(Top Banner Ad)
iced fruit
A2
Tính từ (iced) A2 Ẩm thực

iced fruit

UK: /aɪst fruːt/ • US: /aɪst frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây ướp lạnh hoa quả ướp đá hoa quả đông lạnh (tùy trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that has been chilled or covered with ice.

Vietnamese Meaning

Trái cây đã được làm lạnh hoặc phủ đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared a refreshing bowl of iced fruit for the party."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bát trái cây ướp lạnh sảng khoái cho bữa tiệc."

  • "For dessert, we had a platter of iced fruit."

    "Để tráng miệng, chúng tôi có một đĩa trái cây ướp lạnh."

  • "Iced fruit is a popular treat during the summer."

    "Trái cây ướp lạnh là một món ăn phổ biến vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, quả
Verb ice Ướp lạnh, làm lạnh
Adjective fruity Có vị trái cây, hương trái cây

Synonyms

chilled fruit (trái cây ướp lạnh)

Antonyms

warm fruit (trái cây ấm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
ice
English
fruit
English
iced fruit

Nguồn Gốc Của Iced Fruit

Từ 'iced fruit' đơn giản chỉ sự kết hợp của việc 'ice' (làm lạnh bằng đá) và 'fruit' (trái cây). Việc ướp lạnh trái cây đã có từ thời cổ đại, khi người ta tìm cách bảo quản thực phẩm bằng băng tuyết tự nhiên. Ngày nay, 'iced fruit' phổ biến như một món ăn tráng miệng hoặc món ăn vặt giải khát.

Usage Note

Cụm từ 'iced fruit' thường được dùng để chỉ các loại trái cây được ướp lạnh hoặc trái cây được trang trí, bảo quản bằng cách phủ một lớp đường hoặc siro đã đông lại. Nó có thể được phục vụ như một món tráng miệng hoặc một phần của một loại đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iced fruit
  • refreshing refreshing iced fruit
    (trái cây ướp lạnh giải khát)
  • delicious delicious iced fruit
    (trái cây ướp lạnh ngon tuyệt)
  • mixed mixed iced fruit
    (trái cây ướp lạnh thập cẩm)
Verb + iced fruit
  • eat eat iced fruit
    (ăn trái cây ướp lạnh)
  • serve serve iced fruit
    (phục vụ trái cây ướp lạnh)
  • prepare prepare iced fruit
    (chuẩn bị trái cây ướp lạnh)

Idioms

  • As cool as iced fruit

    Mát mẻ, điềm tĩnh, không lo lắng.

    "Despite the pressure, he remained as cool as iced fruit."

    (Mặc dù áp lực, anh ấy vẫn rất điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iced fruit

Tính từ (iced)
Lật mặt

Trái cây đã được làm lạnh hoặc phủ đá.

"She prepared a refreshing bowl of iced fruit for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced fruit".

Sự Phổ Biến Của Iced Fruit

Ở nhiều nước phương Tây, trái cây ướp lạnh là một món tráng miệng phổ biến, đặc biệt vào mùa hè. Nó thường được phục vụ trong các bữa tiệc hoặc là một món ăn nhẹ để giải nhiệt.