(Top Banner Ad)
frozen fruit
A2
Tính từ (adjective) A2 Thực phẩm và Dinh dưỡng

frozen fruit

UK: /ˈfrəʊzən fruːt/ • US: /ˈfroʊzən fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây đông lạnh hoa quả đông lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been subjected to freezing temperatures, preserved by freezing.

Vietnamese Meaning

Đã được đông lạnh, được bảo quản bằng cách đông lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bag of frozen fruit to make smoothies."

    "Cô ấy mua một túi trái cây đông lạnh để làm sinh tố."

  • "I prefer using frozen fruit in my desserts."

    "Tôi thích sử dụng trái cây đông lạnh trong món tráng miệng của mình hơn."

  • "The store sells a variety of frozen fruit."

    "Cửa hàng bán nhiều loại trái cây đông lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đông lạnh, làm đóng băng
Noun freezer tủ đông, ngăn đông
Adjective freezing rất lạnh, đông lạnh
Noun fruit trái cây, quả
Adjective fruity có mùi vị trái cây, nhiều trái cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Proto-Germanic
*freusaną
Old English
frēosan
Modern English
fruit
Modern English
frozen

Sự kết hợp hoàn hảo từ tủ đông

Cụm từ 'frozen fruit' (trái cây đông lạnh) là một sự kết hợp đơn giản nhưng mang ý nghĩa lớn trong việc bảo quản thực phẩm. Từ 'fruit' (trái cây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', chỉ sản phẩm của cây cối. Còn từ 'frozen' (đông lạnh) là dạng quá khứ phân từ của 'freeze', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēosan', chỉ hành động biến chất lỏng thành đá. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một phương pháp tuyệt vời giúp chúng ta thưởng thức trái cây quanh năm, giữ lại hương vị và dưỡng chất như khi chúng vừa được hái, tối ưu hóa lợi ích và sự tiện lợi.

Usage Note

Ở đây, 'frozen' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'fruit', chỉ trạng thái của trái cây đã được đông lạnh để bảo quản. Sự khác biệt chính với 'chilled fruit' là nhiệt độ. Frozen fruit ở nhiệt độ dưới 0 độ C, trong khi chilled fruit chỉ được làm lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frozen fruit
  • mixed mixed frozen fruit
    (hỗn hợp trái cây đông lạnh)
  • organic organic frozen fruit
    (trái cây đông lạnh hữu cơ)
  • tropical tropical frozen fruit
    (trái cây nhiệt đới đông lạnh)
Verb + frozen fruit
  • add add frozen fruit
    (thêm trái cây đông lạnh)
  • blend blend frozen fruit
    (xay trái cây đông lạnh)
  • thaw thaw frozen fruit
    (rã đông trái cây đông lạnh)
Noun + frozen fruit
  • smoothie frozen fruit smoothie
    (sinh tố trái cây đông lạnh)
  • bag bag of frozen fruit
    (túi trái cây đông lạnh)

Idioms

  • reach for frozen fruit

    chọn dùng/ưa chuộng trái cây đông lạnh (thường vì sự tiện lợi hoặc lợi ích sức khỏe)

    "When I'm in a rush, I often reach for frozen fruit for my breakfast smoothie."

    (Khi vội vàng, tôi thường chọn trái cây đông lạnh để làm sinh tố bữa sáng.)

  • the convenience of frozen fruit

    sự tiện lợi của trái cây đông lạnh (một cụm từ thông dụng để nói về lợi ích)

    "Many people appreciate the convenience of frozen fruit, as it saves time on washing and chopping."

    (Nhiều người đánh giá cao sự tiện lợi của trái cây đông lạnh, vì nó tiết kiệm thời gian rửa và cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frozen fruit

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đã được đông lạnh, được bảo quản bằng cách đông lạnh.

"She bought a bag of frozen fruit to make smoothies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy frozen fruit, you will save time on preparation.
Nếu bạn mua trái cây đông lạnh, bạn sẽ tiết kiệm thời gian chuẩn bị.
Phủ định
If you don't store the frozen fruit properly, it won't taste as good.
Nếu bạn không bảo quản trái cây đông lạnh đúng cách, nó sẽ không ngon bằng.
Nghi vấn
Will the fruit be as nutritious if it is frozen?
Liệu trái cây có dinh dưỡng như nhau nếu nó được đông lạnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, we will have consumed all the frozen fruit.
Trước khi cô ấy đến, chúng ta sẽ đã ăn hết tất cả trái cây đông lạnh.
Phủ định
By next week, they won't have sold all the frozen fruit at the market.
Đến tuần sau, họ sẽ chưa bán hết tất cả trái cây đông lạnh ở chợ.
Nghi vấn
Will they have delivered the frozen fruit before the party starts?
Liệu họ sẽ giao trái cây đông lạnh trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been eating frozen fruit for breakfast every day this week.
Cô ấy đã ăn trái cây đông lạnh vào bữa sáng mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
They haven't been selling frozen fruit at that market recently.
Gần đây họ đã không bán trái cây đông lạnh ở chợ đó.
Nghi vấn
Have you been storing the frozen fruit properly?
Bạn có đang bảo quản trái cây đông lạnh đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen fruit".

Sự tiện lợi quanh năm và dinh dưỡng tối ưu

Trái cây đông lạnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nhờ công nghệ đông lạnh nhanh, trái cây được hái lúc chín nhất và cấp đông ngay lập tức, giúp giữ lại gần như toàn bộ vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Điều này cho phép người tiêu dùng thưởng thức các loại trái cây theo mùa vào bất cứ thời điểm nào trong năm, mà không phải lo lắng về việc trái cây tươi bị hỏng nhanh.

Thành phần không thể thiếu trong sinh tố và món tráng miệng

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, trái cây đông lạnh là nguyên liệu chủ đạo cho các món sinh tố (smoothies), đặc biệt là sinh tố bữa sáng hoặc sinh tố giải khát. Chúng giúp tạo độ sánh, lạnh tự nhiên mà không cần thêm đá. Ngoài ra, trái cây đông lạnh còn được dùng để làm kem, sorbet, nước sốt hoặc thêm vào sữa chua, bột yến mạch, mang lại hương vị tươi ngon và bổ dưỡng, góp phần vào xu hướng ăn uống lành mạnh.