(Top Banner Ad)
scrape
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Công nghệ thông tin

scrape

UK: /skreɪp/ • US: /skreɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cạo nạo gạt làm trầy xước thu thập dữ liệu (web scraping)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (something) from a surface by rubbing with a sharp or rough instrument.

Vietnamese Meaning

Cạo, gạt, nạo, làm trầy xước bề mặt bằng một vật sắc nhọn hoặc thô ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to scrape the ice off the windshield this morning."

    "Sáng nay tôi phải cạo băng khỏi kính chắn gió."

  • "She scraped her knee when she fell."

    "Cô ấy bị trầy đầu gối khi ngã."

  • "The archaeologists carefully scraped away the dirt to reveal the artifact."

    "Các nhà khảo cổ cẩn thận cạo lớp đất để lộ ra hiện vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrape cạo, nạo, làm trầy xước; chật vật xoay sở
Noun scrape vết trầy xước; tình huống khó khăn, rắc rối
Noun scraper dụng cụ cạo, nạo (ví dụ: cạo sơn, cạo tuyết)
Noun scraping hành động cạo, nạo; những mảnh vụn bị cạo ra
Adjective scraped bị cạo, bị trầy xước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrapa
Middle English
scrapen
Modern English
scrape

Nguồn gốc từ 'Scrape'

Từ 'scrape' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skrapa', mang ý nghĩa 'cạo, nạo, gãi'. Nó đi vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'scrapen' và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là loại bỏ một lớp bề mặt bằng cách chà xát hoặc kéo mạnh, thường tạo ra tiếng động hoặc vết xước.

Usage Note

Từ 'scrape' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một lớp mỏng vật chất hoặc làm xước bề mặt. Nó khác với 'scratch' (cào, gãi) ở chỗ 'scrape' thường liên quan đến việc loại bỏ vật chất, trong khi 'scratch' chủ yếu gây ra vết xước. So với 'rub' (chà xát), 'scrape' mạnh hơn và có mục đích loại bỏ hoặc làm xước.

Prepositions

off from against

'Scrape off/from' thường dùng để chỉ việc loại bỏ vật chất khỏi bề mặt. Ví dụ: 'scrape the paint off the wall' (cạo sơn khỏi tường). 'Scrape against' dùng để chỉ việc cọ xát mạnh vào một vật khác. Ví dụ: 'the car scraped against the wall' (xe cọ xát vào tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scrape (hành động xoay sở/loại bỏ)
  • scrape scrape by
    (chật vật sống qua ngày, xoay sở vừa đủ để tồn tại)
  • scrape scrape through
    (vừa đủ để vượt qua (kỳ thi, khó khăn) một cách sít sao)
  • scrape scrape off
    (cạo, nạo cái gì đó ra khỏi bề mặt)
  • scrape scrape together
    (gom góp, xoay sở tiền bạc hoặc đồ vật một cách khó khăn)
Adjective + scrape (tình huống khó khăn)
  • close a close scrape
    (một tình huống suýt soát nguy hiểm, thoát hiểm trong gang tấc)
  • narrow a narrow scrape
    (một tình huống suýt soát nguy hiểm, thoát hiểm trong gang tấc)
Scrape + Noun (làm trầy xước)
  • scrape scrape a knee
    (làm trầy đầu gối)

Idioms

  • scrape the bottom of the barrel

    vét sạch đáy thùng; phải dùng đến những thứ kém chất lượng nhất, lựa chọn cuối cùng vì không còn gì tốt hơn

    "We're scraping the bottom of the barrel for ideas for the new project."

    (Chúng ta đang phải vét sạch đáy thùng ý tưởng cho dự án mới.)

  • get into a scrape

    gặp rắc rối, lâm vào tình huống khó khăn hoặc gây họa

    "He often gets into a scrape because of his impulsive decisions."

    (Anh ấy thường gặp rắc rối vì những quyết định bốc đồng của mình.)

  • scrape a living

    kiếm sống một cách chật vật, khó khăn; làm việc vất vả để có đủ tiền sinh hoạt

    "Many artists find it hard to scrape a living from their work."

    (Nhiều nghệ sĩ thấy khó khăn để kiếm sống từ công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrape

Động từ
Lật mặt

Cạo, gạt, nạo, làm trầy xước bề mặt bằng một vật sắc nhọn hoặc thô ráp.

"I had to scrape the ice off the windshield this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrape".

Sự kiên cường và xoay xở

Trong văn hóa phương Tây, 'scrape' thường gợi lên hình ảnh về sự nỗ lực, kiên cường và khả năng xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn. Các cụm từ như 'scrape a living' (kiếm sống chật vật) hay 'scrape by' (xoay sở vừa đủ) phản ánh tinh thần làm việc chăm chỉ, không bỏ cuộc ngay cả khi nguồn lực hạn chế. Nó nhấn mạnh giá trị của sự tự lực và vượt qua nghịch cảnh, một phẩm chất được đánh giá cao.