snowball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ball of snow pressed together tightly, especially for throwing.
Vietnamese Meaning
Một quả bóng tuyết được nén chặt, đặc biệt là để ném.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were throwing snowballs at each other."
"Bọn trẻ đang ném bóng tuyết vào nhau."
-
"The protest started small but snowballed into a national movement."
"Cuộc biểu tình bắt đầu nhỏ nhưng đã phát triển thành một phong trào toàn quốc."
-
"He threw a snowball at the snowman."
"Anh ấy ném một quả bóng tuyết vào người tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các trò chơi hoặc đơn giản là ném cho vui. Có thể chỉ một quả bóng tuyết vật lý hoặc được dùng trong phép ẩn dụ.
Prepositions
"snowball of snow": quả bóng làm bằng tuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a snowball (ném một quả cầu tuyết)
-
make make a snowball (làm một quả cầu tuyết)
-
roll roll a snowball (lăn một quả cầu tuyết (để nó lớn hơn))
-
huge a huge snowball (một quả cầu tuyết khổng lồ)
-
wet a wet snowball (một quả cầu tuyết ướt)
-
perfect a perfect snowball (một quả cầu tuyết hoàn hảo)
-
fight a snowball fight (một trận chiến ném tuyết)
-
effect the snowball effect (hiệu ứng quả cầu tuyết (tình trạng một vấn đề/sự kiện nhỏ dần dần lớn lên và trở nên nghiêm trọng hơn))
-
into snowball into something (tăng trưởng/phát triển nhanh chóng thành cái gì đó (thường là lớn hơn và khó kiểm soát hơn))
Idioms
-
The snowball effect
Hiệu ứng quả cầu tuyết: Tình trạng một sự việc nhỏ ban đầu dần dần lớn lên và trở nên quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn theo thời gian, giống như một quả cầu tuyết lăn xuống dốc sẽ ngày càng lớn hơn.
"The small protest quickly grew into a massive demonstration, showing the snowball effect of public opinion."
(Cuộc biểu tình nhỏ nhanh chóng biến thành một cuộc tuần hành lớn, cho thấy hiệu ứng quả cầu tuyết của dư luận.)
-
Snowball into something
Phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ thành một điều gì đó lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
"A minor misunderstanding can sometimes snowball into a major conflict."
(Một sự hiểu lầm nhỏ đôi khi có thể nhanh chóng phát triển thành một cuộc xung đột lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowball
nounMột quả bóng tuyết được nén chặt, đặc biệt là để ném.
"The children were throwing snowballs at each other."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children threw snowballs at each other in the park. |
Những đứa trẻ ném những quả bóng tuyết vào nhau trong công viên. |
| Phủ định | She didn't want to get hit by a snowball. |
Cô ấy không muốn bị trúng một quả bóng tuyết. |
| Nghi vấn | Did you see the size of that snowball he made? |
Bạn có thấy kích thước của quả bóng tuyết mà anh ấy đã làm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you snowball someone, they usually get cold. |
Nếu bạn ném bóng tuyết vào ai đó, họ thường bị lạnh. |
| Phủ định | If the temperature isn't below freezing, snowballs don't form easily. |
Nếu nhiệt độ không dưới mức đóng băng, bóng tuyết không dễ hình thành. |
| Nghi vấn | If it snows a lot, do children always make snowballs? |
Nếu tuyết rơi nhiều, trẻ em có luôn nặn bóng tuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowball".
