ignoring (as adjective: uninteresting)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving little attention or thought to something; uninteresting.
Vietnamese Meaning
Không thu hút sự chú ý hoặc suy nghĩ; tẻ nhạt, không thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ignoring details of the report made it difficult to stay focused."
"Những chi tiết tẻ nhạt của bản báo cáo khiến người ta khó tập trung."
-
"The ignoring background noise didn't distract her from her work."
"Tiếng ồn nền tẻ nhạt không làm cô ấy xao nhãng công việc."
-
"The ignoring plot made the movie difficult to enjoy."
"Cốt truyện tẻ nhạt khiến bộ phim khó xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ignore | Phớt lờ, bỏ qua (ví dụ: vì không thấy hứng thú hoặc quan trọng) |
| Noun | ignorance | Sự thiếu hiểu biết, sự không biết; sự phớt lờ (một vấn đề, thông tin) |
| Adjective | ignorant | Thiếu hiểu biết, dốt nát; thờ ơ, không chú ý (đến một điều gì đó) |
| Adverb | ignorantly | Một cách thiếu hiểu biết, một cách thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'ignoring' được sử dụng như một tính từ, nó thường diễn tả một cái gì đó hoặc ai đó không đáng quan tâm hoặc không đáng để ý. Khác với 'ignorant' mang nghĩa thiếu kiến thức, 'ignoring' ở đây thể hiện sự thiếu hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely ignoring (cực kỳ nhàm chán (khiến người ta phớt lờ))
-
surprisingly surprisingly ignoring (nhàm chán một cách đáng ngạc nhiên (khiến người ta phớt lờ))
-
rather rather ignoring (khá nhàm chán (khiến người ta phớt lờ))
-
ignoring topic an ignoring topic (một chủ đề nhàm chán (khiến người ta phớt lờ))
-
ignoring lecture an ignoring lecture (một bài giảng tẻ nhạt (khiến người ta phớt lờ))
-
ignoring presentation an ignoring presentation (một bài thuyết trình kém hấp dẫn (khiến người ta phớt lờ))
-
find find something ignoring (thấy cái gì đó nhàm chán (khiến phải phớt lờ))
-
consider consider something ignoring (coi cái gì đó là nhàm chán (và không đáng chú ý))
Idioms
-
an ignoring matter
một vấn đề tẻ nhạt, không đáng quan tâm (khiến người ta phớt lờ)
"The politician's speech quickly became an ignoring matter for the audience, many of whom started checking their phones."
(Bài phát biểu của chính trị gia nhanh chóng trở thành một vấn đề tẻ nhạt đối với khán giả, nhiều người trong số họ bắt đầu xem điện thoại.)
-
be left ignoring
bị bỏ lại trong tình trạng nhàm chán, không được chú ý
"The old, dusty project was left ignoring on the shelf, forgotten by everyone."
(Dự án cũ kỹ, bám bụi bị bỏ xó một cách nhàm chán trên kệ, bị mọi người lãng quên.)
-
an ignoring presence
một sự hiện diện mờ nhạt, không gây chú ý (vì quá nhàm chán)
"Despite his flashy outfit, he remained an ignoring presence at the party, unable to spark any conversations."
(Mặc dù với bộ trang phục lòe loẹt, anh ấy vẫn chỉ là một sự hiện diện mờ nhạt tại bữa tiệc, không thể bắt chuyện với ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignoring (as adjective: uninteresting)
Tính từKhông thu hút sự chú ý hoặc suy nghĩ; tẻ nhạt, không thú vị.
"The ignoring details of the report made it difficult to stay focused."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring (as adjective: uninteresting)".
