(Top Banner Ad)
ice cube
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình, Đồ uống

ice cube

UK: /ˈaɪs ˌkjuːb/ • US: /ˈaɪs ˌkjuːb/

Nghĩa tiếng Việt

viên đá đá viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small block of ice, typically cube-shaped, used to cool drinks.

Vietnamese Meaning

Một viên đá nhỏ, thường có hình khối lập phương, được dùng để làm lạnh đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dropped a few ice cubes into her glass of water."

    "Cô ấy thả vài viên đá vào cốc nước của mình."

  • "This drink needs some ice cubes."

    "Đồ uống này cần thêm vài viên đá."

  • "The ice cubes melted quickly in the hot sun."

    "Những viên đá tan nhanh chóng dưới ánh nắng nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá
Verb to ice làm lạnh, ướp đá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun cube khối lập phương
Verb to cube cắt thành hình khối lập phương
Adjective cubic thuộc về khối lập phương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eyg-
Proto-Germanic
*īsan
Old English
īs
English
ice
Ancient Greek
κύβος (kýbos)
Latin
cubus
Old French
cube
English
cube
English (Compound)
ice cube

Nguồn gốc tên gọi

Từ "ice cube" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "ice" (băng) và "cube" (khối lập phương). "Ice" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "īs", trong khi "cube" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "kýbos" qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Việc ghép hai từ này phản ánh hình dáng và công dụng thực tế của chúng: những khối băng nhỏ có hình lập phương hoặc gần lập phương, được tạo ra để làm lạnh đồ uống một cách tiện lợi. Từ "ice cube" bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20, khi tủ lạnh và khay làm đá trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'ice cube' chỉ một viên đá có hình khối rõ ràng, thường là hình lập phương. Nó khác với 'ice' nói chung, có thể ở dạng mảnh, vụn hoặc tảng lớn. So với 'ice block' (khối đá), 'ice cube' nhỏ hơn và tiện dụng hơn cho mục đích làm lạnh đồ uống cá nhân.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của viên đá trong đồ uống (ví dụ: 'There are ice cubes in my drink'). 'with' được sử dụng để chỉ việc đồ uống được phục vụ kèm đá (ví dụ: 'I'd like a cola with ice cubes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cube
  • melting melting ice cube
    (viên đá đang tan chảy)
  • small small ice cube
    (viên đá nhỏ)
  • large large ice cube
    (viên đá lớn)
  • clear clear ice cube
    (viên đá trong suốt)
Verb + ice cube
  • add add ice cubes
    (thêm đá viên)
  • drop drop an ice cube
    (thả một viên đá)
  • put put ice cubes in
    (cho đá viên vào)
  • crush crush ice cubes
    (đập vụn đá viên)
Noun + ice cube
  • tray ice cube tray
    (khay làm đá viên)
  • machine ice cube machine
    (máy làm đá viên)

Idioms

  • melt like an ice cube

    tan chảy nhanh chóng (ám chỉ biến mất hoặc mất đi sức mạnh, ý chí)

    "Under the intense heat, his resolve seemed to melt like an ice cube."

    (Dưới sức nóng dữ dội, quyết tâm của anh ấy dường như tan chảy nhanh chóng.)

  • cold as an ice cube

    lạnh lùng, vô cảm (ám chỉ tính cách của một người)

    "She can be as cold as an ice cube when she wants to be."

    (Cô ấy có thể lạnh lùng như một tảng băng khi cô ấy muốn.)

  • on the rocks

    uống đồ uống với đá viên (thường dùng cho đồ uống có cồn)

    "I'll have a whiskey on the rocks, please."

    (Làm ơn cho tôi một ly whisky với đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cube

danh từ
Lật mặt

Một viên đá nhỏ, thường có hình khối lập phương, được dùng để làm lạnh đồ uống.

