(Top Banner Ad)
continental glacier
C1
Danh từ C1 Địa lý

continental glacier

UK: /ˌkɒntɪˈnentl ˈɡleɪʃə(r)/ • US: /ˌkɑːntɪˈnentl ˈɡleɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sông băng lục địa băng hà lục địa tấm băng lục địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A massive sheet of ice that covers a large landmass, such as Antarctica or Greenland.

Vietnamese Meaning

Một tảng băng khổng lồ bao phủ một vùng đất rộng lớn, ví dụ như Nam Cực hoặc Greenland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Antarctic continental glacier contains about 90% of the world's ice."

    "Tảng băng lục địa Nam Cực chứa khoảng 90% lượng băng của thế giới."

  • "Rising global temperatures are causing continental glaciers to melt at an alarming rate."

    "Nhiệt độ toàn cầu tăng cao đang khiến các tảng băng lục địa tan chảy với tốc độ đáng báo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent lục địa
Adjective continental thuộc về lục địa
Noun glacier sông băng
Adjective glacial băng giá, lạnh lẽo; (nghĩa bóng) cực kỳ chậm
Verb glaciate đóng băng, bị băng hà bao phủ
Noun glaciation sự đóng băng, thời kỳ băng hà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continens (terra) + glacies
Old French
continent + glacier
Modern English
continental glacier

Vùng đất liền và Dòng sông băng

Từ 'continental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continens terra', nghĩa là 'vùng đất liền mạch', chỉ một khối đất rộng lớn. 'Glacier' đến từ tiếng Pháp, vốn xuất phát từ từ 'glacies' trong tiếng Latin có nghĩa là 'băng'. Vì vậy, 'continental glacier' có nghĩa đen là một 'dòng sông băng' khổng lồ bao phủ một 'vùng đất liền mạch' hay toàn bộ lục địa.

Usage Note

Continental glaciers are much larger and thicker than alpine glaciers. They can significantly alter the landscape through erosion and deposition. Chúng thường được gọi là 'ice sheets' (tấm băng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continental glacier
  • vast continental glacier
    (dải băng lục địa rộng lớn)
  • ancient continental glacier
    (dải băng lục địa cổ đại)
  • melting continental glacier
    (dải băng lục địa đang tan chảy)
Verb + continental glacier
  • covers the land, a continental glacier...
    (dải băng lục địa bao phủ vùng đất)
  • retreats the continental glacier...
    (dải băng lục địa tan dần/rút lui)
  • forms a continental glacier...
    (một dải băng lục địa hình thành)
... of a continental glacier
  • edge of a continental glacier
    (rìa của một dải băng lục địa)
  • movement of a continental glacier
    (sự di chuyển của dải băng lục địa)
  • weight of a continental glacier
    (sức nặng của một dải băng lục địa)

Idioms

  • as slow as a continental glacier

    Cực kỳ chậm chạp, gần như không di chuyển. Thường dùng để chỉ sự tiến triển chậm của một dự án hoặc một quy trình.

    "The government reforms are moving as slow as a continental glacier."

    (Các cuộc cải cách của chính phủ đang tiến triển chậm như rùa.)

  • a continental glacier of (something)

    Một khối lượng cực lớn, áp đảo và khó xử lý của một thứ gì đó, thường là công việc giấy tờ hoặc bộ máy quan liêu.

    "To get the building permit, she had to navigate a continental glacier of paperwork."

    (Để xin được giấy phép xây dựng, cô ấy đã phải vượt qua một núi thủ tục giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continental glacier

Danh từ
Lật mặt

Một tảng băng khổng lồ bao phủ một vùng đất rộng lớn, ví dụ như Nam Cực hoặc Greenland.

"The Antarctic continental glacier contains about 90% of the world's ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Earth's temperature rises significantly, continental glaciers melt.
Nếu nhiệt độ Trái Đất tăng đáng kể, các sông băng lục địa tan chảy.
Phủ định
When the average yearly snowfall is low, a continental glacier doesn't expand.
Khi lượng tuyết rơi trung bình hàng năm thấp, một sông băng lục địa không mở rộng.
Nghi vấn
If the climate warms, does a continental glacier retreat?
Nếu khí hậu ấm lên, sông băng lục địa có lùi lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental glacier".

Dấu Ấn của Kỷ Băng Hà

Các dải băng lục địa trong Kỷ Băng Hà cuối cùng đã tạc nên phần lớn cảnh quan quen thuộc ngày nay ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Chúng tạo ra các Hồ Lớn (Great Lakes) ở Mỹ, các vịnh hẹp (fjord) ở Na Uy và vận chuyển những tảng đá khổng lồ đi hàng trăm cây số. Di sản của chúng vẫn còn hiện hữu trong địa lý và hệ sinh thái hiện đại.

Thước Đo Sức Khỏe Hành Tinh

Trong văn hóa hiện đại, các dải băng lục địa còn lại ở Greenland và Nam Cực đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho biến đổi khí hậu. Hình ảnh băng tan và vỡ ra thường được các phương tiện truyền thông và các nhà hoạt động môi trường sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề nóng lên toàn cầu, biến chúng thành một 'thước đo' sức khỏe của hành tinh.