(Top Banner Ad)
popsicle
A2
danh từ A2 Đồ ăn, Giải trí

popsicle

UK: /ˈpɒpsɪkl/ • US: /ˈpɑːpsɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

kem que kem đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of flavored ice or ice cream on a stick.

Vietnamese Meaning

Một que kem làm từ nước đá hoặc kem có hương vị, được gắn vào một que gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was happily licking a popsicle on a hot summer day."

    "Đứa trẻ đang vui vẻ liếm một que kem vào một ngày hè nóng bức."

  • "I bought a box of popsicles for the kids."

    "Tôi đã mua một hộp kem que cho bọn trẻ."

  • "This popsicle is melting so fast!"

    "Que kem này đang tan nhanh quá!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popsicle Que kem; kem đá; một loại kẹo đông lạnh làm từ nước trái cây hoặc sữa, thường có một que cắm vào để cầm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ ăn, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
pop
English
icicle
English
Popsicle (brand name)
English
popsicle (generic term)

Sự ra đời ngẫu nhiên của Popsicle

Vào một đêm đông lạnh giá năm 1905 tại San Francisco, một cậu bé 11 tuổi tên Frank Epperson đã vô tình để quên cốc nước ngọt pha bột và một que khuấy bên ngoài hiên nhà. Sáng hôm sau, cậu phát hiện hỗn hợp đã đông cứng lại trên que. Đó chính là khoảnh khắc Popsicle được ra đời. Nhiều năm sau, vào năm 1923, Epperson đã cấp bằng sáng chế cho 'kem trên que' này, gọi nó là 'Popsicle'.

Usage Note

Từ 'popsicle' thường được dùng để chỉ các loại kem que nói chung, đặc biệt là loại kem có vị trái cây. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường được trẻ em và người lớn tuổi sử dụng. So với 'ice pop', 'popsicle' thiên về loại kem que có thương hiệu hoặc mang tính biểu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popsicle
  • delicious delicious popsicle
    (kem que ngon tuyệt)
  • melting melting popsicle
    (kem que đang tan chảy)
  • fruity fruity popsicle
    (kem que vị trái cây)
  • colorful colorful popsicle
    (kem que nhiều màu sắc)
Verb + popsicle
  • eat a eat a popsicle
    (ăn một cây kem que)
  • lick a lick a popsicle
    (liếm kem que)
  • enjoy a enjoy a popsicle
    (thưởng thức một cây kem que)
  • make a make a popsicle
    (làm kem que)
Popsicle + Noun
  • popsicle popsicle stick
    (que kem (phần gỗ/nhựa để cầm))
  • popsicle popsicle mold
    (khuôn làm kem que)

Idioms

  • Turn into a popsicle

    Trở nên lạnh cóng, đông cứng vì lạnh (thường dùng để mô tả người hoặc vật)

    "I was outside for so long, I practically turned into a popsicle!"

    (Tôi ở ngoài lâu đến nỗi tôi gần như biến thành kem que rồi (lạnh cóng rồi)!)

  • Melt like a popsicle

    Tan chảy nhanh chóng, biến mất nhanh chóng, hoặc mất đi sức mạnh/quyết tâm một cách nhanh chóng

    "My resolve to diet melted like a popsicle when I saw the chocolate cake."

    (Quyết tâm ăn kiêng của tôi tan chảy như kem que khi tôi nhìn thấy chiếc bánh sô cô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popsicle

danh từ
Lật mặt

Một que kem làm từ nước đá hoặc kem có hương vị, được gắn vào một que gỗ.

"The child was happily licking a popsicle on a hot summer day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was so hot, I would buy a popsicle.
Nếu tôi biết trời nóng đến vậy, tôi đã mua một cây kem mút rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on her diet, she would have eaten that popsicle I offered her.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào chế độ ăn kiêng, cô ấy đã ăn cây kem mút tôi mời rồi.
Nghi vấn
If they had arrived earlier, would they be enjoying a popsicle by the pool now?
Nếu họ đến sớm hơn, giờ họ có đang thưởng thức kem mút bên hồ bơi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was eating a popsicle while watching the parade.
Cô ấy đang ăn que kem mút trong khi xem diễu hành.
Phủ định
They were not buying popsicles at the store because it was too cold.
Họ đã không mua kem mút ở cửa hàng vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Were you enjoying your popsicle before it melted?
Bạn đã thưởng thức que kem mút trước khi nó tan chảy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popsicle".

Món ăn vặt biểu tượng của mùa hè và tuổi thơ

Popsicle là một món ăn vặt được yêu thích rộng rãi ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong mùa hè nóng bức. Nó gắn liền với ký ức tuổi thơ, những trò chơi ngoài trời và là cách giải nhiệt ngọt ngào sau những ngày dài vui chơi dưới ánh nắng. Nhiều người lớn vẫn coi popsicle là một biểu tượng của sự vô tư và niềm vui thời thơ ấu.

Nghệ thuật thủ công từ que kem (Popsicle stick crafts)

Que kem sau khi ăn xong thường được thu thập và tái sử dụng để làm các sản phẩm thủ công sáng tạo. Trẻ em ở phương Tây thường dùng que kem để xây nhà nhỏ, khung ảnh, đồ trang trí, hoặc tạo ra nhiều mô hình nghệ thuật khác. Đây là một hoạt động giáo dục phổ biến giúp phát triển sự khéo léo và trí tưởng tượng.