(Top Banner Ad)
sea-level rise
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Biến đổi khí hậu

sea-level rise

UK: /ˈsiːˌlevəl raɪz/ • US: /ˈsiːˌlevəl raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nước biển dâng sự dâng mực nước biển mực nước biển tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in the average height of the ocean's surface.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng mực nước biển trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea-level rise poses a significant threat to coastal communities."

    "Sự gia tăng mực nước biển gây ra một mối đe dọa đáng kể cho các cộng đồng ven biển."

  • "Scientists are studying the effects of sea-level rise on coastal ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động của sự gia tăng mực nước biển lên các hệ sinh thái ven biển."

  • "Many island nations are particularly vulnerable to sea-level rise."

    "Nhiều quốc đảo đặc biệt dễ bị tổn thương do sự gia tăng mực nước biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun level mức, cấp độ, mực (nước)
Verb level làm phẳng, san bằng
Noun rise sự tăng lên, sự dâng lên
Verb rise tăng lên, dâng lên
Adjective rising đang tăng, đang dâng lên
Noun sea-level mực nước biển

Synonyms

rising sea levels (mực nước biển dâng cao)

Antonyms

sea-level drop (sụt giảm mực nước biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

English
sea (from Old English sæ)
English
level (from Old French nivel)
English
rise (from Old English rīsan)
Modern English
sea-level rise (compound term)

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'sea-level rise' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả sự tăng lên của mực nước biển trung bình trên toàn cầu. Mặc dù các từ 'sea', 'level' và 'rise' có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, việc ghép chúng lại để chỉ một hiện tượng khí hậu cụ thể đã trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các nhà khoa học và công chúng bắt đầu nhận thức rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động của biến đổi khí hậu lên mực nước biển, do băng tan và sự giãn nở nhiệt của nước biển. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, chính sách môi trường và các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Khác với các cụm từ chung chung như 'rising sea levels' (mực nước biển dâng cao), 'sea-level rise' mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, thường đề cập đến quá trình và các tác động của nó.

Prepositions

due to caused by resulting from

'due to' (do): chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự dâng mực nước biển. Ví dụ: 'Sea-level rise due to global warming'. 'caused by' (bởi): tương tự như 'due to', nhấn mạnh nguyên nhân. Ví dụ: 'Sea-level rise caused by melting glaciers'. 'resulting from' (do): nhấn mạnh kết quả của một quá trình. Ví dụ: 'Sea-level rise resulting from thermal expansion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea-level rise
  • significant significant sea-level rise
    (mực nước biển dâng đáng kể)
  • rapid rapid sea-level rise
    (mực nước biển dâng nhanh)
  • global global sea-level rise
    (mực nước biển dâng toàn cầu)
  • projected projected sea-level rise
    (mực nước biển dâng được dự báo)
Verb + sea-level rise
  • combat combat sea-level rise
    (chống lại mực nước biển dâng)
  • address address sea-level rise
    (giải quyết vấn đề mực nước biển dâng)
  • mitigate mitigate sea-level rise
    (giảm nhẹ tác động của mực nước biển dâng)
  • adapt to adapt to sea-level rise
    (thích nghi với mực nước biển dâng)
Noun + of + sea-level rise
  • impacts impacts of sea-level rise
    (tác động của mực nước biển dâng)
  • threat threat of sea-level rise
    (mối đe dọa từ mực nước biển dâng)

Idioms

  • the undeniable reality of sea-level rise

    thực tế không thể phủ nhận của việc mực nước biển dâng

    "Scientists emphasize the undeniable reality of sea-level rise, urging immediate action."

    (Các nhà khoa học nhấn mạnh thực tế không thể phủ nhận của việc mực nước biển dâng, kêu gọi hành động ngay lập tức.)

  • on the front lines of sea-level rise

    ở tuyến đầu chịu ảnh hưởng của mực nước biển dâng

    "Coastal communities are often on the front lines of sea-level rise, facing increased flooding and erosion."

    (Các cộng đồng ven biển thường ở tuyến đầu chịu ảnh hưởng của mực nước biển dâng, đối mặt với lũ lụt và xói mòn gia tăng.)

  • sea-level rise: a silent threat

    mực nước biển dâng: một mối đe dọa thầm lặng

    "Many consider sea-level rise a silent threat, gradually eroding coastlines and displacing populations."

    (Nhiều người coi mực nước biển dâng là một mối đe dọa thầm lặng, dần dần xói mòn bờ biển và di dời dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea-level rise

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng mực nước biển trung bình.

"Sea-level rise poses a significant threat to coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea-level rise".

Mối Quan Ngại Môi Trường Toàn Cầu

Mực nước biển dâng là một trong những hệ quả rõ rệt và đáng lo ngại nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu. Nó không chỉ là một vấn đề khoa học mà còn là một thách thức lớn đối với xã hội, kinh tế và môi trường trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia có đường bờ biển dài và vùng đất thấp như Việt Nam. Hiện tượng này thúc đẩy các cuộc thảo luận quốc tế về giảm phát thải và các chiến lược thích ứng.

Ảnh Hưởng Đến Cộng Đồng Ven Biển và Di Sản

Ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, mực nước biển dâng đe dọa sinh kế của hàng triệu người dân, làm ngập lụt đất nông nghiệp, gây nhiễm mặn nguồn nước ngọt và phá hủy các di sản văn hóa ven biển. Điều này buộc các cộng đồng phải thích nghi bằng cách xây dựng đê điều, di dời hoặc thay đổi phương thức sản xuất, tạo ra những thay đổi sâu sắc về văn hóa và xã hội.