ice pop
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ice pop'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món tráng miệng đông lạnh có hương vị được gắn trên que.
Ví dụ Thực tế với 'Ice pop'
-
"The kids were enjoying ice pops on a hot summer day."
"Bọn trẻ đang thưởng thức kem que vào một ngày hè nóng nực."
-
"She bought a box of ice pops for the party."
"Cô ấy đã mua một hộp kem que cho bữa tiệc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ice pop'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ice pop
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ice pop'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ice pop là một thuật ngữ chung cho các loại đồ ngọt đông lạnh trên que. Nó thường được làm từ nước ép trái cây, nước ngọt hoặc các loại đồ uống có hương vị khác được đông lạnh. Mặc dù "popsicle" đôi khi được sử dụng thay thế cho "ice pop", "Popsicle" thực sự là một thương hiệu đã được đăng ký bản quyền. Vì vậy, "ice pop" là thuật ngữ trung lập và được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ loại đồ ăn này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ice pop'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to buy an ice pop later.
|
Tôi định mua một que kem sau. |
| Phủ định |
She is not going to eat the ice pop because it's too cold.
|
Cô ấy sẽ không ăn que kem vì nó quá lạnh. |
| Nghi vấn |
Are they going to share that ice pop?
|
Họ có định chia sẻ que kem đó không? |