(Top Banner Ad)
ice lolly
A2
danh từ A2 Ẩm thực

ice lolly

UK: /ˈaɪs ˌlɒl.i/ • US: /ˈaɪs ˌlɑː.li/

Nghĩa tiếng Việt

kem que đá que
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of flavored ice or ice cream on a stick.

Vietnamese Meaning

Một que kem hoặc đá có hương vị được gắn trên một chiếc que.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were enjoying ice lollies on the beach."

    "Bọn trẻ đang thưởng thức kem que trên bãi biển."

  • "She bought an ice lolly from the ice cream van."

    "Cô ấy mua một que kem từ xe bán kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Nước đá, băng
Noun lollipop Kẹo mút
Noun popsicle Kem que (tên gọi ở Mỹ)
Adjective icy Đóng băng, lạnh giá; phủ băng
Verb freeze Đóng băng, làm đông cứng; ngừng di chuyển
Noun freezer Tủ đông, máy làm lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eis-
Proto-Germanic
*īsan
Old English
īs
English
ice
English (19th-20th century, informal)
lolly
English (early 20th century, compound)
ice lolly

Nguồn gốc 'Ice Lolly'

Cụm từ 'ice lolly' là một thuật ngữ tiếng Anh-Anh (British English) dùng để chỉ món kem que đông lạnh, thường làm từ nước ép trái cây hoặc nước ngọt. Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īs', chỉ băng hoặc nước đá. 'Lolly' là một từ lóng hoặc từ thân mật, có thể rút gọn từ 'lollipop' (kẹo mút), hoặc từ tiếng địa phương có nghĩa là thứ gì đó dễ mút hoặc liếm. Món kem que được cho là do Frank Epperson phát minh tình cờ vào năm 1905 khi ông để quên một ly nước ngọt có cây khuấy ở ngoài trời lạnh qua đêm. Ông đã đăng ký bằng sáng chế cho 'popsicle' (tên gọi ở Mỹ) vào năm 1923, nhưng ở Anh, nó được biết đến rộng rãi với tên 'ice lolly'.

Usage Note

Thuật ngữ 'ice lolly' phổ biến ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là 'popsicle'. 'Ice lolly' thường dùng để chỉ các loại kem đá, trong khi 'popsicle' có thể bao gồm cả kem sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice lolly
  • refreshing a refreshing ice lolly
    (một cây kem que sảng khoái)
  • fruity a fruity ice lolly
    (một cây kem que vị trái cây)
  • sticky a sticky ice lolly
    (một cây kem que dính (tay))
Verb + ice lolly
  • eat eat an ice lolly
    (ăn kem que)
  • lick lick an ice lolly
    (liếm kem que)
  • suck suck on an ice lolly
    (mút kem que)
Noun + ice lolly (modifier)
  • stick ice lolly stick
    (que kem)
  • mould ice lolly mould
    (khuôn làm kem que)

Idioms

  • melt like an ice lolly

    tan chảy nhanh chóng (như kem que); biến mất nhanh

    "The chocolate bar melted like an ice lolly in the summer sun."

    (Thanh sô cô la tan chảy nhanh như kem que dưới nắng hè.)

  • sticky ice lolly fingers

    những ngón tay dính kem que (sau khi ăn, thường ám chỉ sự vui chơi, vô tư của trẻ nhỏ)

    "The children had sticky ice lolly fingers after playing outside all afternoon."

    (Những đứa trẻ có ngón tay dính kem que sau khi chơi bên ngoài suốt buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice lolly

danh từ
Lật mặt

Một que kem hoặc đá có hương vị được gắn trên một chiếc que.

"The children were enjoying ice lollies on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Summer treats are delightful: the ice lolly is a perfect example.
Những món ăn mùa hè thật thú vị: kem que là một ví dụ hoàn hảo.
Phủ định
Not all frozen desserts are created equal: the ice lolly is often preferred over ice cream due to its simplicity.
Không phải tất cả các món tráng miệng đông lạnh đều được tạo ra như nhau: kem que thường được ưa chuộng hơn kem vì sự đơn giản của nó.
Nghi vấn
What's the perfect way to cool down on a hot day: is it an ice lolly?
Cách hoàn hảo để hạ nhiệt trong một ngày nóng là gì: có phải là một cây kem que không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child ate an ice lolly quickly.
Đứa trẻ đã ăn một cây kem mút rất nhanh.
Phủ định
Never have I tasted such a refreshing ice lolly!
Chưa bao giờ tôi nếm một cây kem mút sảng khoái đến vậy!
Nghi vấn
Should you want an ice lolly, just let me know.
Nếu bạn muốn một cây kem mút, hãy cho tôi biết nhé.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice lolly".

Món giải khát mùa hè ở Anh

Ở Vương quốc Anh và nhiều nước thuộc Khối thịnh vượng chung, 'ice lolly' là món ăn vặt giải nhiệt mùa hè rất phổ biến, đặc biệt được trẻ em yêu thích. Chúng thường được mua từ các xe bán kem hoặc cửa hàng tiện lợi và là biểu tượng của những ngày nắng nóng.

Tự làm kem que tại nhà

Việc tự làm kem que tại nhà (homemade ice lollies) là một hoạt động phổ biến của các gia đình, đặc biệt vào mùa hè. Người ta thường dùng nước ép trái cây, sữa chua, hoặc nước ngọt đổ vào khuôn và đông lạnh để tạo ra những cây kem que với hương vị tùy chỉnh, là một cách thú vị để tránh nóng và thưởng thức món tráng miệng sáng tạo.