(Top Banner Ad)
ice dancing
B1
Noun B1 Thể thao, Giải trí

ice dancing

UK: /ˈaɪs ˌdɑːnsɪŋ/ • US: /ˈaɪs ˌdænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ trên băng trượt băng nghệ thuật đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of figure skating similar to ballroom dancing, performed by a couple on ice.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trượt băng nghệ thuật tương tự như khiêu vũ, được thực hiện bởi một cặp đôi trên băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice dancing competition was very exciting to watch."

    "Cuộc thi khiêu vũ trên băng rất thú vị để xem."

  • "They won the gold medal in ice dancing at the Olympics."

    "Họ đã giành huy chương vàng ở môn khiêu vũ trên băng tại Thế vận hội."

  • "Ice dancing requires incredible coordination and artistry."

    "Khiêu vũ trên băng đòi hỏi sự phối hợp và nghệ thuật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice dancer Vận động viên khiêu vũ trên băng (người tham gia môn khiêu vũ trên băng)
Adjective ice-dancing Liên quan đến khiêu vũ trên băng (thuộc về môn khiêu vũ trên băng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Nguồn gốc của 'ice dancing'

Mặc dù không có lịch sử lâu đời như trượt băng nghệ thuật đơn hoặc đôi, 'ice dancing' (khiêu vũ trên băng) nổi lên như một môn thể thao riêng biệt vào đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ các buổi trình diễn trượt băng xã hội và dần phát triển thành một hình thức cạnh tranh, nhấn mạnh vào nhịp điệu, bước chân và sự trình bày nghệ thuật hơn là các cú nhảy và xoay phức tạp. Ban đầu, nó được gọi là 'trượt băng khiêu vũ' và nhanh chóng trở nên phổ biến, đặc biệt là ở Anh.

Usage Note

Ice dancing tập trung vào các bước chân và nhịp điệu, trình bày và diễn giải âm nhạc. Không giống như trượt băng tự do (figure skating), ice dancing ít nhấn mạnh vào các cú nhảy và các động tác nhào lộn phức tạp trên không. Nó đòi hỏi sự chính xác, duyên dáng và hòa hợp giữa hai người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice dancing
  • competitive ice dancing
    (khiêu vũ trên băng cạnh tranh (khiêu vũ trên băng thi đấu))
  • professional ice dancing
    (khiêu vũ trên băng chuyên nghiệp)
  • amateur ice dancing
    (khiêu vũ trên băng nghiệp dư)
Verb + ice dancing
  • watch ice dancing
    (xem khiêu vũ trên băng)
  • perform ice dancing
    (biểu diễn khiêu vũ trên băng)
  • compete in ice dancing
    (thi đấu khiêu vũ trên băng)
Adverb + ice dancing
  • gracefully ice dancing
    (khiêu vũ trên băng một cách duyên dáng)
  • skillfully ice dancing
    (khiêu vũ trên băng một cách khéo léo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice dancing

Noun
Lật mặt

Một hình thức trượt băng nghệ thuật tương tự như khiêu vũ, được thực hiện bởi một cặp đôi trên băng.

"The ice dancing competition was very exciting to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys ice dancing, and her dedication shows in every performance.
Cô ấy thích khiêu vũ trên băng, và sự cống hiến của cô ấy thể hiện trong mỗi buổi biểu diễn.
Phủ định
They don't consider ice dancing a real sport, but many find it captivating.
Họ không coi khiêu vũ trên băng là một môn thể thao thực sự, nhưng nhiều người thấy nó quyến rũ.
Nghi vấn
Does he know much about ice dancing, or is this his first time watching?
Anh ấy có biết nhiều về khiêu vũ trên băng không, hay đây là lần đầu tiên anh ấy xem?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice dancing".

Tính nghệ thuật và thể thao

Khiêu vũ trên băng không chỉ là một môn thể thao mà còn là một loại hình nghệ thuật. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng trượt băng, kỹ thuật khiêu vũ, âm nhạc và khả năng biểu diễn để tạo ra một màn trình diễn hấp dẫn và đầy cảm xúc. Các cặp đôi thường kể một câu chuyện thông qua các bước di chuyển và biểu cảm của họ.