(Top Banner Ad)
piece of cake
A2
Idiom (Thành ngữ) A2 Giao tiếp hàng ngày

piece of cake

UK: /ˈpiːs əv ˈkeɪk/ • US: /ˈpiːs əv ˈkeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo dễ ợt dễ như bỡn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very easy to do.

Vietnamese Meaning

Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam was a piece of cake."

    "Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo."

  • "Learning to ride a bike was a piece of cake for her."

    "Học đi xe đạp đối với cô ấy là chuyện dễ như ăn kẹo."

  • "Don't worry, fixing that computer is a piece of cake for me."

    "Đừng lo, sửa cái máy tính đó đối với tôi dễ ợt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
piece of cake

Nguồn gốc "Dễ như ăn bánh"

Cụm từ 'a piece of cake' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, ban đầu được sử dụng trong quân đội Mỹ. Một trong những giả thuyết phổ biến về nguồn gốc của nó liên quan đến các cuộc thi 'cakewalk' (điệu nhảy bánh) phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Trong các cuộc thi này, cặp đôi nhảy đẹp nhất sẽ được thưởng một chiếc bánh làm phần thưởng. Việc giành được bánh (winning the cake) được coi là một chiến thắng dễ dàng, từ đó 'a piece of cake' trở thành biểu tượng cho một nhiệm vụ hoặc công việc dễ dàng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một nhiệm vụ, bài tập, hoặc thử thách nào đó mà người nói cảm thấy không hề khó khăn. Nó mang sắc thái thông tục và thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc "be" + piece of cake
  • be be a piece of cake
    (là một việc dễ ợt / dễ như ăn bánh)
Động từ + piece of cake
  • find find something a piece of cake
    (thấy việc gì đó rất dễ dàng)
  • consider consider something a piece of cake
    (coi việc gì đó là dễ như ăn bánh)
Trạng từ/Tính từ bổ nghĩa
  • absolute an absolute piece of cake
    (một việc cực kỳ dễ dàng)
  • real a real piece of cake
    (một việc thực sự dễ dàng)

Idioms

  • It's a piece of cake.

    Nó dễ ợt / Dễ như ăn bánh.

    "Don't worry about the math test, it's a piece of cake!"

    (Đừng lo về bài kiểm tra toán, nó dễ ợt thôi!)

  • make it a piece of cake

    làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng

    "The clear instructions made the assembly a piece of cake."

    (Hướng dẫn rõ ràng đã giúp việc lắp ráp trở nên dễ như ăn bánh.)

  • find it a piece of cake

    thấy việc gì đó rất dễ dàng

    "Most students found the homework a piece of cake."

    (Hầu hết học sinh đều thấy bài tập về nhà dễ ợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece of cake

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.

"The exam was a piece of cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam was a piece of cake: I finished it in half the allotted time.
Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo: Tôi đã hoàn thành nó chỉ trong một nửa thời gian quy định.
Phủ định
Climbing that mountain wasn't a piece of cake: it required a lot of stamina and preparation.
Leo ngọn núi đó không phải là chuyện dễ: nó đòi hỏi rất nhiều sức bền và sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Was the project really a piece of cake: or were you just being modest about your hard work?
Dự án thực sự dễ như ăn kẹo sao: hay là bạn chỉ khiêm tốn về công sức của mình?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been thinking this exam would be a piece of cake.
Tôi đã nghĩ kỳ thi này sẽ dễ như ăn bánh.
Phủ định
She hasn't been believing that learning English is a piece of cake.
Cô ấy đã không tin rằng học tiếng Anh là dễ như ăn bánh.
Nghi vấn
Have you been considering this task a piece of cake?
Bạn có đang coi nhiệm vụ này là dễ như ăn bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece of cake".

Cakewalk - Điệu nhảy giành bánh

Một trong những nguồn gốc phổ biến của cụm từ 'piece of cake' liên quan đến các cuộc thi nhảy 'Cakewalk' ở các cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào cuối thế kỷ 19. Các cặp đôi sẽ thi tài nhảy múa với những bước đi duyên dáng và phô trương, và cặp đôi thể hiện tốt nhất sẽ giành được một chiếc bánh ngọt làm phần thưởng. Việc giành được chiếc bánh tượng trưng cho một chiến thắng dễ dàng, không cần tốn quá nhiều sức lực hay trí tuệ, từ đó hình thành nên ý nghĩa 'dễ như ăn bánh' ngày nay.

Ẩm thực và sự dễ dàng

Trong văn hóa phương Tây, bánh ngọt (cake) thường gắn liền với sự thưởng thức, niềm vui và những khoảnh khắc không lo âu. Hình ảnh một 'miếng bánh' (piece of cake) gợi lên sự dễ dàng tiếp cận, không cần chuẩn bị phức tạp hay nỗ lực lớn để có được hoặc thưởng thức. Điều này củng cố ý nghĩa của cụm từ như một việc gì đó cực kỳ đơn giản, không đòi hỏi nhiều công sức, tương tự như việc thưởng thức một miếng bánh ngọt ngon lành.