scraper
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scraper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để cạo một thứ gì đó.
Ví dụ Thực tế với 'Scraper'
-
"She used a window scraper to remove the ice."
"Cô ấy dùng một cái cạo kính để loại bỏ băng."
-
"The archaeologist used a small scraper to carefully remove the dirt."
"Nhà khảo cổ học đã sử dụng một cái cạo nhỏ để cẩn thận loại bỏ bụi bẩn."
-
"Web scrapers can automate the process of data collection."
"Trình thu thập web có thể tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scraper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scraper
- Verb: scrape
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scraper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'scraper' chỉ một vật dụng dùng để loại bỏ các chất bám dính, bụi bẩn, hoặc vật liệu không mong muốn khỏi bề mặt. Nó có thể là một dụng cụ cầm tay đơn giản hoặc một thiết bị phức tạp hơn tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
on: đề cập đến bề mặt mà scraper đang tác động (e.g., 'the scraper on the window'). off: đề cập đến việc loại bỏ cái gì khỏi bề mặt (e.g., 'scrape the paint off the wall').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scraper'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.