(Top Banner Ad)
ice scraper
A2
noun A2 Phương tiện giao thông

ice scraper

UK: /ˈaɪs ˌskreɪpər/ • US: /ˈaɪs ˌskreɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ cạo băng dao cạo băng cây cạo băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool for removing ice from windows, especially car windshields.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để loại bỏ băng khỏi cửa sổ, đặc biệt là kính chắn gió của ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy an ice scraper before winter comes."

    "Tôi cần mua một cái dụng cụ cạo băng trước khi mùa đông đến."

  • "He used an ice scraper to clear the windshield of his car."

    "Anh ấy đã dùng dụng cụ cạo băng để làm sạch kính chắn gió xe hơi của mình."

  • "The ice scraper is an essential tool for drivers in cold climates."

    "Dụng cụ cạo băng là một công cụ thiết yếu cho người lái xe ở vùng khí hậu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb scrape cạo, gạt
Verb scraped đã cạo, đã gạt
Noun scraper cái cạo, dụng cụ cạo

Related Words

snow brush (bàn chải tuyết)windshield (kính chắn gió)

Subject Area

Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
ice
English
scrape
English
ice scraper

Nguồn gốc của 'ice scraper'

Từ 'ice scraper' xuất hiện một cách tự nhiên khi nhu cầu loại bỏ băng khỏi kính xe trở nên phổ biến ở những vùng có khí hậu lạnh. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'ice' (băng) và 'scraper' (cái cạo), mô tả chính xác công dụng của nó.

Usage Note

Thường được làm bằng nhựa cứng với một lưỡi phẳng hoặc răng cưa để cào băng. Đôi khi được kết hợp với một bàn chải để loại bỏ tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice scraper
  • small ice scraper
    (cái cạo băng nhỏ)
  • plastic ice scraper
    (cái cạo băng bằng nhựa)
  • long ice scraper
    (cái cạo băng dài)
Verb + ice scraper
  • use an ice scraper
    (sử dụng cái cạo băng)
  • find an ice scraper
    (tìm một cái cạo băng)
  • buy an ice scraper
    (mua một cái cạo băng)

Idioms

  • To start from scratch

    Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không (tương tự như cạo sạch băng để nhìn rõ)

    "After the fire, they had to start from scratch."

    (Sau vụ hỏa hoạn, họ phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • Clear the air

    Làm cho không khí trong lành hơn, giải tỏa hiểu lầm (tương tự như cạo băng để nhìn rõ hơn)

    "We need to clear the air after that argument."

    (Chúng ta cần giải tỏa hiểu lầm sau cuộc tranh cãi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice scraper

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để loại bỏ băng khỏi cửa sổ, đặc biệt là kính chắn gió của ô tô.

"I need to buy an ice scraper before winter comes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice scraper".

Văn hóa sử dụng ice scraper

Ở các nước có khí hậu lạnh, việc sở hữu một 'ice scraper' là điều rất phổ biến và cần thiết. Thậm chí, việc không cạo sạch băng trên kính xe có thể bị phạt vì gây nguy hiểm cho giao thông.

Ice scraper như một món quà tặng

Ở một số vùng, 'ice scraper' cũng có thể là một món quà nhỏ thiết thực dành cho bạn bè và người thân trong mùa đông.