(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ frozen yogurt
A2

frozen yogurt

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua đông lạnh yaourt đông lạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Frozen yogurt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món tráng miệng tương tự như kem nhưng được làm từ sữa chua thay vì kem.

Definition (English Meaning)

A dessert similar to ice cream but made with yogurt instead of cream.

Ví dụ Thực tế với 'Frozen yogurt'

  • "I love to add fresh fruit to my frozen yogurt."

    "Tôi thích thêm trái cây tươi vào sữa chua đông lạnh của mình."

  • "Many people prefer frozen yogurt to ice cream because it's lower in calories."

    "Nhiều người thích sữa chua đông lạnh hơn kem vì nó ít calo hơn."

  • "The frozen yogurt shop offers a variety of flavors and toppings."

    "Cửa hàng sữa chua đông lạnh cung cấp nhiều hương vị và đồ rắc khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Frozen yogurt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: frozen yogurt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ice cream(kem)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Frozen yogurt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Frozen yogurt (thường được viết tắt là froyo) là một món tráng miệng lạnh. Nó khác với kem ở chỗ thành phần chính là sữa chua, mang lại vị chua nhẹ và thường được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn kem vì có hàm lượng chất béo thấp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Frozen yogurt'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love frozen yogurt on a hot day.
Tôi thích sữa chua đông lạnh vào một ngày nóng.
Phủ định
She doesn't like frozen yogurt because it is too cold.
Cô ấy không thích sữa chua đông lạnh vì nó quá lạnh.
Nghi vấn
Do you want to try this frozen yogurt?
Bạn có muốn thử món sữa chua đông lạnh này không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frozen yogurt is my favorite dessert on a hot day.
Sữa chua đông lạnh là món tráng miệng yêu thích của tôi vào một ngày nóng.
Phủ định
Frozen yogurt isn't always a healthy choice due to the added sugar.
Sữa chua đông lạnh không phải lúc nào cũng là một lựa chọn lành mạnh vì đường thêm vào.
Nghi vấn
Is frozen yogurt a good alternative to ice cream?
Sữa chua đông lạnh có phải là một sự thay thế tốt cho kem không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)