(Top Banner Ad)
bonus
B1
Danh từ B1 Kinh tế

bonus

UK: /ˈbəʊnəs/ • US: /ˈboʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thưởng thưởng khoản thưởng lợi tức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra amount of money given as a reward or incentive in addition to a regular payment.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền thưởng thêm được trao như một phần thưởng hoặc khuyến khích ngoài khoản thanh toán thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees received a bonus for exceeding their sales targets."

    "Các nhân viên đã nhận được tiền thưởng vì đã vượt quá mục tiêu doanh số."

  • "The company announced a year-end bonus for all employees."

    "Công ty thông báo về việc thưởng cuối năm cho tất cả nhân viên."

  • "Buying this product also gives you a bonus gift."

    "Mua sản phẩm này bạn cũng được tặng thêm một món quà khuyến mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bonus tiền thưởng, phần thưởng, điểm cộng, điều lợi thế
Adjective bonus thêm, thưởng (dùng như một tính từ, ví dụ: bonus points)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bonus
English
bonus

Món quà 'tốt lành' từ La Mã

Từ 'bonus' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, trong đó 'bonus' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'tốt lành'. Ban đầu, nó được dùng trong các cụm từ như 'bonus vir' (người đàn ông tốt). Vào thế kỷ 18, Sở giao dịch chứng khoán London bắt đầu dùng từ này để chỉ một khoản cổ tức hoặc thanh toán thêm cho hiệu suất kinh doanh tốt. Từ đó, 'bonus' mang ý nghĩa là một 'thứ tốt lành' được nhận thêm, giống như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Bonus thường được dùng để chỉ một khoản tiền thưởng thêm, thường gắn liền với hiệu suất làm việc, lợi nhuận của công ty, hoặc các dịp đặc biệt (ví dụ: thưởng Tết). Khác với 'raise' (tăng lương) là một sự điều chỉnh lương cơ bản lâu dài, bonus là một khoản tiền một lần. 'Reward' là một từ rộng hơn, bao gồm cả bonus nhưng cũng có thể là các hình thức khen thưởng khác (ví dụ: chuyến đi, quà tặng).

Prepositions

for on

* **bonus for [sth]:** Thưởng cho cái gì đó (ví dụ: bonus for good performance). * **bonus on [sth]:** Thưởng dựa trên cái gì đó (ví dụ: bonus on sales).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bonus
  • receive/get a bonus
    (nhận được tiền thưởng)
  • pay a bonus
    (trả tiền thưởng)
  • offer a bonus
    (đề nghị một khoản thưởng)
  • earn a bonus
    (kiếm được tiền thưởng)
Adjective + bonus
  • annual/yearly bonus
    (thưởng hàng năm)
  • special bonus
    (thưởng đặc biệt)
  • handsome/generous bonus
    (khoản thưởng hậu hĩnh)
  • extra bonus
    (phần thưởng thêm)
bonus + Noun
  • bonus points
    (điểm thưởng)
  • bonus payment
    (khoản thanh toán thưởng)
  • bonus scheme/plan
    (chế độ/kế hoạch khen thưởng)
  • bonus track
    (bản nhạc tặng kèm (trong album))

Idioms

  • (as) an added bonus

    như một lợi ích hoặc điểm cộng thêm

    "The new job has a higher salary, and as an added bonus, I can work from home twice a week."

    (Công việc mới có lương cao hơn, và một điểm cộng thêm nữa là tôi có thể làm việc tại nhà hai lần một tuần.)

  • That's a bonus.

    Thật là một điều may mắn / một lợi thế bất ngờ.

    "We expected the trip to be expensive, but we found a cheap flight. That's a bonus!"

    (Chúng tôi đã nghĩ chuyến đi sẽ đắt đỏ, nhưng lại tìm được vé máy bay giá rẻ. Thật là một điều may mắn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonus

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền thưởng thêm được trao như một phần thưởng hoặc khuyến khích ngoài khoản thanh toán thông thường.

"The employees received a bonus for exceeding their sales targets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonus".

Thưởng cuối năm (End-of-Year Bonus)

Ở nhiều nước phương Tây, các công ty thường có truyền thống tặng 'Christmas bonus' hoặc 'end-of-year bonus' cho nhân viên. Khoản thưởng này thường dựa trên hiệu suất làm việc của cá nhân và lợi nhuận của công ty trong năm. Nó khác với 'lương tháng 13' ở Việt Nam vì không phải lúc nào cũng được đảm bảo và số tiền có thể thay đổi rất nhiều.

Tiền thưởng khi ký hợp đồng (Sign-on Bonus)

A 'sign-on bonus' (hay 'signing bonus') là một khoản tiền một lần mà công ty đưa cho nhân viên mới như một sự khích lệ để họ gia nhập công ty. Điều này rất phổ biến trong các ngành cạnh tranh cao như công nghệ, tài chính hoặc thể thao chuyên nghiệp để thu hút những nhân tài hàng đầu.