scrape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove (something) from a surface by rubbing with a sharp or rough instrument.
Vietnamese Meaning
Cạo, gạt, nạo, làm trầy xước bề mặt bằng một vật sắc nhọn hoặc thô ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to scrape the ice off the windshield this morning."
"Sáng nay tôi phải cạo băng khỏi kính chắn gió."
-
"She scraped her knee when she fell."
"Cô ấy bị trầy đầu gối khi ngã."
-
"The archaeologists carefully scraped away the dirt to reveal the artifact."
"Các nhà khảo cổ cẩn thận cạo lớp đất để lộ ra hiện vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scrape' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một lớp mỏng vật chất hoặc làm xước bề mặt. Nó khác với 'scratch' (cào, gãi) ở chỗ 'scrape' thường liên quan đến việc loại bỏ vật chất, trong khi 'scratch' chủ yếu gây ra vết xước. So với 'rub' (chà xát), 'scrape' mạnh hơn và có mục đích loại bỏ hoặc làm xước.
Prepositions
'Scrape off/from' thường dùng để chỉ việc loại bỏ vật chất khỏi bề mặt. Ví dụ: 'scrape the paint off the wall' (cạo sơn khỏi tường). 'Scrape against' dùng để chỉ việc cọ xát mạnh vào một vật khác. Ví dụ: 'the car scraped against the wall' (xe cọ xát vào tường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
scrape scrape by (chật vật sống qua ngày, xoay sở vừa đủ để tồn tại)
-
scrape scrape through (vừa đủ để vượt qua (kỳ thi, khó khăn) một cách sít sao)
-
scrape scrape off (cạo, nạo cái gì đó ra khỏi bề mặt)
-
scrape scrape together (gom góp, xoay sở tiền bạc hoặc đồ vật một cách khó khăn)
-
close a close scrape (một tình huống suýt soát nguy hiểm, thoát hiểm trong gang tấc)
-
narrow a narrow scrape (một tình huống suýt soát nguy hiểm, thoát hiểm trong gang tấc)
-
scrape scrape a knee (làm trầy đầu gối)
Idioms
-
scrape the bottom of the barrel
vét sạch đáy thùng; phải dùng đến những thứ kém chất lượng nhất, lựa chọn cuối cùng vì không còn gì tốt hơn
"We're scraping the bottom of the barrel for ideas for the new project."
(Chúng ta đang phải vét sạch đáy thùng ý tưởng cho dự án mới.)
-
get into a scrape
gặp rắc rối, lâm vào tình huống khó khăn hoặc gây họa
"He often gets into a scrape because of his impulsive decisions."
(Anh ấy thường gặp rắc rối vì những quyết định bốc đồng của mình.)
-
scrape a living
kiếm sống một cách chật vật, khó khăn; làm việc vất vả để có đủ tiền sinh hoạt
"Many artists find it hard to scrape a living from their work."
(Nhiều nghệ sĩ thấy khó khăn để kiếm sống từ công việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrape
Động từCạo, gạt, nạo, làm trầy xước bề mặt bằng một vật sắc nhọn hoặc thô ráp.
"I had to scrape the ice off the windshield this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrape".
