(Top Banner Ad)
windows
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Công nghệ thông tin

windows

UK: /ˈwɪndəʊz/ • US: /ˈwɪndoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ hệ điều hành Windows
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of window: openings in a wall or roof to admit light or air or to allow people to see out.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'window': các lỗ trên tường hoặc mái nhà để cho ánh sáng hoặc không khí lọt vào hoặc cho phép mọi người nhìn ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has large windows."

    "Tòa nhà có những cửa sổ lớn."

  • "The sun shone through the windows."

    "Ánh nắng chiếu qua những ô cửa sổ."

  • "Microsoft Windows is the most popular operating system for PCs."

    "Microsoft Windows là hệ điều hành phổ biến nhất cho máy tính cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun window cửa sổ
Noun windowsill bệ cửa sổ
Noun windowpane ô kính cửa sổ
Noun window box chậu hoa treo ở bệ cửa sổ
Adjective windowless không có cửa sổ
Verb (informal) window-shop xem hàng qua tủ kính (mà không có ý định mua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
English
window

Nguồn gốc 'Cửa sổ' – Mắt của Gió

Từ 'window' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'vindauga' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa đen là 'mắt gió' (vindr = gió, auga = mắt). Nó được dùng để chỉ một lỗ hổng trên tường nhà để gió và ánh sáng đi vào. Từ này đã được người nói tiếng Anh thời trung cổ tiếp nhận và thay thế các từ tiếng Anh cổ bản địa như 'ēagþyrel' (lỗ mắt) và 'ēagduru' (cửa mắt) để trở nên phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nhiều hơn một cửa sổ trong một tòa nhà hoặc trên một đối tượng. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'Windows' thường đề cập đến hệ điều hành Microsoft Windows.

Prepositions

in at out of

'In the windows' đề cập đến những gì được trưng bày bên trong các cửa sổ (ví dụ: 'The mannequins were in the windows'). 'At the windows' chỉ vị trí gần cửa sổ (ví dụ: 'He stood at the windows'). 'Out of the windows' chỉ việc nhìn ra bên ngoài (ví dụ: 'She looked out of the windows').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windows
  • open open windows
    (cửa sổ mở)
  • closed closed windows
    (cửa sổ đóng)
  • large large windows
    (những cửa sổ lớn)
  • clean clean windows
    (những cửa sổ sạch)
  • broken broken windows
    (những cửa sổ vỡ)
Verb + windows
  • open open the windows
    (mở các cửa sổ)
  • close close the windows
    (đóng các cửa sổ)
  • look out look out the windows
    (nhìn ra ngoài cửa sổ)
  • clean clean the windows
    (lau cửa sổ)
  • smash smash the windows
    (đập vỡ các cửa sổ)
Noun + windows
  • window window frame
    (khung cửa sổ)
  • window window cleaner
    (người lau kính cửa sổ / nước lau kính)
  • window window shopping
    (việc ngắm hàng qua tủ kính (mà không mua))

Idioms

  • window of opportunity

    khoảng thời gian ngắn để hành động trước khi cơ hội biến mất; cơ hội vàng

    "We only have a small window of opportunity to invest in this project before the deadline."

    (Chúng ta chỉ có một cơ hội vàng để đầu tư vào dự án này trước thời hạn.)

  • to throw money out the window

    lãng phí tiền bạc vào những thứ không cần thiết hoặc không hiệu quả

    "Buying such an expensive car when you don't need one is just throwing money out the window."

    (Mua một chiếc xe đắt tiền như vậy khi bạn không cần nó chỉ là ném tiền qua cửa sổ.)

  • a window into something

    một cơ hội để hiểu rõ hơn hoặc nhìn thấy một điều gì đó; một cái nhìn sâu sắc

    "The documentary offers a fascinating window into the lives of wild animals."

    (Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn sâu sắc hấp dẫn về cuộc sống của động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windows

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'window': các lỗ trên tường hoặc mái nhà để cho ánh sáng hoặc không khí lọt vào hoặc cho phép mọi người nhìn ra ngoài.

"The building has large windows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had closed the windows, the rain wouldn't have damaged the furniture.
Nếu anh ấy đã đóng cửa sổ lại, thì mưa đã không làm hỏng đồ đạc.
Phủ định
If they hadn't installed new windows, the house wouldn't have been so energy-efficient.
Nếu họ đã không lắp cửa sổ mới, thì ngôi nhà đã không tiết kiệm năng lượng đến vậy.
Nghi vấn
Would the police have investigated further if someone had reported the broken windows?
Liệu cảnh sát có điều tra thêm nếu ai đó đã báo cáo về những cửa sổ bị vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windows".

Window Shopping

Ở nhiều nước phương Tây, 'window shopping' (ngắm hàng qua tủ kính) là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt là vào các dịp lễ hội. Mọi người thích đi dạo dọc các con phố, ngắm nhìn những món đồ đẹp được trưng bày mà không nhất thiết phải có ý định mua, tạo ra một trải nghiệm thư giãn và khám phá.

Cửa Sổ Kính Màu trong Nhà Thờ

Cửa sổ kính màu (stained glass windows) là một đặc điểm kiến trúc nổi bật và có ý nghĩa quan trọng trong nhiều nhà thờ và thánh đường ở phương Tây. Chúng không chỉ dùng để trang trí, tạo hiệu ứng ánh sáng rực rỡ mà còn thường kể lại những câu chuyện Kinh Thánh hoặc lịch sử qua các hình ảnh và màu sắc sống động, đóng vai trò như những cuốn sách bằng hình ảnh cho những người không biết chữ trong quá khứ.