(Top Banner Ad)
ice sphere
B1
noun B1 Vật lý, Hóa học, Đồ uống

ice sphere

UK: /ˈaɪs sfɪə/ • US: /ˈaɪs sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu băng khối cầu băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ball or rounded form made of ice.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu hoặc hình dạng tròn được làm từ băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender added a large ice sphere to the whiskey to keep it cold."

    "Người pha chế thêm một quả cầu băng lớn vào ly rượu whisky để giữ lạnh."

  • "The science experiment used ice spheres to demonstrate freezing properties."

    "Thí nghiệm khoa học sử dụng các quả cầu băng để chứng minh các đặc tính đóng băng."

  • "The sculptor created a beautiful display of ice spheres illuminated by colored lights."

    "Nhà điêu khắc đã tạo ra một màn trình diễn tuyệt đẹp gồm những quả cầu băng được chiếu sáng bằng đèn màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb ice (to ice) làm lạnh, ướp lạnh
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun sphere hình cầu
Adjective spherical có hình cầu

Synonyms

ice ball (quả bóng băng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
English
ice
Greek
sphaira
English
sphere
English
ice sphere

Nguồn gốc của 'Ice' và 'Sphere'

Từ 'ice' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īsą', mang nghĩa là 'băng'. Còn từ 'sphere' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'sphaira', có nghĩa là 'hình cầu'. Sự kết hợp của chúng tạo ra 'ice sphere', một vật thể băng có hình dạng cầu, thường được dùng để làm lạnh đồ uống một cách thẩm mỹ.

Usage Note

Cụm từ 'ice sphere' thường được dùng để mô tả các vật thể băng có hình dạng tròn, thường thấy trong các thí nghiệm khoa học, đồ uống (ví dụ như cocktail), hoặc các tác phẩm điêu khắc băng. Nó nhấn mạnh vào cả chất liệu (băng) và hình dạng (hình cầu). So với 'ice ball', 'ice sphere' có vẻ trang trọng hơn và nhấn mạnh vào tính chính xác về hình học.

Prepositions

of in with

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo ('a sphere of ice'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí ('ice spheres in a drink'). 'with' thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng ('experiment with ice spheres').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice sphere
  • large large ice sphere
    (khối cầu băng lớn)
  • small small ice sphere
    (khối cầu băng nhỏ)
  • clear clear ice sphere
    (khối cầu băng trong suốt)
Verb + ice sphere
  • make make an ice sphere
    (làm một khối cầu băng)
  • use use an ice sphere
    (sử dụng một khối cầu băng)
  • chill chill with an ice sphere
    (làm lạnh bằng một khối cầu băng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice sphere

noun
Lật mặt

Một quả cầu hoặc hình dạng tròn được làm từ băng.

"The bartender added a large ice sphere to the whiskey to keep it cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice sphere".

Sử dụng ice sphere trong đồ uống

Ice sphere thường được sử dụng trong các loại đồ uống cao cấp như whisky hoặc cocktail. Hình dạng cầu giúp đá tan chậm hơn so với đá viên thông thường, giữ cho đồ uống lạnh lâu hơn mà không bị pha loãng quá nhanh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người muốn thưởng thức hương vị nguyên bản của đồ uống.