ice cube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một viên đá nhỏ, thường có hình khối lập phương, được dùng để làm lạnh đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dropped a few ice cubes into her glass of water."
"Cô ấy thả vài viên đá vào cốc nước của mình."
-
"This drink needs some ice cubes."
"Đồ uống này cần thêm vài viên đá."
-
"The ice cubes melted quickly in the hot sun."
"Những viên đá tan nhanh chóng dưới ánh nắng nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ice cube' chỉ một viên đá có hình khối rõ ràng, thường là hình lập phương. Nó khác với 'ice' nói chung, có thể ở dạng mảnh, vụn hoặc tảng lớn. So với 'ice block' (khối đá), 'ice cube' nhỏ hơn và tiện dụng hơn cho mục đích làm lạnh đồ uống cá nhân.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của viên đá trong đồ uống (ví dụ: 'There are ice cubes in my drink'). 'with' được sử dụng để chỉ việc đồ uống được phục vụ kèm đá (ví dụ: 'I'd like a cola with ice cubes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
melting melting ice cube (viên đá đang tan chảy)
-
small small ice cube (viên đá nhỏ)
-
large large ice cube (viên đá lớn)
-
clear clear ice cube (viên đá trong suốt)
-
add add ice cubes (thêm đá viên)
-
drop drop an ice cube (thả một viên đá)
-
put put ice cubes in (cho đá viên vào)
-
crush crush ice cubes (đập vụn đá viên)
-
tray ice cube tray (khay làm đá viên)
-
machine ice cube machine (máy làm đá viên)
Idioms
-
melt like an ice cube
tan chảy nhanh chóng (ám chỉ biến mất hoặc mất đi sức mạnh, ý chí)
"Under the intense heat, his resolve seemed to melt like an ice cube."
(Dưới sức nóng dữ dội, quyết tâm của anh ấy dường như tan chảy nhanh chóng.)
-
cold as an ice cube
lạnh lùng, vô cảm (ám chỉ tính cách của một người)
"She can be as cold as an ice cube when she wants to be."
(Cô ấy có thể lạnh lùng như một tảng băng khi cô ấy muốn.)
-
on the rocks
uống đồ uống với đá viên (thường dùng cho đồ uống có cồn)
"I'll have a whiskey on the rocks, please."
(Làm ơn cho tôi một ly whisky với đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice cube
danh từMột viên đá nhỏ, thường có hình khối lập phương, được dùng để làm lạnh đồ uống.
"She dropped a few ice cubes into her glass of water."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I added an ice cube to my drink because it was too warm. |
Tôi đã thêm một viên đá vào đồ uống của mình vì nó quá ấm. |
| Phủ định | Although I wanted a cold drink, I didn't add an ice cube because I was out of them. |
Mặc dù tôi muốn một thức uống lạnh, tôi đã không thêm đá viên vì tôi hết đá viên. |
| Nghi vấn | Will you add an ice cube to my water if it isn't cold enough? |
Bạn sẽ thêm một viên đá vào nước của tôi nếu nó không đủ lạnh chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must add an ice cube to your drink; it's too warm. |
Bạn phải thêm một viên đá vào đồ uống của bạn; nó quá ấm. |
| Phủ định | She should not put too many ice cubes in the water; it will be too cold. |
Cô ấy không nên bỏ quá nhiều đá viên vào nước; nó sẽ quá lạnh. |
| Nghi vấn | Could I have an ice cube in my juice, please? |
Tôi có thể xin một viên đá vào nước ép của tôi được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, a cold drink with an ice cube, a slice of lemon, and a sprig of mint is incredibly refreshing. |
Sau một ngày dài, một thức uống lạnh với một viên đá, một lát chanh và một nhánh bạc hà thì vô cùng sảng khoái. |
| Phủ định | The refrigerator, surprisingly, did not have any ice cubes, so I had to drink my soda warm, and I was not happy about it. |
Thật ngạc nhiên, tủ lạnh không có viên đá nào, vì vậy tôi phải uống soda ấm, và tôi không hài lòng về điều đó. |
| Nghi vấn | John, do you want an ice cube, or would you prefer your drink without any? |
John, bạn có muốn một viên đá không, hay bạn thích uống đồ uống của bạn không có đá? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drink contains several ice cubes. |
Đồ uống đó chứa vài viên đá. |
| Phủ định | Rarely have I seen such large ice cubes in a single glass. |
Hiếm khi tôi thấy những viên đá lớn như vậy trong một ly. |
| Nghi vấn | Should you need more ice cubes, please let me know. |
Nếu bạn cần thêm đá viên, xin vui lòng cho tôi biết. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That ice cube is melting quickly, isn't it? |
Viên đá đó đang tan nhanh, phải không? |
| Phủ định | The ice cube isn't very cold, is it? |
Viên đá không lạnh lắm, phải không? |
| Nghi vấn | There are ice cubes in the freezer, aren't there? |
Có những viên đá trong tủ đông, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will need an ice cube for my drink later. |
Tôi sẽ cần một viên đá cho đồ uống của tôi sau. |
| Phủ định | She is not going to use any ice cubes for her tea. |
Cô ấy sẽ không sử dụng bất kỳ viên đá nào cho trà của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you want ice cubes in your lemonade? |
Bạn có muốn đá viên trong ly nước chanh của bạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I put an ice cube in my drink yesterday. |
Hôm qua tôi đã bỏ một viên đá vào đồ uống của mình. |
| Phủ định | She didn't put any ice cubes in the water. |
Cô ấy đã không bỏ bất kỳ viên đá nào vào nước. |
| Nghi vấn | Did you see the ice cube melt so fast? |
Bạn có thấy viên đá tan nhanh như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cube".