"She dropped a few ice cubes into her glass of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I added an ice cube to my drink because it was too warm.
Tôi đã thêm một viên đá vào đồ uống của mình vì nó quá ấm.
Phủ định
Although I wanted a cold drink, I didn't add an ice cube because I was out of them.
Mặc dù tôi muốn một thức uống lạnh, tôi đã không thêm đá viên vì tôi hết đá viên.
Nghi vấn
Will you add an ice cube to my water if it isn't cold enough?
Bạn sẽ thêm một viên đá vào nước của tôi nếu nó không đủ lạnh chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must add an ice cube to your drink; it's too warm.
Bạn phải thêm một viên đá vào đồ uống của bạn; nó quá ấm.
Phủ định
She should not put too many ice cubes in the water; it will be too cold.
Cô ấy không nên bỏ quá nhiều đá viên vào nước; nó sẽ quá lạnh.
Nghi vấn
Could I have an ice cube in my juice, please?
Tôi có thể xin một viên đá vào nước ép của tôi được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a cold drink with an ice cube, a slice of lemon, and a sprig of mint is incredibly refreshing.
Sau một ngày dài, một thức uống lạnh với một viên đá, một lát chanh và một nhánh bạc hà thì vô cùng sảng khoái.
Phủ định
The refrigerator, surprisingly, did not have any ice cubes, so I had to drink my soda warm, and I was not happy about it.
Thật ngạc nhiên, tủ lạnh không có viên đá nào, vì vậy tôi phải uống soda ấm, và tôi không hài lòng về điều đó.
Nghi vấn
John, do you want an ice cube, or would you prefer your drink without any?
John, bạn có muốn một viên đá không, hay bạn thích uống đồ uống của bạn không có đá?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drink contains several ice cubes.
Đồ uống đó chứa vài viên đá.
Phủ định
Rarely have I seen such large ice cubes in a single glass.
Hiếm khi tôi thấy những viên đá lớn như vậy trong một ly.
Nghi vấn
Should you need more ice cubes, please let me know.
Nếu bạn cần thêm đá viên, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ice cube is melting quickly, isn't it?
Viên đá đó đang tan nhanh, phải không?
Phủ định
The ice cube isn't very cold, is it?
Viên đá không lạnh lắm, phải không?
Nghi vấn
There are ice cubes in the freezer, aren't there?
Có những viên đá trong tủ đông, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will need an ice cube for my drink later.
Tôi sẽ cần một viên đá cho đồ uống của tôi sau.
Phủ định
She is not going to use any ice cubes for her tea.
Cô ấy sẽ không sử dụng bất kỳ viên đá nào cho trà của cô ấy.
Nghi vấn
Will you want ice cubes in your lemonade?
Bạn có muốn đá viên trong ly nước chanh của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I put an ice cube in my drink yesterday.
Hôm qua tôi đã bỏ một viên đá vào đồ uống của mình.
Phủ định
She didn't put any ice cubes in the water.
Cô ấy đã không bỏ bất kỳ viên đá nào vào nước.
Nghi vấn
Did you see the ice cube melt so fast?
Bạn có thấy viên đá tan nhanh như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cube".

Biểu tượng của sự tiện nghi và giải khát

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, đá viên (ice cube) là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các loại đồ uống, từ nước lọc đến cocktail. Việc sử dụng đá viên đã trở thành một biểu tượng của sự tiện nghi và phong cách sống hiện đại. Vào mùa hè, một ly đồ uống đầy đá viên không chỉ giúp giải khát mà còn mang lại cảm giác sảng khoái tức thì. Từ một thứ xa xỉ dành cho giới thượng lưu (khi băng được khai thác tự nhiên), đá viên đã trở thành một mặt hàng phổ biến, dễ dàng sản xuất tại nhà nhờ tủ lạnh và khay làm đá.

Sự đa dạng về hình dáng và công dụng

Mặc dù gọi là "ice cube" (khối lập phương), đá viên hiện nay có rất nhiều hình dáng và kích cỡ khác nhau để phù hợp với từng loại đồ uống hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ, đá viên hình cầu lớn thường dùng cho whisky để làm chậm quá trình tan chảy, trong khi đá vụn lại lý tưởng cho cocktail pha trộn hoặc sinh tố. Sự đa dạng này không chỉ phục lý do thực tế là làm mát đồ uống mà còn góp phần vào tính thẩm mỹ và trải nghiệm thưởng thức.