(Top Banner Ad)
ice pop
A2
danh từ A2 Ẩm thực

ice pop

UK: /ˈaɪs ˌpɒp/ • US: /ˈaɪs ˌpɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

kem que que kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavored frozen dessert on a stick.

Vietnamese Meaning

Một món tráng miệng đông lạnh có hương vị được gắn trên que.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were enjoying ice pops on a hot summer day."

    "Bọn trẻ đang thưởng thức kem que vào một ngày hè nóng nực."

  • "She bought a box of ice pops for the party."

    "Cô ấy đã mua một hộp kem que cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popsicle Một loại kem que, thường là hương trái cây (Một loại kem que, thường có hương vị trái cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'ice pop'

Mặc dù không có một lịch sử chính thức duy nhất, 'ice pop' được cho là bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20. Ý tưởng đơn giản là đóng băng nước trái cây hoặc đồ uống có đường trong một khuôn và cắm que vào. Nó trở nên phổ biến như một món ăn vặt giải khát, đặc biệt là vào mùa hè.

Usage Note

Ice pop là một thuật ngữ chung cho các loại đồ ngọt đông lạnh trên que. Nó thường được làm từ nước ép trái cây, nước ngọt hoặc các loại đồ uống có hương vị khác được đông lạnh. Mặc dù "popsicle" đôi khi được sử dụng thay thế cho "ice pop", "Popsicle" thực sự là một thương hiệu đã được đăng ký bản quyền. Vì vậy, "ice pop" là thuật ngữ trung lập và được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ loại đồ ăn này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice pop
  • fruity fruity ice pop
    (kem que hương trái cây)
  • frozen frozen ice pop
    (kem que đông lạnh)
  • homemade homemade ice pop
    (kem que tự làm)
Verb + ice pop
  • eat eat an ice pop
    (ăn một cây kem que)
  • make make ice pops
    (làm kem que)
  • enjoy enjoy an ice pop
    (thưởng thức một cây kem que)

Idioms

  • cool as an ice pop

    Cực kỳ bình tĩnh và điềm tĩnh (Vô cùng bình tĩnh và tự chủ)

    "Despite the pressure, he was as cool as an ice pop."

    (Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn cực kỳ bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice pop

danh từ
Lật mặt

Một món tráng miệng đông lạnh có hương vị được gắn trên que.

"The kids were enjoying ice pops on a hot summer day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy an ice pop later.
Tôi định mua một que kem sau.
Phủ định
She is not going to eat the ice pop because it's too cold.
Cô ấy sẽ không ăn que kem vì nó quá lạnh.
Nghi vấn
Are they going to share that ice pop?
Họ có định chia sẻ que kem đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice pop".

Văn hóa kem que

Kem que là một món ăn vặt phổ biến vào mùa hè ở nhiều nước phương Tây, thường được bán ở các xe đẩy hoặc cửa hàng tiện lợi. Nó thường được liên kết với những kỷ niệm thời thơ ấu và những ngày hè vui vẻ.