(Top Banner Ad)
hip bone
B1
danh từ B1 Y học

hip bone

UK: /ˈhɪp bəʊn/ • US: /ˈhɪp boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương hông xương chậu (một phần)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large bone forming the main part of the pelvis on each side of the body.

Vietnamese Meaning

Một xương lớn tạo thành phần chính của xương chậu ở mỗi bên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fractured her hip bone in a fall."

    "Cô ấy bị gãy xương hông trong một cú ngã."

  • "The X-ray showed a crack in his hip bone."

    "Hình chụp X-quang cho thấy một vết nứt trong xương hông của anh ấy."

  • "Osteoporosis can weaken the hip bone, making it more prone to fractures."

    "Loãng xương có thể làm suy yếu xương hông, khiến nó dễ bị gãy hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hip hông
Adjective hippy có hông to

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'hip bone'

Từ 'hip' trong 'hip bone' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hype', có nghĩa là 'phần hông'. 'Bone' đơn giản là 'xương'. Vì vậy, 'hip bone' có nghĩa đen là 'xương hông'.

Usage Note

"Hip bone" thường được dùng để chỉ một trong hai xương hông, hay còn gọi là xương chậu (pelvic bone). Trong giải phẫu học, xương hông được tạo thành từ ba phần hợp nhất: xương cánh chậu (ilium), xương ngồi (ischium) và xương mu (pubis). Khi còn nhỏ, ba xương này tách rời nhau và hợp nhất lại khi trưởng thành. Cần phân biệt "hip bone" (một xương) với "hips" (hông, phần cơ thể chứa xương hông và các mô mềm xung quanh).

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ bộ phận của xương hông (ví dụ: fracture of the hip bone). * **in:** Dùng để chỉ vị trí nằm trong xương hông (ví dụ: pain in the hip bone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hip bone
  • pelvic pelvic hip bone
    (xương hông thuộc xương chậu)
  • left left hip bone
    (xương hông bên trái)
  • right right hip bone
    (xương hông bên phải)
Verb + hip bone
  • break break a hip bone
    (gãy xương hông)
  • fracture fracture a hip bone
    (rạn xương hông)
  • dislocate dislocate a hip bone
    (trật khớp xương hông)
hip bone + Noun
  • fracture hip bone fracture
    (vết nứt xương hông)
  • replacement hip bone replacement
    (thay thế xương hông)

Idioms

  • from the hip

    nói/hành động mà không suy nghĩ kỹ

    "He always speaks from the hip, which sometimes gets him into trouble."

    (Anh ấy luôn nói năng bộc trực, điều này đôi khi khiến anh ấy gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hip bone

danh từ
Lật mặt

Một xương lớn tạo thành phần chính của xương chậu ở mỗi bên cơ thể.

"She fractured her hip bone in a fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athletes should protect their hip bone during training.
Các vận động viên nên bảo vệ xương hông của họ trong quá trình tập luyện.
Phủ định
You must not break your hip bone to win the competition.
Bạn không được làm gãy xương hông để thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Could the doctor examine my hip bone?
Bác sĩ có thể kiểm tra xương hông của tôi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's hip bone carefully.
Bác sĩ kiểm tra xương hông của bệnh nhân một cách cẩn thận.
Phủ định
The X-ray didn't show any fracture in the hip bone.
Phim chụp X-quang không cho thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương hông.
Nghi vấn
Is the hip bone connected to the femur?
Xương hông có nối với xương đùi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip bone".

Tầm quan trọng của xương hông trong y học

Xương hông đóng vai trò quan trọng trong việc đi lại và hỗ trợ cơ thể. Gãy xương hông thường gặp ở người lớn tuổi và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.