ill omen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign or event that is believed to be a warning of bad luck or future misfortune.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc sự kiện được tin là điềm báo của vận rủi hoặc bất hạnh trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden storm was seen as an ill omen for their voyage."
"Cơn bão đột ngột được xem như một điềm báo xấu cho chuyến đi của họ."
-
"The dark clouds gathering overhead seemed like an ill omen."
"Những đám mây đen kéo đến trên đầu có vẻ như là một điềm báo không lành."
-
"The project's failure was an ill omen for the company's future."
"Sự thất bại của dự án là một điềm báo xấu cho tương lai của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'ill omen' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện hoặc dấu hiệu mang tính tiêu cực, báo hiệu điều không may sắp xảy ra. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bad sign' hay 'bad luck'. 'Omen' tự thân nó đã mang nghĩa điềm báo, nhưng việc thêm 'ill' nhấn mạnh vào tính chất xấu xa, không lành của điềm báo đó. So sánh với 'auspicious omen' (điềm lành) để thấy rõ sự đối lập.
Prepositions
'ill omen of': thường dùng để chỉ điềm báo của một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'the black cat was an ill omen of bad luck'). 'ill omen for': thường dùng để chỉ điềm báo cho ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'the storm was an ill omen for the upcoming harvest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear a clear ill omen (một điềm báo xấu rõ ràng)
-
Strong a strong ill omen (một điềm báo xấu mạnh mẽ)
-
Consider consider something an ill omen (coi điều gì đó là một điềm báo xấu)
-
Regard regard something as an ill omen (xem điều gì đó như một điềm báo xấu)
Idioms
-
A bad/ill omen
Một điềm báo xấu, một dấu hiệu của điều không may mắn sắp xảy ra.
"The black cat crossing her path was a bad omen, she thought."
(Cô ấy nghĩ rằng con mèo đen băng qua đường là một điềm báo xấu.)
-
Portend ill omens
Báo hiệu những điềm xấu, dự báo những điều không may.
"The storm clouds portended ill omens for the sailing trip."
(Những đám mây bão báo hiệu những điềm xấu cho chuyến đi thuyền buồm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill omen
Danh từMột dấu hiệu hoặc sự kiện được tin là điềm báo của vận rủi hoặc bất hạnh trong tương lai.
"The sudden storm was seen as an ill omen for their voyage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill omen".
