(Top Banner Ad)
ice cores
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Địa chất học, Khí hậu học

ice cores

UK: /ˈaɪs kɔːz/ • US: /ˈaɪs kɔrz/

Nghĩa tiếng Việt

lõi băng mẫu băng khoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cylindrical samples of ice drilled from ice sheets or glaciers, used to study past climate and environmental conditions.

Vietnamese Meaning

Các mẫu băng hình trụ được khoan từ các tảng băng hoặc sông băng, được sử dụng để nghiên cứu khí hậu và các điều kiện môi trường trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists analyze ice cores to reconstruct past climate conditions."

    "Các nhà khoa học phân tích các lõi băng để tái tạo lại các điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "The data from the ice cores reveals a significant increase in greenhouse gases."

    "Dữ liệu từ các lõi băng cho thấy sự gia tăng đáng kể của khí nhà kính."

  • "By studying ice cores, researchers can understand the long-term trends in Earth's climate."

    "Bằng cách nghiên cứu các lõi băng, các nhà nghiên cứu có thể hiểu được các xu hướng dài hạn trong khí hậu Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb ice (v) làm lạnh, phủ băng
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun core lõi, phần trung tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
English
ice
Old French
cor
English
core
English
ice cores

Nguồn gốc của 'Ice'

Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*īsą', có nghĩa là 'băng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành từ 'ice' mà chúng ta biết ngày nay. Các dân tộc cổ đại đã quan sát và đặt tên cho hiện tượng tự nhiên này từ rất sớm.

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Ý tưởng về phần trung tâm này sau đó được dùng để chỉ các mẫu vật hình trụ được lấy từ sâu bên trong một vật thể, như trong 'ice cores'.

Usage Note

Cụm từ 'ice cores' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều mẫu băng được thu thập để phân tích. Các lõi băng cung cấp thông tin chi tiết về thành phần khí quyển, nhiệt độ, lượng mưa và các chất ô nhiễm theo thời gian.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của các lõi băng. Ví dụ: 'Ice cores are extracted from glaciers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cores
  • ancient ancient ice cores
    (các mẫu lõi băng cổ đại)
  • deep deep ice cores
    (các mẫu lõi băng sâu)
  • polar polar ice cores
    (các mẫu lõi băng ở vùng cực)
Verb + ice cores
  • analyze analyze ice cores
    (phân tích các mẫu lõi băng)
  • drill drill ice cores
    (khoan lấy các mẫu lõi băng)
  • study study ice cores
    (nghiên cứu các mẫu lõi băng)
ice cores + Noun
  • ice cores ice cores data
    (dữ liệu lõi băng)
  • ice cores ice cores research
    (nghiên cứu lõi băng)

Idioms

  • scratch the surface (of ice cores)

    hiểu một vấn đề một cách hời hợt, chưa đi sâu vào chi tiết (về lõi băng)

    "We have only scratched the surface of what ice cores can tell us about past climates."

    (Chúng ta mới chỉ hiểu một cách hời hợt về những gì mà lõi băng có thể cho chúng ta biết về khí hậu trong quá khứ.)

  • get to the core (of ice cores analysis)

    đi sâu vào bản chất, cốt lõi (của phân tích lõi băng)

    "The scientist wanted to get to the core of the ice cores analysis to find out real data."

    (Nhà khoa học muốn đi sâu vào cốt lõi của việc phân tích lõi băng để tìm ra dữ liệu thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cores

Danh từ
Lật mặt

Các mẫu băng hình trụ được khoan từ các tảng băng hoặc sông băng, được sử dụng để nghiên cứu khí hậu và các điều kiện môi trường trong quá khứ.

"Scientists analyze ice cores to reconstruct past climate conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cores".

Giá trị của lõi băng trong khoa học

Các lõi băng cung cấp một hồ sơ khí hậu quá khứ vô giá, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu tự nhiên và tác động của con người đối với môi trường. Chúng giống như những cuốn sách lịch sử được viết bằng băng.

Nghiên cứu lõi băng ở Nam Cực và Greenland

Nam Cực và Greenland là hai địa điểm chính nơi các nhà khoa học khoan và thu thập các lõi băng. Độ dày và tính liên tục của băng ở những khu vực này cung cấp dữ liệu quan trọng về lịch sử khí hậu hàng trăm ngàn năm.