(Top Banner Ad)
frozen yogurt
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

frozen yogurt

UK: /ˌfrəʊzən ˈjɒɡət/ • US: /ˌfroʊzən ˈjoʊɡərt/

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua đông lạnh yaourt đông lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dessert similar to ice cream but made with yogurt instead of cream.

Vietnamese Meaning

Một món tráng miệng tương tự như kem nhưng được làm từ sữa chua thay vì kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to add fresh fruit to my frozen yogurt."

    "Tôi thích thêm trái cây tươi vào sữa chua đông lạnh của mình."

  • "Many people prefer frozen yogurt to ice cream because it's lower in calories."

    "Nhiều người thích sữa chua đông lạnh hơn kem vì nó ít calo hơn."

  • "The frozen yogurt shop offers a variety of flavors and toppings."

    "Cửa hàng sữa chua đông lạnh cung cấp nhiều hương vị và đồ rắc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông lạnh
Adjective frozen đông lạnh, bị đóng băng
Noun freezer tủ đông, ngăn đông
Adjective freezing lạnh cóng, rất lạnh
Noun yogurt sữa chua
Adjective yogurty có vị hoặc kết cấu như sữa chua (không chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēosan
Turkish
yoğurt
English
frozen yogurt

Nguồn gốc của Sữa chua đông lạnh

Sữa chua đông lạnh (frozen yogurt) xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào những năm 1970 và trở nên phổ biến rộng rãi vào thập niên 1980 như một món tráng miệng thay thế lành mạnh hơn kem. Nó kết hợp vị chua thanh đặc trưng của sữa chua với kết cấu mềm mịn, mát lạnh như kem, nhanh chóng chinh phục khẩu vị của nhiều người tìm kiếm một lựa chọn ít béo và ít calo.

Usage Note

Frozen yogurt (thường được viết tắt là froyo) là một món tráng miệng lạnh. Nó khác với kem ở chỗ thành phần chính là sữa chua, mang lại vị chua nhẹ và thường được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn kem vì có hàm lượng chất béo thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frozen yogurt
  • delicious delicious frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh ngon tuyệt)
  • creamy creamy frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh béo ngậy)
  • tart tart frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh có vị chua thanh)
  • sweet sweet frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh ngọt)
  • plain plain frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh vị truyền thống/nguyên bản)
  • low-fat low-fat frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh ít béo)
  • homemade homemade frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh tự làm)
Verb + frozen yogurt
  • eat eat frozen yogurt
    (ăn sữa chua đông lạnh)
  • get get frozen yogurt
    (mua/lấy sữa chua đông lạnh)
  • make make frozen yogurt
    (làm sữa chua đông lạnh)
  • enjoy enjoy frozen yogurt
    (thưởng thức sữa chua đông lạnh)
  • order order frozen yogurt
    (gọi sữa chua đông lạnh)

Idioms

  • a scoop of frozen yogurt

    một muỗng sữa chua đông lạnh

    "I'll have a scoop of frozen yogurt with berries, please."

    (Tôi muốn một muỗng sữa chua đông lạnh với quả mọng, làm ơn.)

  • frozen yogurt shop

    cửa hàng sữa chua đông lạnh

    "Let's go to the frozen yogurt shop after dinner."

    (Chúng ta hãy đến cửa hàng sữa chua đông lạnh sau bữa tối nhé.)

  • self-serve frozen yogurt

    sữa chua đông lạnh tự phục vụ/tự chọn

    "This place has the best self-serve frozen yogurt with endless toppings."

    (Nơi này có sữa chua đông lạnh tự phục vụ ngon nhất với vô vàn topping.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frozen yogurt

Danh từ
Lật mặt

Một món tráng miệng tương tự như kem nhưng được làm từ sữa chua thay vì kem.

"I love to add fresh fruit to my frozen yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love frozen yogurt on a hot day.
Tôi thích sữa chua đông lạnh vào một ngày nóng.
Phủ định
She doesn't like frozen yogurt because it is too cold.
Cô ấy không thích sữa chua đông lạnh vì nó quá lạnh.
Nghi vấn
Do you want to try this frozen yogurt?
Bạn có muốn thử món sữa chua đông lạnh này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frozen yogurt is my favorite dessert on a hot day.
Sữa chua đông lạnh là món tráng miệng yêu thích của tôi vào một ngày nóng.
Phủ định
Frozen yogurt isn't always a healthy choice due to the added sugar.
Sữa chua đông lạnh không phải lúc nào cũng là một lựa chọn lành mạnh vì đường thêm vào.
Nghi vấn
Is frozen yogurt a good alternative to ice cream?
Sữa chua đông lạnh có phải là một sự thay thế tốt cho kem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen yogurt".

Lựa chọn tráng miệng lành mạnh

Sữa chua đông lạnh thường được xem là một lựa chọn tráng miệng 'có tội' ít hơn so với kem truyền thống, vì nó thường chứa ít chất béo và calo hơn. Điều này khiến nó trở thành món ăn vặt phổ biến cho những người quan tâm đến sức khỏe hoặc đang trong chế độ ăn kiêng nhưng vẫn muốn thưởng thức đồ ngọt.

Văn hóa Topping tự chọn

Một đặc điểm văn hóa nổi bật của sữa chua đông lạnh, đặc biệt ở các cửa hàng chuyên biệt, là mô hình 'tự phục vụ' (self-serve) với quầy topping phong phú. Khách hàng có thể tự tay lựa chọn hương vị sữa chua và sau đó thêm vô số loại topping như trái cây tươi, kẹo, hạt, sốt chocolate... tạo nên một trải nghiệm cá nhân hóa và thú vị.