(Top Banner Ad)
ice samples
B1
noun B1 Khoa học môi trường, Địa chất học, Khí hậu học

ice samples

UK: /ˈaɪs ˈsɑːmplz/ • US: /ˈaɪs ˈsæmplz/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu băng các mẫu băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces or portions of ice taken for analysis or testing.

Vietnamese Meaning

Các mẩu hoặc phần của băng được lấy để phân tích hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists collected ice samples from the glacier to analyze the trapped gases."

    "Các nhà khoa học đã thu thập các mẫu băng từ sông băng để phân tích các khí bị mắc kẹt bên trong."

  • "The ice samples revealed valuable information about past atmospheric conditions."

    "Các mẫu băng đã tiết lộ thông tin giá trị về các điều kiện khí quyển trong quá khứ."

  • "Researchers are studying ice samples to understand the impact of pollution on the Arctic."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mẫu băng để hiểu tác động của ô nhiễm đối với Bắc Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective icy
Noun icicle
Verb to ice
Noun iceberg
Verb to sample
Noun sampler
Noun sampling
Adjective sampled
Adjective unsampled

Synonyms

ice cores (lõi băng)ice specimens (mẫu băng vật)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
Middle English
is
Modern English
ice
Old French
essample
Anglo-Norman
saumple
Middle English
sample
Modern English
sample

Nguồn gốc của 'ice' và 'sample'

'Ice' (băng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*īsą', sau đó phát triển thành 'īs' trong tiếng Anh cổ, và 'is' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'ice' ngày nay, luôn chỉ chất lỏng đông cứng. 'Sample' (mẫu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum' (nghĩa là ví dụ, hình mẫu), qua tiếng Pháp cổ 'essample', rồi tiếng Anh Trung cổ 'sample'. Cụm từ 'ice samples' (các mẫu băng) là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các phần băng được thu thập để nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là liên quan đến phân tích lõi băng (ice core) để nghiên cứu khí hậu cổ. Nó chỉ những mẫu băng cụ thể, không phải băng nói chung. 'Samples' nhấn mạnh việc chúng được thu thập có mục đích.

Prepositions

of from

- 'ice samples of': chỉ loại mẫu băng (ví dụ: 'ice samples of glacial ice'). - 'ice samples from': chỉ nguồn gốc của mẫu băng (ví dụ: 'ice samples from Antarctica').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice samples
  • ancient ancient ice samples
    (các mẫu băng cổ đại)
  • pristine pristine ice samples
    (các mẫu băng nguyên sơ/tinh khiết)
  • deep deep ice samples
    (các mẫu băng sâu)
  • polar polar ice samples
    (các mẫu băng vùng cực)
  • glacial glacial ice samples
    (các mẫu băng sông băng)
  • melted melted ice samples
    (các mẫu băng đã tan chảy)
Verb + ice samples
  • collect collect ice samples
    (thu thập các mẫu băng)
  • analyze analyze ice samples
    (phân tích các mẫu băng)
  • extract extract ice samples
    (chiết xuất các mẫu băng)
  • study study ice samples
    (nghiên cứu các mẫu băng)
  • examine examine ice samples
    (kiểm tra các mẫu băng)
  • drill for drill for ice samples
    (khoan để lấy các mẫu băng)
ice samples + Verb
  • reveal ice samples reveal
    (các mẫu băng tiết lộ)
  • contain ice samples contain
    (các mẫu băng chứa)
  • provide ice samples provide
    (các mẫu băng cung cấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice samples

noun
Lật mặt

Các mẩu hoặc phần của băng được lấy để phân tích hoặc thử nghiệm.

"Scientists collected ice samples from the glacier to analyze the trapped gases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice samples".

Bằng chứng về biến đổi khí hậu

Các mẫu băng được lấy từ các lớp băng sâu ở vùng cực và sông băng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu. Chúng chứa các bong bóng khí nhỏ và các hạt bụi từ hàng trăm ngàn năm trước, cung cấp dữ liệu trực tiếp về thành phần khí quyển, nhiệt độ và các sự kiện khí hậu trong quá khứ, giúp các nhà khoa học dự đoán xu hướng tương lai của Trái đất.

Tìm kiếm sự sống ngoài Trái đất

Ngoài Trái đất, việc tìm kiếm và phân tích các mẫu băng cũng là một phần không thể thiếu trong lĩnh vực khám phá vũ trụ. Các cơ quan không gian như NASA đang tìm kiếm các mẫu băng trên Mặt Trăng, Sao Hỏa và các mặt trăng băng giá của Sao Mộc (như Europa) để tìm kiếm dấu hiệu của nước lỏng và tiềm năng cho sự sống ngoài hành tinh.