ice scraper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool for removing ice from windows, especially car windshields.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để loại bỏ băng khỏi cửa sổ, đặc biệt là kính chắn gió của ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy an ice scraper before winter comes."
"Tôi cần mua một cái dụng cụ cạo băng trước khi mùa đông đến."
-
"He used an ice scraper to clear the windshield of his car."
"Anh ấy đã dùng dụng cụ cạo băng để làm sạch kính chắn gió xe hơi của mình."
-
"The ice scraper is an essential tool for drivers in cold climates."
"Dụng cụ cạo băng là một công cụ thiết yếu cho người lái xe ở vùng khí hậu lạnh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng nhựa cứng với một lưỡi phẳng hoặc răng cưa để cào băng. Đôi khi được kết hợp với một bàn chải để loại bỏ tuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small ice scraper (cái cạo băng nhỏ)
-
plastic ice scraper (cái cạo băng bằng nhựa)
-
long ice scraper (cái cạo băng dài)
-
use an ice scraper (sử dụng cái cạo băng)
-
find an ice scraper (tìm một cái cạo băng)
-
buy an ice scraper (mua một cái cạo băng)
Idioms
-
To start from scratch
Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không (tương tự như cạo sạch băng để nhìn rõ)
"After the fire, they had to start from scratch."
(Sau vụ hỏa hoạn, họ phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
Clear the air
Làm cho không khí trong lành hơn, giải tỏa hiểu lầm (tương tự như cạo băng để nhìn rõ hơn)
"We need to clear the air after that argument."
(Chúng ta cần giải tỏa hiểu lầm sau cuộc tranh cãi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice scraper
nounMột dụng cụ để loại bỏ băng khỏi cửa sổ, đặc biệt là kính chắn gió của ô tô.
"I need to buy an ice scraper before winter comes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice scraper".
