ignition source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A source of energy sufficient to initiate combustion in a flammable mixture.
Vietnamese Meaning
Nguồn năng lượng đủ để kích hoạt quá trình đốt cháy trong một hỗn hợp dễ cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A faulty electrical wire can be an ignition source."
"Một dây điện bị lỗi có thể là một nguồn gây cháy."
-
"The investigation revealed a cigarette lighter as the ignition source of the fire."
"Cuộc điều tra cho thấy bật lửa là nguồn gây cháy của vụ hỏa hoạn."
-
"Static electricity can be an unexpected ignition source in certain environments."
"Điện tĩnh có thể là một nguồn gây cháy bất ngờ trong một số môi trường nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Ignition source” đề cập đến bất kỳ nguồn nào có thể cung cấp đủ nhiệt hoặc năng lượng để bắt đầu quá trình đốt cháy. Điều này có thể bao gồm tia lửa điện, bề mặt nóng, ngọn lửa trần, hoặc thậm chí là nhiệt do ma sát tạo ra. Sự khác biệt chính với các từ liên quan như 'spark' (tia lửa) hoặc 'flame' (ngọn lửa) là 'ignition source' mang tính tổng quát hơn, bao hàm mọi yếu tố có thể gây cháy, không chỉ giới hạn ở tia lửa hoặc ngọn lửa.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the source of ignition' (nguồn gây cháy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential potential ignition source (nguồn gây cháy tiềm ẩn)
-
common common ignition source (nguồn gây cháy thông thường)
-
primary primary ignition source (nguồn gây cháy chính)
-
eliminate eliminate an ignition source (loại bỏ một nguồn gây cháy)
-
control control an ignition source (kiểm soát một nguồn gây cháy)
-
identify identify an ignition source (xác định một nguồn gây cháy)
Idioms
-
at the ignition source
tại điểm khởi đầu, nguyên nhân gốc rễ
"We need to get at the ignition source of the problem."
(Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)
-
an ignition source for...
một nguồn khơi mào cho...
"His speech was an ignition source for the riot."
(Bài phát biểu của anh ta là nguồn khơi mào cho cuộc bạo loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignition source
danh từNguồn năng lượng đủ để kích hoạt quá trình đốt cháy trong một hỗn hợp dễ cháy.
"A faulty electrical wire can be an ignition source."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignition source".
