ice dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại hình trượt băng nghệ thuật tương tự như khiêu vũ trong phòng khiêu vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ice dance is a beautiful and graceful sport."
"Khiêu vũ trên băng là một môn thể thao đẹp và duyên dáng."
-
"They won a gold medal in ice dance at the Olympics."
"Họ đã giành huy chương vàng ở môn khiêu vũ trên băng tại Thế vận hội."
-
"The ice dance program was elegant and romantic."
"Bài biểu diễn khiêu vũ trên băng rất thanh lịch và lãng mạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ice dance | bộ môn khiêu vũ trên băng; một màn khiêu vũ trên băng |
| Noun | ice dancer | vận động viên khiêu vũ trên băng |
| Noun (Gerund) | ice-dancing | hoạt động/việc khiêu vũ trên băng; bộ môn khiêu vũ trên băng |
| Verb | ice-dance | khiêu vũ trên băng (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ice dance tập trung vào nhịp điệu, bước chân và sự trình bày, thay vì các cú nhảy và động tác xoay phức tạp như trong trượt băng tự do. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và biểu cảm giữa hai vận động viên.
Prepositions
"in ice dance" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò, ví dụ: 'She is experienced in ice dance'. "At ice dance" có thể dùng khi đề cập đến một sự kiện cụ thể, ví dụ: 'They competed well at the ice dance competition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an ice dance (biểu diễn một bài khiêu vũ trên băng)
-
compete in compete in ice dance (thi đấu môn khiêu vũ trên băng)
-
master master an ice dance (thành thạo một bài khiêu vũ trên băng)
-
spectacular spectacular ice dance (màn khiêu vũ trên băng ngoạn mục)
-
beautiful beautiful ice dance (màn khiêu vũ trên băng đẹp mắt)
-
pairs pairs ice dance (khiêu vũ đôi trên băng)
-
ice dance ice dance competition (cuộc thi khiêu vũ trên băng)
-
ice dance ice dance routine (bài khiêu vũ trên băng)
-
ice dance ice dance championship (giải vô địch khiêu vũ trên băng)
-
the art of the art of ice dance (nghệ thuật khiêu vũ trên băng)
Idioms
-
a perfect ice dance routine
một bài khiêu vũ trên băng hoàn hảo (ám chỉ sự thể hiện kỹ thuật và nghệ thuật xuất sắc)
"Their performance at the Olympics was so precise and emotional, it was truly a perfect ice dance routine."
(Màn trình diễn của họ tại Thế vận hội quá chính xác và đầy cảm xúc, đó thực sự là một bài khiêu vũ trên băng hoàn hảo.)
-
the elegance of ice dance
vẻ đẹp thanh lịch của môn khiêu vũ trên băng (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và sự duyên dáng)
"Many spectators are drawn to the sport by the sheer elegance of ice dance."
(Nhiều khán giả bị thu hút bởi môn thể thao này bởi vẻ đẹp thanh lịch thuần túy của khiêu vũ trên băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice dance
Danh từMột loại hình trượt băng nghệ thuật tương tự như khiêu vũ trong phòng khiêu vũ.
"Ice dance is a beautiful and graceful sport."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should practice ice dance every day to improve their skills. |
Họ nên luyện tập khiêu vũ trên băng mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | She cannot perform ice dance because of her injury. |
Cô ấy không thể biểu diễn khiêu vũ trên băng vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Could you teach me ice dance? |
Bạn có thể dạy tôi khiêu vũ trên băng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience enthusiastically watched the ice dance performance. |
Khán giả nhiệt tình theo dõi màn trình diễn khiêu vũ trên băng. |
| Phủ định | Hardly had the ice dance competition begun than the first pair fell. |
Cuộc thi khiêu vũ trên băng vừa mới bắt đầu thì cặp đôi đầu tiên đã ngã. |
| Nghi vấn | Should anyone wish to learn ice dance, they must first master basic skating skills. |
Nếu ai đó muốn học khiêu vũ trên băng, trước tiên họ phải thành thạo các kỹ năng trượt băng cơ bản. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ice dance is a beautiful and athletic sport. |
Khiêu vũ trên băng là một môn thể thao đẹp và đầy tính thể thao. |
| Phủ định | Ice dance is not easy; it requires years of practice. |
Khiêu vũ trên băng không hề dễ dàng; nó đòi hỏi nhiều năm luyện tập. |
| Nghi vấn | Is ice dance a popular sport in your country? |
Khiêu vũ trên băng có phải là một môn thể thao phổ biến ở nước bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice dance".
