idiots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of idiot: very stupid or foolish people.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của idiot: những người rất ngu ngốc hoặc dại dột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only idiots would drive that fast on a road like this."
"Chỉ có những kẻ ngốc mới lái xe nhanh như vậy trên một con đường như thế này."
-
"Don't be idiots, think before you act!"
"Đừng có ngốc nghếch, hãy suy nghĩ trước khi hành động!"
-
"They're treating us like idiots."
"Họ đang đối xử với chúng ta như những kẻ ngốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'idiots' mang tính xúc phạm và thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, khinh miệt hoặc thất vọng đối với những người được coi là thiếu thông minh hoặc hành động ngu ngốc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'foolish people' hay 'silly people'. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng từ này trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete idiots (những kẻ ngốc hoàn toàn)
-
utter utter idiots (những kẻ ngốc tuyệt đối)
-
bloody bloody idiots (những thằng ngốc chết tiệt)
-
treat treat someone like idiots (đối xử với ai đó như những kẻ ngốc)
-
call call someone idiots (gọi ai đó là đồ ngốc)
Idioms
-
make an idiot of yourself
tự biến mình thành trò cười, tự làm mình trông ngốc nghếch
"He made an idiot of himself at the party."
(Anh ta tự biến mình thành trò cười tại bữa tiệc.)
-
suffer fools gladly (usually in the negative)
dễ dàng chịu đựng những kẻ ngốc (thường dùng trong câu phủ định)
"I don't suffer fools gladly."
(Tôi không dễ dàng chịu đựng những kẻ ngốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idiots
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của idiot: những người rất ngu ngốc hoặc dại dột.
"Only idiots would drive that fast on a road like this."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiots".
