(Top Banner Ad)
STUPIDITY
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

STUPIDITY

UK: /stjuːˈpɪdɪti/ • US: /stuːˈpɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngu ngốc tính ngu xuẩn sự dại dột sự ngớ ngẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that shows a lack of good sense or judgment.

Vietnamese Meaning

Hành vi thể hiện sự thiếu khôn ngoan hoặc phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plan was an act of sheer stupidity."

    "Kế hoạch đó là một hành động ngu ngốc tột độ."

  • "I was shocked by the sheer stupidity of his actions."

    "Tôi đã sốc trước sự ngu ngốc tuyệt đối trong hành động của anh ta."

  • "Political stupidity is something we have to live with."

    "Sự ngu ngốc chính trị là điều chúng ta phải sống chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stupid ngu ngốc, đần độn
Adverb stupidly một cách ngu ngốc, đần độn
Verb stupefy làm cho đờ đẫn, làm choáng váng
Adjective stupefied bị đờ đẫn, bị choáng váng
Noun stupor sự đờ đẫn, trạng thái hôn mê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stupere
Latin
stupidus
Old French
stupide
English
stupid
English
stupidity

Nguồn gốc của sự đờ đẫn

Từ 'stupidity' (sự ngu ngốc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stupere', có nghĩa là 'bị choáng váng' hoặc 'bị đờ đẫn'. Ban đầu, từ này mô tả trạng thái bất động, không thể suy nghĩ rõ ràng do bị sốc hoặc kinh ngạc. Sau đó, nó phát triển để chỉ tình trạng thiếu khả năng hiểu biết, suy nghĩ logic hay đưa ra quyết định đúng đắn.

Usage Note

Stupidity ám chỉ sự thiếu hụt trí tuệ, khả năng hiểu biết, hoặc sự khôn ngoan trong hành động và lời nói. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích, hoặc chế giễu. Khác với 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết), 'stupidity' không chỉ đơn thuần là không biết, mà còn là việc đưa ra những quyết định sai lầm hoặc hành động một cách vô lý dù có thông tin cần thiết. 'Foolishness' gần nghĩa với 'stupidity' nhưng có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ sự dại dột tạm thời.

Prepositions

of in

‘Stupidity of’: nói về sự ngu ngốc của một người hoặc một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The stupidity of his decision surprised everyone'. ‘Stupidity in’: thường dùng để chỉ sự ngu ngốc trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There's a lot of stupidity in politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + STUPIDITY
  • sheer sheer stupidity
    (sự ngu ngốc hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter stupidity
    (sự ngu ngốc cực độ)
  • human human stupidity
    (sự ngu ngốc của con người)
  • monumental monumental stupidity
    (sự ngu ngốc to lớn/khủng khiếp)
  • incredible incredible stupidity
    (sự ngu ngốc khó tin)
Verb + STUPIDITY
  • commit commit an act of stupidity
    (thực hiện một hành động ngu ngốc)
  • demonstrate demonstrate stupidity
    (thể hiện sự ngu ngốc)
  • expose expose someone's stupidity
    (vạch trần sự ngu ngốc của ai đó)
  • suffer from suffer from stupidity
    (mắc phải/chịu đựng sự ngu ngốc)
STUPIDITY + Verb
  • causes Stupidity often causes problems.
    (Sự ngu ngốc thường gây ra vấn đề.)
  • leads to Stupidity often leads to mistakes.
    (Sự ngu ngốc thường dẫn đến sai lầm.)

Idioms

  • the height of stupidity

    tột đỉnh của sự ngu ngốc, cực kỳ ngu ngốc

    "Leaving your keys in the car with the engine running is the height of stupidity."

    (Để chìa khóa trong xe khi động cơ vẫn đang chạy là tột đỉnh của sự ngu ngốc.)

  • an act of stupidity

    một hành động ngu ngốc

    "Refusing help when you clearly need it is an act of stupidity."

    (Từ chối sự giúp đỡ khi bạn rõ ràng cần nó là một hành động ngu ngốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

STUPIDITY

Danh từ
Lật mặt

Hành vi thể hiện sự thiếu khôn ngoan hoặc phán xét.

"The plan was an act of sheer stupidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he acts stupidly, he will fail the exam.
Nếu anh ta hành xử một cách ngốc nghếch, anh ta sẽ trượt kỳ thi.
Phủ định
If you don't study hard, you will stupidly fail the course.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ trượt môn học một cách ngớ ngẩn.
Nghi vấn
Will she make a mistake if she underestimates the stupidity of the plan?
Liệu cô ấy có mắc sai lầm nếu cô ấy đánh giá thấp sự ngớ ngẩn của kế hoạch này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed his stupidity by investing all his money in that scam.
Anh ta thể hiện sự ngu ngốc của mình bằng cách đầu tư tất cả tiền vào vụ lừa đảo đó.
Phủ định
Seldom have I seen such utter stupidity displayed in a single decision.
Hiếm khi tôi thấy sự ngu ngốc tột độ như vậy được thể hiện trong một quyết định duy nhất.
Nghi vấn
Were he to continue down this path of stupidity, what would become of his future?
Nếu anh ta tiếp tục đi theo con đường ngu ngốc này, tương lai của anh ta sẽ ra sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to regret his stupidity.
Anh ấy sẽ hối hận vì sự ngu ngốc của mình.
Phủ định
They are not going to act stupidly just to impress her.
Họ sẽ không hành động một cách ngu ngốc chỉ để gây ấn tượng với cô ấy.
Nghi vấn
Are you going to be stupid enough to believe him?
Bạn có đủ ngốc nghếch để tin anh ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That man's stupidity is astounding.
Sự ngu ngốc của người đàn ông đó thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
The students' stupidity wasn't the teacher's fault.
Sự ngu ngốc của các học sinh không phải là lỗi của giáo viên.
Nghi vấn
Is it John and Mary's stupidity that led to this disaster?
Có phải sự ngu ngốc của John và Mary đã dẫn đến thảm họa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "STUPIDITY".

Sự ngu ngốc trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'stupidity' thường được khắc họa trong các tác phẩm hài kịch, châm biếm và phim ảnh để tạo ra tiếng cười hoặc như một lời cảnh tỉnh về những sai lầm của con người. Các nhân vật 'ngu ngốc' thường là nguồn gây rối hoặc làm nổi bật sự vô lý của một tình huống.

Phân biệt giữa 'Ignorance' và 'Stupidity'

Trong triết học và ngôn ngữ, có sự phân biệt giữa 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết) và 'stupidity' (sự ngu ngốc). 'Ignorance' là việc thiếu kiến thức về một chủ đề cụ thể (có thể khắc phục được bằng cách học hỏi). Ngược lại, 'stupidity' ám chỉ một khiếm khuyết trong khả năng lý luận, hiểu biết hoặc học hỏi, bất kể lượng thông tin được cung cấp. Một người 'ignorant' có thể rất thông minh, trong khi một người 'stupid' có thể đã được giáo dục nhưng vẫn không thể hiểu.