i'm against it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressing disagreement or opposition to something
Vietnamese Meaning
bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm against it. I don't think we should raise taxes."
"Tôi phản đối điều đó. Tôi không nghĩ chúng ta nên tăng thuế."
-
"Many people are against the new law."
"Nhiều người phản đối luật mới."
-
"Are you for or against the proposal?"
"Bạn ủng hộ hay phản đối đề xuất này?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự phản đối một cách trực tiếp và rõ ràng. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường. Mức độ lịch sự phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt (ví dụ, giọng điệu). So sánh với 'I disagree', 'I don't agree with it', 'I'm not in favor of it', 'I oppose it'. 'I'm against it' có thể mạnh mẽ hơn 'I disagree' nhưng ít trang trọng hơn 'I oppose it'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
argue argue that i'm against it (tranh luận rằng tôi phản đối điều đó)
-
vote vote that i'm against it (bỏ phiếu phản đối điều đó)
-
decide decide that i'm against it (quyết định rằng tôi phản đối điều đó)
-
completely completely i'm against it (hoàn toàn tôi phản đối điều đó)
-
strongly strongly i'm against it (mạnh mẽ tôi phản đối điều đó)
-
morally morally i'm against it (về mặt đạo đức tôi phản đối điều đó)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm against it
cụm từbày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối điều gì đó
"I'm against it. I don't think we should raise taxes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm against it".
