(Top Banner Ad)
ice cream
A1
danh từ A1 Ẩm thực

ice cream

UK: /ˈaɪs ˌkriːm/ • US: /ˈaɪs ˌkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frozen dessert typically made from milk or cream, sugar, and flavourings.

Vietnamese Meaning

Một món tráng miệng đông lạnh, thường được làm từ sữa hoặc kem, đường và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like to have some ice cream after dinner."

    "Tôi muốn ăn một ít kem sau bữa tối."

  • "She enjoys eating strawberry ice cream."

    "Cô ấy thích ăn kem dâu tây."

  • "Let's go out for ice cream tonight."

    "Tối nay chúng ta đi ăn kem nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice đá
Noun cream kem (sữa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'ice cream'

Kem có một lịch sử lâu đời! Một số người tin rằng nó bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại, nơi người ta trộn tuyết với trái cây và mật ong. Sau đó, nó lan sang châu Âu và trở nên phổ biến với giới quý tộc. 'Ice cream' như chúng ta biết ngày nay phát triển hơn nữa ở châu Âu và sau đó đến Mỹ, nơi nó trở thành món tráng miệng được yêu thích của mọi người.

Usage Note

"Ice cream" là một danh từ không đếm được khi nói chung về loại món ăn này. Tuy nhiên, có thể đếm được khi đề cập đến các phần ăn riêng lẻ (ví dụ: two ice creams). Nó mang nghĩa chung về món kem, không có sắc thái đặc biệt nào cần lưu ý. Khác với "gelato" (kem Ý), thường có kết cấu đặc và hương vị đậm đà hơn; hoặc "sherbet" (kem trái cây) chứa ít sữa hơn và nhiều nước trái cây hơn.

Prepositions

with for

"ice cream with..." dùng để chỉ kem ăn kèm với một thứ gì đó (ví dụ: ice cream with sprinkles). "ice cream for..." dùng để chỉ kem dành cho một dịp hoặc một người nào đó (ví dụ: ice cream for dessert).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cream
  • delicious ice cream
    (kem ngon)
  • chocolate ice cream
    (kem sô cô la)
  • vanilla ice cream
    (kem vani)
  • strawberry ice cream
    (kem dâu tây)
  • homemade ice cream
    (kem tự làm)
Verb + ice cream
  • eat ice cream
    (ăn kem)
  • buy ice cream
    (mua kem)
  • make ice cream
    (làm kem)
  • serve ice cream
    (phục vụ kem)
  • scoop ice cream
    (xúc kem)

Idioms

  • ice cream headache

    chứng đau đầu do ăn đồ lạnh quá nhanh

    "I got an ice cream headache from eating my sundae too fast."

    (Tôi bị đau đầu do ăn kem quá nhanh.)

  • the cherry on top

    điều tuyệt vời thêm vào một điều vốn đã tốt

    "Getting the promotion was great, but the bonus was the cherry on top."

    (Việc được thăng chức đã rất tuyệt, nhưng tiền thưởng là điều tuyệt vời hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cream

danh từ
Lật mặt

Một món tráng miệng đông lạnh, thường được làm từ sữa hoặc kem, đường và hương liệu.

"I would like to have some ice cream after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was a hot day, we decided to get some ice cream.
Bởi vì trời nóng, chúng tôi quyết định mua một ít kem.
Phủ định
Even though she wanted ice cream, she didn't buy any because she was on a diet.
Mặc dù cô ấy muốn ăn kem, cô ấy đã không mua vì đang ăn kiêng.
Nghi vấn
If you go to the store, will you buy some ice cream for us?
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn sẽ mua một ít kem cho chúng tôi chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like ice cream.
Tôi thích kem.
Phủ định
I don't like ice cream.
Tôi không thích kem.
Nghi vấn
Do you like ice cream?
Bạn có thích kem không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have bought some ice cream.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã mua một ít kem rồi.
Phủ định
If she hadn't eaten so much dinner, she might not have wanted ice cream.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều bữa tối, có lẽ cô ấy đã không muốn ăn kem.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the party more if they had served ice cream?
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu họ phục vụ kem?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John likes ice cream.
John thích kem.
Phủ định
Never have I tasted such delicious ice cream!
Chưa bao giờ tôi được nếm loại kem ngon đến vậy!
Nghi vấn
Should you want ice cream, just let me know.
Nếu bạn muốn ăn kem, hãy cho tôi biết.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy ice cream after dinner.
Tôi sẽ mua kem sau bữa tối.
Phủ định
She is not going to eat ice cream because she is on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn kem vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are they going to make their own ice cream?
Họ có định tự làm kem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cream".

Ice Cream Socials

Ở Mỹ, 'ice cream socials' là các buổi tụ tập cộng đồng, thường là vào mùa hè, nơi mọi người cùng nhau thưởng thức kem. Đây là một cách để mọi người giao lưu và tận hưởng thời tiết ấm áp.

Ngày Quốc tế Kem

Tháng 7 là Tháng Quốc tế Kem ở Mỹ. Tổng thống Ronald Reagan đã tuyên bố tháng 7 là Tháng Quốc tế Kem vào năm 1984, và ngày 15 tháng 7 là Ngày Quốc tế Kem. Thật tuyệt vời!