(Top Banner Ad)
fruit salad
A1
danh từ A1 Ẩm thực

fruit salad

UK: /fruːt ˈsæləd/ • US: /fruːt ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad trái cây gỏi trái cây
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of various kinds of fruit, sometimes served in a liquid.

Vietnamese Meaning

Món ăn bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau, đôi khi được phục vụ trong chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a fruit salad with strawberries, blueberries, and bananas."

    "Cô ấy đã làm một món salad trái cây với dâu tây, việt quất và chuối."

  • "I had a delicious fruit salad for dessert."

    "Tôi đã ăn một món salad trái cây rất ngon cho món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây
Adjective fruity có hương vị trái cây; nhiều trái cây
Noun salad món salad, món gỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
Latin
salata
Italian
insalata
Old French
salade
English
salad
English
fruit salad

Nguồn gốc của "fruit salad"

Từ "fruit salad" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "fruit" (trái cây) và "salad" (món trộn). "Fruit" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fructus" nghĩa là 'thành quả, sản phẩm của đất đai'. "Salad" xuất phát từ tiếng Latinh "salata" qua tiếng Ý "insalata", ban đầu có nghĩa là 'ướp muối' (chỉ rau trộn với muối và dầu). Khi được kết hợp, "fruit salad" miêu tả chính xác một món ăn gồm nhiều loại trái cây tươi được cắt nhỏ và trộn lẫn, mang hương vị ngọt tự nhiên mà không cần đến muối.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ món tráng miệng hoặc món ăn nhẹ. Sự khác biệt với 'fruit platter' là 'fruit salad' thường được trộn lẫn và có thể có thêm nước sốt hoặc siro.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ thành phần đi kèm (e.g., fruit salad with yogurt). ‘in’ được dùng để chỉ môi trường chứa (e.g., fruit salad in a bowl).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit salad
  • fresh fresh fruit salad
    (salad trái cây tươi)
  • tropical tropical fruit salad
    (salad trái cây nhiệt đới)
  • delicious delicious fruit salad
    (salad trái cây ngon)
  • simple simple fruit salad
    (salad trái cây đơn giản)
  • mixed mixed fruit salad
    (salad trái cây hỗn hợp)
Verb + fruit salad
  • make make fruit salad
    (làm salad trái cây)
  • serve serve fruit salad
    (phục vụ salad trái cây)
  • eat eat fruit salad
    (ăn salad trái cây)
  • prepare prepare fruit salad
    (chuẩn bị salad trái cây)
Noun + fruit salad
  • fruit salad fruit salad recipe
    (công thức làm salad trái cây)

Idioms

  • a fruit salad of colours/styles

    một sự pha trộn lộn xộn, nhiều màu sắc/kiểu dáng

    "Her new painting was a fruit salad of vibrant colours."

    (Bức tranh mới của cô ấy là một sự pha trộn nhiều màu sắc rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit salad

danh từ
Lật mặt

Món ăn bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau, đôi khi được phục vụ trong chất lỏng.

"She made a fruit salad with strawberries, blueberries, and bananas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think everyone enjoys a delicious fruit salad.
Tôi nghĩ mọi người đều thích món salad trái cây ngon miệng.
Phủ định
None of us dislike fruit salad.
Không ai trong chúng ta không thích salad trái cây.
Nghi vấn
Which fruit salad is hers?
Món salad trái cây nào là của cô ấy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have fresh fruit, I make a fruit salad.
Nếu tôi có trái cây tươi, tôi làm món salad trái cây.
Phủ định
When I don't have enough fruit, I don't make a fruit salad.
Khi tôi không có đủ trái cây, tôi không làm món salad trái cây.
Nghi vấn
If you want a healthy dessert, do you choose fruit salad?
Nếu bạn muốn một món tráng miệng lành mạnh, bạn có chọn salad trái cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit salad".

Món tráng miệng và món ăn kèm lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây, salad trái cây là một món tráng miệng phổ biến hoặc món ăn kèm nhẹ nhàng, đặc biệt được ưa chuộng vào mùa hè, trong các bữa tiệc nướng (BBQ), bữa sáng muộn (brunch) hoặc các buổi dã ngoại. Nó được xem là một lựa chọn lành mạnh, giải khát và thường được dùng để kết thúc bữa ăn.

Dễ chuẩn bị và đa dạng

Salad trái cây rất dễ làm, chỉ cần cắt và trộn các loại trái cây tươi lại với nhau. Có thể thêm nước cốt chanh, mật ong hoặc một chút bạc hà để tăng hương vị. Sự đa dạng của các loại trái cây cho phép vô số biến thể, phù hợp với khẩu vị và sở thích cá nhân, từ các loại quả mọng đến trái cây nhiệt đới.