(Top Banner Ad)
ignoring (as adjective: uninteresting)
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

ignoring (as adjective: uninteresting)

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt không thú vị không đáng quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving little attention or thought to something; uninteresting.

Vietnamese Meaning

Không thu hút sự chú ý hoặc suy nghĩ; tẻ nhạt, không thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ignoring details of the report made it difficult to stay focused."

    "Những chi tiết tẻ nhạt của bản báo cáo khiến người ta khó tập trung."

  • "The ignoring background noise didn't distract her from her work."

    "Tiếng ồn nền tẻ nhạt không làm cô ấy xao nhãng công việc."

  • "The ignoring plot made the movie difficult to enjoy."

    "Cốt truyện tẻ nhạt khiến bộ phim khó xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore Phớt lờ, bỏ qua (ví dụ: vì không thấy hứng thú hoặc quan trọng)
Noun ignorance Sự thiếu hiểu biết, sự không biết; sự phớt lờ (một vấn đề, thông tin)
Adjective ignorant Thiếu hiểu biết, dốt nát; thờ ơ, không chú ý (đến một điều gì đó)
Adverb ignorantly Một cách thiếu hiểu biết, một cách thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃- (to know)
Latin
ignorare (not to know, disregard)
Old French
ignorer (to not know, disregard)
English
ignore (late 15th century, to disregard)
English
ignoring (present participle, adjective)

Nguồn gốc của sự phớt lờ

Từ 'ignore' mà 'ignoring' có nguồn gốc, xuất phát từ động từ Latin 'ignorare', mang ý nghĩa 'không biết' hoặc 'cố tình bỏ qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và gốc 'gnarus' (biết, quen thuộc). Vì vậy, 'ignore' ban đầu có nghĩa là 'không biết về'.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, 'ignorare' trong tiếng Latin đã phát triển thành 'ignorer' trong tiếng Pháp cổ, rồi du nhập vào tiếng Anh. Ý nghĩa 'cố tình không chú ý, bỏ qua' trở nên phổ biến. Khi 'ignoring' được dùng như tính từ với nghĩa 'uninteresting' (nhàm chán, không thú vị), nó ngụ ý rằng một thứ gì đó tẻ nhạt đến mức khiến người khác muốn phớt lờ hoặc không chú ý đến.

Usage Note

Khi 'ignoring' được sử dụng như một tính từ, nó thường diễn tả một cái gì đó hoặc ai đó không đáng quan tâm hoặc không đáng để ý. Khác với 'ignorant' mang nghĩa thiếu kiến thức, 'ignoring' ở đây thể hiện sự thiếu hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignoring (as adjective: uninteresting)
  • extremely extremely ignoring
    (cực kỳ nhàm chán (khiến người ta phớt lờ))
  • surprisingly surprisingly ignoring
    (nhàm chán một cách đáng ngạc nhiên (khiến người ta phớt lờ))
  • rather rather ignoring
    (khá nhàm chán (khiến người ta phớt lờ))
Noun + ignoring (as adjective: uninteresting)
  • ignoring topic an ignoring topic
    (một chủ đề nhàm chán (khiến người ta phớt lờ))
  • ignoring lecture an ignoring lecture
    (một bài giảng tẻ nhạt (khiến người ta phớt lờ))
  • ignoring presentation an ignoring presentation
    (một bài thuyết trình kém hấp dẫn (khiến người ta phớt lờ))
Verb + ignoring (as adjective: uninteresting)
  • find find something ignoring
    (thấy cái gì đó nhàm chán (khiến phải phớt lờ))
  • consider consider something ignoring
    (coi cái gì đó là nhàm chán (và không đáng chú ý))

Idioms

  • an ignoring matter

    một vấn đề tẻ nhạt, không đáng quan tâm (khiến người ta phớt lờ)

    "The politician's speech quickly became an ignoring matter for the audience, many of whom started checking their phones."

    (Bài phát biểu của chính trị gia nhanh chóng trở thành một vấn đề tẻ nhạt đối với khán giả, nhiều người trong số họ bắt đầu xem điện thoại.)

  • be left ignoring

    bị bỏ lại trong tình trạng nhàm chán, không được chú ý

    "The old, dusty project was left ignoring on the shelf, forgotten by everyone."

    (Dự án cũ kỹ, bám bụi bị bỏ xó một cách nhàm chán trên kệ, bị mọi người lãng quên.)

  • an ignoring presence

    một sự hiện diện mờ nhạt, không gây chú ý (vì quá nhàm chán)

    "Despite his flashy outfit, he remained an ignoring presence at the party, unable to spark any conversations."

    (Mặc dù với bộ trang phục lòe loẹt, anh ấy vẫn chỉ là một sự hiện diện mờ nhạt tại bữa tiệc, không thể bắt chuyện với ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring (as adjective: uninteresting)

Tính từ
Lật mặt

Không thu hút sự chú ý hoặc suy nghĩ; tẻ nhạt, không thú vị.

"The ignoring details of the report made it difficult to stay focused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring (as adjective: uninteresting)".

Hội chứng 'Information Overload' và sự phớt lờ

Trong thế giới hiện đại với lượng thông tin khổng lồ từ internet và mạng xã hội, con người thường xuyên phải 'phớt lờ' những nội dung 'nhàm chán' (ignoring) hoặc không liên quan để bảo vệ sự tập trung của mình. Điều này dẫn đến một sự chọn lọc tự nhiên, nơi những gì kém hấp dẫn sẽ dễ dàng bị bỏ qua, không được tiếp nhận.

Sự nhàm chán trong giao tiếp xã hội

Trong các cuộc trò chuyện, buổi họp mặt hay sự kiện xã hội, nếu một người, một câu chuyện hoặc một chủ đề trở nên 'nhàm chán' (ignoring), nó có thể khiến những người tham gia khác giảm sự chú ý, ngắt lời, hoặc thậm chí là rút lui. Đây là một phản ứng tự nhiên của con người khi đối mặt với sự thiếu hấp dẫn, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì sự thú vị và tương tác.