Idioms
-
to consult the Book of Changes on something
Sử dụng Kinh Dịch để tìm câu trả lời, hoặc nói một cách ẩn dụ/hài hước về việc tìm kiếm sự chỉ dẫn cho một quyết định khó khăn.
"I don't know whether to move to a new city. Maybe I should consult the Book of Changes on it."
(Tôi không biết có nên chuyển đến thành phố mới không. Có lẽ tôi nên gieo quẻ Kinh Dịch xem sao.)
-
someone's life is a book of changes
Một cách nói ẩn dụ rằng cuộc đời của ai đó đầy rẫy những biến cố, thăng trầm và thay đổi liên tục.
"After switching careers three times and living in four countries, his life is truly a book of changes."
(Sau khi đổi nghề ba lần và sống ở bốn quốc gia, cuộc đời anh ấy thực sự là một cuốn sách của những đổi thay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
book of changes
noun phraseMột văn bản cổ của Trung Quốc và sách hướng dẫn bói toán, còn được gọi là Kinh Dịch, được sử dụng để hướng dẫn và hiểu những thay đổi của cuộc sống.
"Many people consult the Book of Changes for insight into their lives."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before she started her spiritual journey, she had already read the Book of Changes several times. |
Trước khi bắt đầu hành trình tâm linh, cô ấy đã đọc cuốn Kinh Dịch vài lần. |
| Phủ định | He hadn't expected to understand the Book of Changes so quickly, but he surprised himself. |
Anh ấy đã không mong đợi sẽ hiểu Kinh Dịch nhanh như vậy, nhưng anh ấy đã tự làm mình ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Had they consulted the Book of Changes before making that important business decision? |
Họ đã tham khảo Kinh Dịch trước khi đưa ra quyết định kinh doanh quan trọng đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book of changes".
