iced fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trái cây đã được làm lạnh hoặc phủ đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prepared a refreshing bowl of iced fruit for the party."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bát trái cây ướp lạnh sảng khoái cho bữa tiệc."
-
"For dessert, we had a platter of iced fruit."
"Để tráng miệng, chúng tôi có một đĩa trái cây ướp lạnh."
-
"Iced fruit is a popular treat during the summer."
"Trái cây ướp lạnh là một món ăn phổ biến vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'iced fruit' thường được dùng để chỉ các loại trái cây được ướp lạnh hoặc trái cây được trang trí, bảo quản bằng cách phủ một lớp đường hoặc siro đã đông lại. Nó có thể được phục vụ như một món tráng miệng hoặc một phần của một loại đồ uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refreshing refreshing iced fruit (trái cây ướp lạnh giải khát)
-
delicious delicious iced fruit (trái cây ướp lạnh ngon tuyệt)
-
mixed mixed iced fruit (trái cây ướp lạnh thập cẩm)
-
eat eat iced fruit (ăn trái cây ướp lạnh)
-
serve serve iced fruit (phục vụ trái cây ướp lạnh)
-
prepare prepare iced fruit (chuẩn bị trái cây ướp lạnh)
Idioms
-
As cool as iced fruit
Mát mẻ, điềm tĩnh, không lo lắng.
"Despite the pressure, he remained as cool as iced fruit."
(Mặc dù áp lực, anh ấy vẫn rất điềm tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iced fruit
Tính từ (iced)Trái cây đã được làm lạnh hoặc phủ đá.
"She prepared a refreshing bowl of iced fruit for the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced fruit".
