(Top Banner Ad)
ignominiously
C1
Adverb C1 Xã hội, Đạo đức

ignominiously

UK: /ɪɡnəˈmɪniəsli/ • US: /ɪɡnəˈmɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhục nhã một cách ô nhục một cách mất mặt một cách ê chề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dishonorable or humiliating manner; shamefully.

Vietnamese Meaning

Một cách nhục nhã, đáng hổ thẹn; một cách ô nhục, mất thể diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer was ignominiously defeated in the first round."

    "Võ sĩ đã bị đánh bại một cách nhục nhã ngay trong hiệp đầu tiên."

  • "His career ended ignominiously after the scandal."

    "Sự nghiệp của anh ta đã kết thúc một cách nhục nhã sau vụ bê bối."

  • "The government ignominiously retreated from its initial policy."

    "Chính phủ đã rút lui một cách nhục nhã khỏi chính sách ban đầu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ignominious ô nhục, đáng hổ thẹn
Noun ignominy sự ô nhục, sự hổ thẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignominiosus
English
ignominious
English
ignominiously

Nguồn Gốc của 'Ignominiously'

Từ 'ignominiously' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ignominiosus', có nghĩa là 'đáng hổ thẹn'. Nó mô tả một hành động hoặc tình huống mang lại sự xấu hổ và mất danh dự lớn. Hãy tưởng tượng một vị tướng bị đánh bại và bị lột bỏ quân hàm trước công chúng - đó là một thất bại 'ignominious'!

Usage Note

Từ 'ignominiously' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách đáng xấu hổ, thường là trước công chúng. Nó nhấn mạnh sự mất danh dự và sự bẽ mặt đi kèm với hành động đó. Khác với 'shamefully' chỉ đơn giản là đáng xấu hổ, 'ignominiously' thường mang ý nghĩa về sự hạ nhục công khai và sự thất bại thảm hại. Ví dụ: một đội quân rút lui 'ignominiously' không chỉ đơn thuần là thua trận, mà còn rút lui một cách hỗn loạn và mất mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • failed failed ignominiously
    (thất bại một cách nhục nhã)
  • collapsed collapsed ignominiously
    (sụp đổ một cách ê chề)
Verb + ignominiously
  • retreat retreat ignominiously
    (rút lui một cách nhục nhã)
  • flee flee ignominiously
    (chạy trốn một cách hèn hạ)

Idioms

  • meet one's Waterloo ignominiously

    gặp thất bại ê chề (tương tự như trận Waterloo của Napoleon)

    "The company met its Waterloo ignominiously when its main product was found to be defective."

    (Công ty đã gặp thất bại ê chề khi sản phẩm chính của họ bị phát hiện có lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignominiously

Adverb
Lật mặt

Một cách nhục nhã, đáng hổ thẹn; một cách ô nhục, mất thể diện.

"The boxer was ignominiously defeated in the first round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignominiously".

Sự Ô Nhục trong Lịch Sử

Trong lịch sử, sự ô nhục thường đi kèm với những hình phạt công khai, như bị bêu riếu hoặc tước bỏ danh hiệu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của danh dự và uy tín trong nhiều nền văn hóa.