bonus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extra amount of money given as a reward or incentive in addition to a regular payment.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền thưởng thêm được trao như một phần thưởng hoặc khuyến khích ngoài khoản thanh toán thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees received a bonus for exceeding their sales targets."
"Các nhân viên đã nhận được tiền thưởng vì đã vượt quá mục tiêu doanh số."
-
"The company announced a year-end bonus for all employees."
"Công ty thông báo về việc thưởng cuối năm cho tất cả nhân viên."
-
"Buying this product also gives you a bonus gift."
"Mua sản phẩm này bạn cũng được tặng thêm một món quà khuyến mãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bonus thường được dùng để chỉ một khoản tiền thưởng thêm, thường gắn liền với hiệu suất làm việc, lợi nhuận của công ty, hoặc các dịp đặc biệt (ví dụ: thưởng Tết). Khác với 'raise' (tăng lương) là một sự điều chỉnh lương cơ bản lâu dài, bonus là một khoản tiền một lần. 'Reward' là một từ rộng hơn, bao gồm cả bonus nhưng cũng có thể là các hình thức khen thưởng khác (ví dụ: chuyến đi, quà tặng).
Prepositions
* **bonus for [sth]:** Thưởng cho cái gì đó (ví dụ: bonus for good performance). * **bonus on [sth]:** Thưởng dựa trên cái gì đó (ví dụ: bonus on sales).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive/get a bonus (nhận được tiền thưởng)
-
pay a bonus (trả tiền thưởng)
-
offer a bonus (đề nghị một khoản thưởng)
-
earn a bonus (kiếm được tiền thưởng)
-
annual/yearly bonus (thưởng hàng năm)
-
special bonus (thưởng đặc biệt)
-
handsome/generous bonus (khoản thưởng hậu hĩnh)
-
extra bonus (phần thưởng thêm)
-
bonus points (điểm thưởng)
-
bonus payment (khoản thanh toán thưởng)
-
bonus scheme/plan (chế độ/kế hoạch khen thưởng)
-
bonus track (bản nhạc tặng kèm (trong album))
Idioms
-
(as) an added bonus
như một lợi ích hoặc điểm cộng thêm
"The new job has a higher salary, and as an added bonus, I can work from home twice a week."
(Công việc mới có lương cao hơn, và một điểm cộng thêm nữa là tôi có thể làm việc tại nhà hai lần một tuần.)
-
That's a bonus.
Thật là một điều may mắn / một lợi thế bất ngờ.
"We expected the trip to be expensive, but we found a cheap flight. That's a bonus!"
(Chúng tôi đã nghĩ chuyến đi sẽ đắt đỏ, nhưng lại tìm được vé máy bay giá rẻ. Thật là một điều may mắn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonus
Danh từMột khoản tiền thưởng thêm được trao như một phần thưởng hoặc khuyến khích ngoài khoản thanh toán thông thường.
"The employees received a bonus for exceeding their sales targets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonus".
