(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scraper
B1

scraper

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ cạo máy cạo người thu thập dữ liệu trình thu thập web
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scraper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để cạo một thứ gì đó.

Definition (English Meaning)

A tool or device used for scraping something.

Ví dụ Thực tế với 'Scraper'

  • "She used a window scraper to remove the ice."

    "Cô ấy dùng một cái cạo kính để loại bỏ băng."

  • "The archaeologist used a small scraper to carefully remove the dirt."

    "Nhà khảo cổ học đã sử dụng một cái cạo nhỏ để cẩn thận loại bỏ bụi bẩn."

  • "Web scrapers can automate the process of data collection."

    "Trình thu thập web có thể tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scraper'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wiper(cái gạt nước)
eraser(cục tẩy)
collector(người thu thập)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Scraper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'scraper' chỉ một vật dụng dùng để loại bỏ các chất bám dính, bụi bẩn, hoặc vật liệu không mong muốn khỏi bề mặt. Nó có thể là một dụng cụ cầm tay đơn giản hoặc một thiết bị phức tạp hơn tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on off

on: đề cập đến bề mặt mà scraper đang tác động (e.g., 'the scraper on the window'). off: đề cập đến việc loại bỏ cái gì khỏi bề mặt (e.g., 'scrape the paint off the wall').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scraper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)