frozen fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được đông lạnh, được bảo quản bằng cách đông lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a bag of frozen fruit to make smoothies."
"Cô ấy mua một túi trái cây đông lạnh để làm sinh tố."
-
"I prefer using frozen fruit in my desserts."
"Tôi thích sử dụng trái cây đông lạnh trong món tráng miệng của mình hơn."
-
"The store sells a variety of frozen fruit."
"Cửa hàng bán nhiều loại trái cây đông lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'frozen' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'fruit', chỉ trạng thái của trái cây đã được đông lạnh để bảo quản. Sự khác biệt chính với 'chilled fruit' là nhiệt độ. Frozen fruit ở nhiệt độ dưới 0 độ C, trong khi chilled fruit chỉ được làm lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mixed mixed frozen fruit (hỗn hợp trái cây đông lạnh)
-
organic organic frozen fruit (trái cây đông lạnh hữu cơ)
-
tropical tropical frozen fruit (trái cây nhiệt đới đông lạnh)
-
add add frozen fruit (thêm trái cây đông lạnh)
-
blend blend frozen fruit (xay trái cây đông lạnh)
-
thaw thaw frozen fruit (rã đông trái cây đông lạnh)
-
smoothie frozen fruit smoothie (sinh tố trái cây đông lạnh)
-
bag bag of frozen fruit (túi trái cây đông lạnh)
Idioms
-
reach for frozen fruit
chọn dùng/ưa chuộng trái cây đông lạnh (thường vì sự tiện lợi hoặc lợi ích sức khỏe)
"When I'm in a rush, I often reach for frozen fruit for my breakfast smoothie."
(Khi vội vàng, tôi thường chọn trái cây đông lạnh để làm sinh tố bữa sáng.)
-
the convenience of frozen fruit
sự tiện lợi của trái cây đông lạnh (một cụm từ thông dụng để nói về lợi ích)
"Many people appreciate the convenience of frozen fruit, as it saves time on washing and chopping."
(Nhiều người đánh giá cao sự tiện lợi của trái cây đông lạnh, vì nó tiết kiệm thời gian rửa và cắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frozen fruit
Tính từ (adjective)Đã được đông lạnh, được bảo quản bằng cách đông lạnh.
"She bought a bag of frozen fruit to make smoothies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy frozen fruit, you will save time on preparation. |
Nếu bạn mua trái cây đông lạnh, bạn sẽ tiết kiệm thời gian chuẩn bị. |
| Phủ định | If you don't store the frozen fruit properly, it won't taste as good. |
Nếu bạn không bảo quản trái cây đông lạnh đúng cách, nó sẽ không ngon bằng. |
| Nghi vấn | Will the fruit be as nutritious if it is frozen? |
Liệu trái cây có dinh dưỡng như nhau nếu nó được đông lạnh không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, we will have consumed all the frozen fruit. |
Trước khi cô ấy đến, chúng ta sẽ đã ăn hết tất cả trái cây đông lạnh. |
| Phủ định | By next week, they won't have sold all the frozen fruit at the market. |
Đến tuần sau, họ sẽ chưa bán hết tất cả trái cây đông lạnh ở chợ. |
| Nghi vấn | Will they have delivered the frozen fruit before the party starts? |
Liệu họ sẽ giao trái cây đông lạnh trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been eating frozen fruit for breakfast every day this week. |
Cô ấy đã ăn trái cây đông lạnh vào bữa sáng mỗi ngày trong tuần này. |
| Phủ định | They haven't been selling frozen fruit at that market recently. |
Gần đây họ đã không bán trái cây đông lạnh ở chợ đó. |
| Nghi vấn | Have you been storing the frozen fruit properly? |
Bạn có đang bảo quản trái cây đông lạnh đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen fruit".
