(Top Banner Ad)
snowball
A2
noun A2 Thời tiết, Trò chơi, Tài chính

snowball

UK: /ˈsnəʊbɔːl/ • US: /ˈsnoʊbɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tăng nhanh lăn cầu tuyết quả bóng tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ball of snow pressed together tightly, especially for throwing.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng tuyết được nén chặt, đặc biệt là để ném.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were throwing snowballs at each other."

    "Bọn trẻ đang ném bóng tuyết vào nhau."

  • "The protest started small but snowballed into a national movement."

    "Cuộc biểu tình bắt đầu nhỏ nhưng đã phát triển thành một phong trào toàn quốc."

  • "He threw a snowball at the snowman."

    "Anh ấy ném một quả bóng tuyết vào người tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowball quả cầu tuyết (một khối tuyết được nén lại thành hình tròn); (nghĩa bóng) một tình huống hay sự kiện phát triển nhanh chóng và trở nên lớn hơn, phức tạp hơn
Verb snowball (tình huống, vấn đề) lớn lên hoặc tăng nhanh về quy mô, cường độ một cách nhanh chóng và tự động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Trò chơi, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
snow
English
ball
English
snowball

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'snowball' trong tiếng Anh được hình thành khá trực tiếp bằng cách kết hợp hai từ có sẵn: 'snow' (tuyết) và 'ball' (quả bóng, quả cầu). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 16 để miêu tả một quả cầu làm từ tuyết, và sau đó được dùng làm động từ vào đầu thế kỷ 19 để chỉ một thứ gì đó lớn lên hoặc tăng nhanh về quy mô, giống như một quả cầu tuyết lăn xuống dốc.

Usage Note

Thường được dùng trong các trò chơi hoặc đơn giản là ném cho vui. Có thể chỉ một quả bóng tuyết vật lý hoặc được dùng trong phép ẩn dụ.

Prepositions

of

"snowball of snow": quả bóng làm bằng tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snowball
  • throw throw a snowball
    (ném một quả cầu tuyết)
  • make make a snowball
    (làm một quả cầu tuyết)
  • roll roll a snowball
    (lăn một quả cầu tuyết (để nó lớn hơn))
Adjective + snowball
  • huge a huge snowball
    (một quả cầu tuyết khổng lồ)
  • wet a wet snowball
    (một quả cầu tuyết ướt)
  • perfect a perfect snowball
    (một quả cầu tuyết hoàn hảo)
Snowball + Noun
  • fight a snowball fight
    (một trận chiến ném tuyết)
  • effect the snowball effect
    (hiệu ứng quả cầu tuyết (tình trạng một vấn đề/sự kiện nhỏ dần dần lớn lên và trở nên nghiêm trọng hơn))
Phrasal Verb / Verb Phrase with snowball
  • into snowball into something
    (tăng trưởng/phát triển nhanh chóng thành cái gì đó (thường là lớn hơn và khó kiểm soát hơn))

Idioms

  • The snowball effect

    Hiệu ứng quả cầu tuyết: Tình trạng một sự việc nhỏ ban đầu dần dần lớn lên và trở nên quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn theo thời gian, giống như một quả cầu tuyết lăn xuống dốc sẽ ngày càng lớn hơn.

    "The small protest quickly grew into a massive demonstration, showing the snowball effect of public opinion."

    (Cuộc biểu tình nhỏ nhanh chóng biến thành một cuộc tuần hành lớn, cho thấy hiệu ứng quả cầu tuyết của dư luận.)

  • Snowball into something

    Phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ thành một điều gì đó lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

    "A minor misunderstanding can sometimes snowball into a major conflict."

    (Một sự hiểu lầm nhỏ đôi khi có thể nhanh chóng phát triển thành một cuộc xung đột lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowball

noun
Lật mặt

Một quả bóng tuyết được nén chặt, đặc biệt là để ném.

"The children were throwing snowballs at each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children threw snowballs at each other in the park.
Những đứa trẻ ném những quả bóng tuyết vào nhau trong công viên.
Phủ định
She didn't want to get hit by a snowball.
Cô ấy không muốn bị trúng một quả bóng tuyết.
Nghi vấn
Did you see the size of that snowball he made?
Bạn có thấy kích thước của quả bóng tuyết mà anh ấy đã làm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you snowball someone, they usually get cold.
Nếu bạn ném bóng tuyết vào ai đó, họ thường bị lạnh.
Phủ định
If the temperature isn't below freezing, snowballs don't form easily.
Nếu nhiệt độ không dưới mức đóng băng, bóng tuyết không dễ hình thành.
Nghi vấn
If it snows a lot, do children always make snowballs?
Nếu tuyết rơi nhiều, trẻ em có luôn nặn bóng tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowball".

Trận chiến ném tuyết (Snowball Fight)

Trận chiến ném tuyết là một hoạt động giải trí phổ biến ở các quốc gia có tuyết vào mùa đông, đặc biệt là trong số trẻ em và thanh thiếu niên. Mọi người ném những quả cầu tuyết vào nhau một cách vui vẻ. Đây được coi là một trò chơi vô hại, giúp mọi người vui đùa và tận hưởng không khí mùa đông. Thậm chí có những giải đấu ném tuyết chuyên nghiệp ở một số nơi.