(Top Banner Ad)
icterus
C1
danh từ C1 Y học

icterus

UK: /ˈɪktərəs/ • US: /ˈɪktərəs/

Nghĩa tiếng Việt

vàng da chứng vàng da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Jaundice; a yellowish or greenish pigmentation of the skin and whites of the eyes due to high bilirubin levels.

Vietnamese Meaning

Vàng da; sự nhiễm sắc tố vàng hoặc xanh lục của da và lòng trắng mắt do nồng độ bilirubin cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neonatal icterus is common in newborns due to immature liver function."

    "Vàng da sơ sinh là phổ biến ở trẻ sơ sinh do chức năng gan chưa trưởng thành."

  • "The patient presented with marked icterus and elevated liver enzymes."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng vàng da rõ rệt và men gan tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun icterus Bệnh vàng da (do ứ mật hoặc tăng bilirubin trong máu)
Adjective icteric Bị vàng da, thuộc về vàng da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰκτερος (ikteros)
Latin
icterus
English
icterus

Nguồn gốc chim vàng và bệnh vàng da

Từ 'icterus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ikteros' và tiếng Latinh 'icterus', cả hai đều dùng để chỉ một loài chim màu vàng (có thể là chim vàng anh) và cũng là tên gọi của bệnh vàng da. Theo truyền thuyết cổ xưa, người ta tin rằng nếu một người bị vàng da nhìn thấy con chim vàng này, bệnh vàng da của họ sẽ được chữa khỏi, vì con chim sẽ 'hút' lấy màu vàng của bệnh. Mối liên hệ này thể hiện sự quan sát màu sắc của da và mắt người bệnh giống với màu của loài chim.

Usage Note

Icterus là thuật ngữ y khoa chính thức hơn để chỉ vàng da. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng và tài liệu khoa học. Phân biệt với 'jaundice' là một thuật ngữ thông thường hơn.

Prepositions

with in

'Icterus with...' mô tả tình trạng vàng da đi kèm với một triệu chứng hoặc bệnh lý khác. 'Icterus in...' chỉ ra sự hiện diện của vàng da ở một bộ phận cụ thể (ví dụ, 'icterus in the sclera').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icterus
  • obstructive obstructive icterus
    (vàng da tắc nghẽn)
  • neonatal neonatal icterus
    (vàng da sơ sinh)
  • hemolytic hemolytic icterus
    (vàng da tan máu)
Verb + icterus
  • develop develop icterus
    (phát triển bệnh vàng da)
  • present with present with icterus
    (biểu hiện bệnh vàng da)
Noun + of + icterus
  • signs signs of icterus
    (dấu hiệu vàng da)
  • causes causes of icterus
    (nguyên nhân vàng da)

Idioms

  • Obstructive icterus

    Vàng da tắc nghẽn (một tình trạng y tế do tắc nghẽn đường mật)

    "The patient presented with signs of obstructive icterus."

    (Bệnh nhân có biểu hiện các dấu hiệu của vàng da tắc nghẽn.)

  • Neonatal icterus

    Vàng da sơ sinh (tình trạng vàng da phổ biến ở trẻ sơ sinh)

    "Many newborns experience some degree of neonatal icterus."

    (Nhiều trẻ sơ sinh trải qua một mức độ vàng da sơ sinh nhất định.)

  • Pathological icterus

    Vàng da bệnh lý (vàng da do nguyên nhân bệnh lý, không phải sinh lý)

    "Unlike physiological jaundice, pathological icterus requires medical intervention."

    (Không như vàng da sinh lý, vàng da bệnh lý cần sự can thiệp y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icterus

danh từ
Lật mặt

Vàng da; sự nhiễm sắc tố vàng hoặc xanh lục của da và lòng trắng mắt do nồng độ bilirubin cao.

"Neonatal icterus is common in newborns due to immature liver function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icterus".

Niềm tin cổ xưa về chim vàng

Trong y học cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, người ta tin rằng con chim 'icterus' (một loài chim có lông màu vàng sáng) có khả năng chữa bệnh vàng da. Niềm tin này cho rằng nếu người bệnh nhìn thấy con chim, bệnh sẽ chuyển từ người sang chim, và con chim sau đó sẽ chết, mang theo bệnh tật. Đây là một ví dụ về 'phép thuật cảm ứng' hoặc 'chữa bệnh bằng đồng cảm' trong lịch sử y học.

Vàng da như một dấu hiệu bệnh tật

Trong nhiều nền văn hóa, sự đổi màu vàng của da và mắt đã từ lâu được coi là một dấu hiệu rõ ràng của bệnh tật nghiêm trọng, thường liên quan đến gan hoặc túi mật. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán và điều trị truyền thống, mặc dù khoa học hiện đại đã hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học của bệnh vàng da.