(Top Banner Ad)
scraper
B1
noun B1 General

scraper

UK: /ˈskreɪpə(r)/ • US: /ˈskreɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ cạo máy cạo người thu thập dữ liệu trình thu thập web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or device used for scraping something.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để cạo một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a window scraper to remove the ice."

    "Cô ấy dùng một cái cạo kính để loại bỏ băng."

  • "The archaeologist used a small scraper to carefully remove the dirt."

    "Nhà khảo cổ học đã sử dụng một cái cạo nhỏ để cẩn thận loại bỏ bụi bẩn."

  • "Web scrapers can automate the process of data collection."

    "Trình thu thập web có thể tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrape cạo, gạt, làm trầy xước
Noun scrapings những mẩu vụn bị cạo ra
Adjective scrapable có thể cạo được

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrapa
Middle English
scrapen
English
scrape + -er

Nguồn gốc của 'Scraper'

Từ 'scraper' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'scrape'. Động từ 'scrape' có nguồn gốc từ từ 'skrapa' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'cào, gãi, làm trầy xước'. Hậu tố '-er' là một hậu tố thông dụng trong tiếng Anh, dùng để biến động từ thành danh từ, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'scraper' có nghĩa là 'người cạo' hoặc 'dụng cụ để cạo'.

Usage Note

Từ 'scraper' chỉ một vật dụng dùng để loại bỏ các chất bám dính, bụi bẩn, hoặc vật liệu không mong muốn khỏi bề mặt. Nó có thể là một dụng cụ cầm tay đơn giản hoặc một thiết bị phức tạp hơn tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Prepositions

on off

on: đề cập đến bề mặt mà scraper đang tác động (e.g., 'the scraper on the window'). off: đề cập đến việc loại bỏ cái gì khỏi bề mặt (e.g., 'scrape the paint off the wall').

Collocations (Từ đi kèm)

Dụng cụ cạo (Noun + scraper)
  • paint paint scraper
    (dụng cụ cạo sơn)
  • ice ice scraper
    (dụng cụ cạo băng)
  • web web scraper
    (công cụ thu thập dữ liệu web (trong công nghệ))
  • windshield windshield scraper
    (dụng cụ cạo kính chắn gió (xe hơi))
Hành động với scraper (Verb + scraper)
  • use a use a scraper
    (sử dụng dụng cụ cạo)
  • clean with a clean with a scraper
    (làm sạch bằng dụng cụ cạo)
Kiến trúc (Adjective + scraper)
  • tall tall skyscraper
    (nhà chọc trời cao)
  • modern modern skyscraper
    (nhà chọc trời hiện đại)

Idioms

  • skyscraper

    tòa nhà chọc trời (một tòa nhà rất cao trong thành phố)

    "The city skyline is dominated by numerous modern skyscrapers."

    (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi nhiều tòa nhà chọc trời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scraper

noun
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để cạo một thứ gì đó.

"She used a window scraper to remove the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scraper".

Nhà chọc trời: Biểu tượng của sự tiến bộ đô thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'skyscraper' (nhà chọc trời) không chỉ là một cấu trúc cao tầng mà còn là biểu tượng của sự giàu có, sức mạnh kinh tế và tiến bộ công nghệ. Chúng thường xuất hiện ở các trung tâm tài chính lớn, đại diện cho khát vọng vươn tới những đỉnh cao mới của con người và kiến trúc.

Các nhà chọc trời nổi tiếng

Một số 'skyscraper' nổi tiếng thế giới như Empire State Building ở New York hay Burj Khalifa ở Dubai không chỉ là kỳ quan kiến trúc mà còn là điểm du lịch hấp dẫn, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, góp phần vào văn hóa và kinh tế địa phương.