(Top Banner Ad)
shanty
B2
noun B2 Âm nhạc, Lịch sử hàng hải, Xã hội học

shanty

UK: /ˈʃænti/ • US: /ˈʃænti/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát lao động của thủy thủ túp lều nhà ổ chuột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song with alternating solo and chorus, traditionally sung by sailors while performing physical labor together.

Vietnamese Meaning

Một bài hát có sự xen kẽ giữa phần đơn ca và điệp khúc, theo truyền thống được hát bởi các thủy thủ khi cùng nhau thực hiện các công việc thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors sang a shanty as they hauled the anchor."

    "Các thủy thủ hát một bài shanty khi họ kéo neo."

  • "The sea shanties helped the sailors keep time as they worked."

    "Những bài hát shanty biển giúp các thủy thủ giữ nhịp khi họ làm việc."

  • "Many people were living in shanties after the earthquake destroyed their homes."

    "Nhiều người đang sống trong những túp lều sau khi trận động đất phá hủy nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shanty Túp lều, chòi tạm bợ (thường được xây dựng từ vật liệu tái chế hoặc rẻ tiền, thường nằm trong khu định cư không chính thức do nghèo đói).
Noun shantytown Khu ổ chuột, khu nhà tạm bợ (khu vực có nhiều túp lều tạm bợ, thường thiếu tiện nghi cơ bản).
Noun shantyman Người hát các bài 'sea shanty' (bài hát lao động của thủy thủ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử hàng hải, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cantherius
Old French
chantier
Canadian French
chantier
English
shanty

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ "shanty" (túp lều ọp ẹp) có khả năng cao bắt nguồn từ tiếng Pháp Canada "chantier", có nghĩa là "trại gỗ" hoặc "xưởng đóng tàu". Từ "chantier" gốc tiếng Pháp cổ lại xuất phát từ tiếng Latin "cantherius" (giàn giáo, khung). Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ những căn nhà tạm bợ, đơn sơ, thường được xây dựng từ vật liệu tái chế hoặc rẻ tiền, đặc biệt là ở các khu vực khai thác gỗ hoặc khu định cư nghèo khó.

Usage Note

Shanties được sử dụng để phối hợp nhịp điệu và làm cho công việc nặng nhọc trở nên dễ dàng hơn trên tàu. Chúng khác với các loại bài hát dân ca biển khác (ví dụ: ballads) ở mục đích sử dụng thực tế của chúng. Thái nghĩa của từ này thường gắn liền với sự đoàn kết, tinh thần đồng đội và cuộc sống của những người đi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shanty
  • dilapidated a dilapidated shanty
    (một túp lều ọp ẹp, đổ nát)
  • crude a crude shanty
    (một túp lều thô sơ)
  • makeshift a makeshift shanty
    (một túp lều tạm bợ)
Verb + shanty
  • build to build a shanty
    (xây một túp lều)
  • live in to live in a shanty
    (sống trong một túp lều)
  • construct to construct a shanty
    (dựng một túp lều)
Noun + shanty
  • shanty shanty dweller
    (người sống trong túp lều)
  • shanty shanty town
    (khu ổ chuột, khu nhà tạm bợ)

Idioms

  • shanty town

    Khu ổ chuột, khu nhà tạm bợ; một khu vực dân cư nghèo khó với những căn nhà được xây dựng tạm bợ, thường thiếu tiện nghi cơ bản.

    "The economic crisis led to the rapid growth of shanty towns on the outskirts of the city."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các khu ổ chuột ở ngoại ô thành phố.)

  • sea shanty

    Bài hát shanty của thủy thủ; một loại bài hát lao động truyền thống do các thủy thủ hát khi làm việc trên tàu buồm để phối hợp nhịp điệu.

    "The crew sang a lively sea shanty as they hoisted the sails."

    (Thủy thủ đoàn đã hát một bài sea shanty sôi nổi khi họ kéo buồm lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shanty

noun
Lật mặt

Một bài hát có sự xen kẽ giữa phần đơn ca và điệp khúc, theo truyền thống được hát bởi các thủy thủ khi cùng nhau thực hiện các công việc thể chất.

"The sailors sang a shanty as they hauled the anchor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That shanty is where they lived during the gold rush.
Cái túp lều đó là nơi họ sống trong thời kỳ cơn sốt vàng.
Phủ định
This isn't the shanty where he grew up; his was much smaller.
Đây không phải là cái lều nơi anh ấy lớn lên; cái của anh ấy nhỏ hơn nhiều.
Nghi vấn
Whose shanty is that by the river?
Túp lều bên sông đó là của ai?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impoverished family lived in a simple dwelling: a shanty built from scrap wood and metal.
Gia đình nghèo khó sống trong một căn nhà đơn sơ: một túp lều được dựng lên từ gỗ và kim loại phế liệu.
Phủ định
That wasn't a proper house: it was merely a shanty, barely offering protection from the elements.
Đó không phải là một ngôi nhà đúng nghĩa: nó chỉ là một túp lều, hầu như không bảo vệ được khỏi các yếu tố thời tiết.
Nghi vấn
Is that collection of ramshackle structures a town: or just a collection of shanties?
Liệu tập hợp các công trình kiến trúc tồi tàn đó có phải là một thị trấn: hay chỉ là một tập hợp các túp lều?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poor family lived in a small shanty.
Gia đình nghèo sống trong một túp lều nhỏ.
Phủ định
They do not have a shanty; they sleep on the streets.
Họ không có một túp lều; họ ngủ trên đường phố.
Nghi vấn
Did they build that shanty themselves?
Họ tự xây túp lều đó à?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the homeless will have sought refuge in a makeshift shanty.
Trước khi cơn bão ập đến, những người vô gia cư sẽ tìm nơi trú ẩn trong một túp lều tạm bợ.
Phủ định
By next year, they won't have demolished the old shanty town; it will still be standing.
Đến năm sau, họ sẽ chưa phá bỏ khu ổ chuột cũ; nó vẫn sẽ còn đó.
Nghi vấn
Will they have built a new school before demolishing the old shanty?
Liệu họ sẽ xây một ngôi trường mới trước khi phá bỏ túp lều cũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shanty".

Khu ổ chuột (Shantytowns)

Từ "shanty" thường gắn liền với hình ảnh các "shantytown" (khu ổ chuột) trên khắp thế giới. Đây là những khu định cư không chính thức, nơi người dân xây dựng nhà cửa tạm bợ từ vật liệu sẵn có do nghèo đói hoặc thiếu nhà ở hợp pháp. Các shantytown là biểu tượng của sự bất bình đẳng kinh tế và thách thức đô thị hóa.

Bài hát của thủy thủ (Sea Shanty)

"Shanty" cũng là một phần của cụm từ "sea shanty", một thể loại âm nhạc dân gian của các thủy thủ. Những bài hát này được hát để phối hợp nhịp điệu làm việc nặng nhọc trên tàu buồm, như kéo dây, nâng buồm, hoặc neo tàu. Sea shanty thường có giai điệu mạnh mẽ, dễ hát theo và lời ca kể về cuộc sống trên biển.