(Top Banner Ad)
i'm not in favor of it
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

i'm not in favor of it

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không ủng hộ điều đó Tôi không tán thành điều đó Tôi không đồng ý với điều đó Tôi không thích điều đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing disagreement with a plan, idea, etc.

Vietnamese Meaning

diễn tả sự không đồng ý với một kế hoạch, ý tưởng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not in favor of the new policy because it's unfair to the employees."

    "Tôi không ủng hộ chính sách mới vì nó không công bằng với nhân viên."

  • "Many people are not in favor of the construction of the new airport."

    "Nhiều người không ủng hộ việc xây dựng sân bay mới."

  • "I'm not in favor of increasing taxes."

    "Tôi không ủng hộ việc tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

I disagree with it (Tôi không đồng ý với điều đó)I don't support it (Tôi không ủng hộ nó)I'm against it (Tôi phản đối nó)

Antonyms

I'm in favor of it (Tôi ủng hộ nó)I support it (Tôi agree with it)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự phản đối một cách lịch sự và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận. Mức độ phản đối có thể khác nhau, từ không thích đến phản đối mạnh mẽ. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa chính xác. So với 'I disagree', 'I'm not in favor of it' nghe có vẻ nhẹ nhàng và trang trọng hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người nói không ủng hộ. Ví dụ: 'I'm not in favor of the proposal.' (Tôi không ủng hộ đề xuất đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + i'm not in favor of it
  • Personally I'm not in favor of it.
    (Cá nhân tôi không ủng hộ điều đó.)
Verb + i'm not in favor of it
  • Say I'm not in favor of it.
    (Nói thật là tôi không ủng hộ điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm not in favor of it

Cụm từ
Lật mặt

diễn tả sự không đồng ý với một kế hoạch, ý tưởng, v.v.

"I'm not in favor of the new policy because it's unfair to the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not in favor of it".

Expressing Disagreement

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự không đồng tình một cách lịch sự và rõ ràng được coi trọng. 'I'm not in favor of it' là một cách nói thẳng thắn nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng đối với người khác.