ice lolly
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ice lolly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một que kem hoặc đá có hương vị được gắn trên một chiếc que.
Ví dụ Thực tế với 'Ice lolly'
-
"The children were enjoying ice lollies on the beach."
"Bọn trẻ đang thưởng thức kem que trên bãi biển."
-
"She bought an ice lolly from the ice cream van."
"Cô ấy mua một que kem từ xe bán kem."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ice lolly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ice lolly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ice lolly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'ice lolly' phổ biến ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là 'popsicle'. 'Ice lolly' thường dùng để chỉ các loại kem đá, trong khi 'popsicle' có thể bao gồm cả kem sữa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ice lolly'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Summer treats are delightful: the ice lolly is a perfect example.
|
Những món ăn mùa hè thật thú vị: kem que là một ví dụ hoàn hảo. |
| Phủ định |
Not all frozen desserts are created equal: the ice lolly is often preferred over ice cream due to its simplicity.
|
Không phải tất cả các món tráng miệng đông lạnh đều được tạo ra như nhau: kem que thường được ưa chuộng hơn kem vì sự đơn giản của nó. |
| Nghi vấn |
What's the perfect way to cool down on a hot day: is it an ice lolly?
|
Cách hoàn hảo để hạ nhiệt trong một ngày nóng là gì: có phải là một cây kem que không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The child ate an ice lolly quickly.
|
Đứa trẻ đã ăn một cây kem mút rất nhanh. |
| Phủ định |
Never have I tasted such a refreshing ice lolly!
|
Chưa bao giờ tôi nếm một cây kem mút sảng khoái đến vậy! |
| Nghi vấn |
Should you want an ice lolly, just let me know.
|
Nếu bạn muốn một cây kem mút, hãy cho tôi biết nhé. |