(Top Banner Ad)
ice fishing
B1
noun B1 Giải trí, Thể thao, Hoạt động ngoài trời

ice fishing

UK: /ˈaɪs ˌfɪʃɪŋ/ • US: /ˈaɪs ˌfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá trên băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of catching fish through a hole made in ice on a frozen body of water.

Vietnamese Meaning

Hoạt động câu cá thông qua một lỗ được tạo ra trên băng của một vùng nước đóng băng (ví dụ: hồ, ao, sông).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice fishing is a popular winter activity in many northern countries."

    "Câu cá trên băng là một hoạt động mùa đông phổ biến ở nhiều quốc gia phía bắc."

  • "They went ice fishing on the lake last weekend."

    "Họ đã đi câu cá trên băng ở hồ vào cuối tuần trước."

  • "Ice fishing requires specialized equipment."

    "Câu cá trên băng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá
Verb fish câu cá
Noun fisherman người đánh cá, người câu cá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng

Synonyms

winter fishing (câu cá mùa đông)

Related Words

ice auger (máy khoan băng)tip-up (cần câu tự động trên băng)shanty (lều câu cá trên băng)

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

English
ice
English
fishing
English
ice fishing

Nguồn gốc của 'ice fishing'

Từ 'ice fishing' xuất hiện khi con người ở vùng lạnh giá bắt đầu tìm cách bắt cá dưới lớp băng dày. Họ dùng các dụng cụ thô sơ để đục lỗ và câu cá, một phương pháp tồn tại qua nhiều thế kỷ và trở thành một hoạt động giải trí phổ biến.

Usage Note

Đây là một hoạt động phổ biến ở những vùng có khí hậu lạnh, nơi các vùng nước đóng băng vào mùa đông. Người ta thường sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như máy khoan băng, cần câu ngắn và mồi nhử đặc biệt.

Prepositions

in on

"in" thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hồ/ao/sông: "He is ice fishing in the lake." "on" có thể được dùng để chỉ vị trí trên băng: "He is ice fishing on the frozen lake."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice fishing
  • popular ice fishing
    (câu cá trên băng phổ biến)
  • winter ice fishing
    (câu cá trên băng vào mùa đông)
  • traditional ice fishing
    (câu cá trên băng truyền thống)
Verb + ice fishing
  • go ice fishing
    (đi câu cá trên băng)
  • try ice fishing
    (thử câu cá trên băng)
  • enjoy ice fishing
    (thích câu cá trên băng)

Idioms

  • It's like ice fishing.

    Nó giống như câu cá trên băng (rất khó khăn và cần kiên nhẫn).

    "Trying to get him to agree is like ice fishing."

    (Việc cố gắng khiến anh ta đồng ý giống như câu cá trên băng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice fishing

noun
Lật mặt

Hoạt động câu cá thông qua một lỗ được tạo ra trên băng của một vùng nước đóng băng (ví dụ: hồ, ao, sông).

"Ice fishing is a popular winter activity in many northern countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice fishing".

Ice Fishing Traditions

Câu cá trên băng là một truyền thống lâu đời ở nhiều quốc gia có khí hậu lạnh giá như Canada, Nga và các nước Scandinavia. Nó không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một cách để kiếm sống và duy trì văn hóa của các cộng đồng địa phương.

Ice Fishing Shelters

Để bảo vệ người câu cá khỏi thời tiết khắc nghiệt, các lều hoặc nhà tạm trên băng (ice fishing shelters) được sử dụng. Chúng có thể đơn giản chỉ là một tấm bạt hoặc phức tạp hơn với hệ thống sưởi ấm và tiện nghi.