popsicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một que kem làm từ nước đá hoặc kem có hương vị, được gắn vào một que gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was happily licking a popsicle on a hot summer day."
"Đứa trẻ đang vui vẻ liếm một que kem vào một ngày hè nóng bức."
-
"I bought a box of popsicles for the kids."
"Tôi đã mua một hộp kem que cho bọn trẻ."
-
"This popsicle is melting so fast!"
"Que kem này đang tan nhanh quá!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popsicle | Que kem; kem đá; một loại kẹo đông lạnh làm từ nước trái cây hoặc sữa, thường có một que cắm vào để cầm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'popsicle' thường được dùng để chỉ các loại kem que nói chung, đặc biệt là loại kem có vị trái cây. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường được trẻ em và người lớn tuổi sử dụng. So với 'ice pop', 'popsicle' thiên về loại kem que có thương hiệu hoặc mang tính biểu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious popsicle (kem que ngon tuyệt)
-
melting melting popsicle (kem que đang tan chảy)
-
fruity fruity popsicle (kem que vị trái cây)
-
colorful colorful popsicle (kem que nhiều màu sắc)
-
eat a eat a popsicle (ăn một cây kem que)
-
lick a lick a popsicle (liếm kem que)
-
enjoy a enjoy a popsicle (thưởng thức một cây kem que)
-
make a make a popsicle (làm kem que)
-
popsicle popsicle stick (que kem (phần gỗ/nhựa để cầm))
-
popsicle popsicle mold (khuôn làm kem que)
Idioms
-
Turn into a popsicle
Trở nên lạnh cóng, đông cứng vì lạnh (thường dùng để mô tả người hoặc vật)
"I was outside for so long, I practically turned into a popsicle!"
(Tôi ở ngoài lâu đến nỗi tôi gần như biến thành kem que rồi (lạnh cóng rồi)!)
-
Melt like a popsicle
Tan chảy nhanh chóng, biến mất nhanh chóng, hoặc mất đi sức mạnh/quyết tâm một cách nhanh chóng
"My resolve to diet melted like a popsicle when I saw the chocolate cake."
(Quyết tâm ăn kiêng của tôi tan chảy như kem que khi tôi nhìn thấy chiếc bánh sô cô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popsicle
danh từMột que kem làm từ nước đá hoặc kem có hương vị, được gắn vào một que gỗ.
"The child was happily licking a popsicle on a hot summer day."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was so hot, I would buy a popsicle. |
Nếu tôi biết trời nóng đến vậy, tôi đã mua một cây kem mút rồi. |
| Phủ định | If she weren't so focused on her diet, she would have eaten that popsicle I offered her. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào chế độ ăn kiêng, cô ấy đã ăn cây kem mút tôi mời rồi. |
| Nghi vấn | If they had arrived earlier, would they be enjoying a popsicle by the pool now? |
Nếu họ đến sớm hơn, giờ họ có đang thưởng thức kem mút bên hồ bơi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was eating a popsicle while watching the parade. |
Cô ấy đang ăn que kem mút trong khi xem diễu hành. |
| Phủ định | They were not buying popsicles at the store because it was too cold. |
Họ đã không mua kem mút ở cửa hàng vì trời quá lạnh. |
| Nghi vấn | Were you enjoying your popsicle before it melted? |
Bạn đã thưởng thức que kem mút trước khi nó tan chảy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popsicle".
