bad luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of misfortune; adversity.
Vietnamese Meaning
Sự không may mắn; vận rủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's just bad luck that the train was delayed."
"Thật là không may khi chuyến tàu bị trễ."
-
"I had bad luck with the weather on my vacation."
"Tôi đã gặp vận rủi về thời tiết trong kỳ nghỉ của mình."
-
"He had bad luck at the casino last night."
"Anh ấy đã gặp vận đen tại sòng bạc tối qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad luck' diễn tả tình huống hoặc sự kiện không mong muốn xảy ra, mang lại kết quả tiêu cực cho ai đó. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự tiếc nuối, thông cảm hoặc thất vọng trước một tình huống không may. Khác với 'misfortune' mang tính trang trọng hơn, 'bad luck' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So sánh với 'tough luck' mang ý nghĩa ít thông cảm hơn, đôi khi mang tính mỉa mai.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', ta thường nói 'bad luck for someone' để chỉ ai đó gặp vận xui. Ví dụ: 'It's bad luck for him that he lost his job.' Khi dùng 'to', thường trong cấu trúc 'bad luck to...' thể hiện sự tiếc nuối về điều gì đó đã xảy ra. Ví dụ: 'Bad luck to the team, they played so well but still lost.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer bad luck (Hoàn toàn do xui xẻo (chỉ sự ngẫu nhiên tuyệt đối))
-
terrible terrible bad luck (Vận rủi kinh khủng/tồi tệ)
-
misfortune and misfortune and bad luck (Rủi ro và vận xui)
-
have have bad luck (Gặp vận xui, gặp chuyện không may)
-
bring bring bad luck (to someone) (Mang lại xui xẻo (cho ai đó))
-
blame on blame it on bad luck (Đổ lỗi cho vận rủi)
-
through through bad luck (Do xui xẻo, vì sự không may)
-
for a run of bad luck (Một chuỗi ngày/thời gian xui xẻo)
Idioms
-
Tough luck!
Xui xẻo thay! / Kệ anh/chị. (Dùng để bày tỏ sự thiếu đồng cảm hoặc chấp nhận số phận một cách cộc lốc)
"I missed the last train home. Tough luck!"
(Tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà rồi. Xui xẻo thật!)
-
Be down on your luck
Đang gặp vận rủi liên tiếp, đang trong tình trạng khó khăn (thường về tài chính)
"Since he lost his job, he’s been seriously down on his luck."
(Kể từ khi mất việc, anh ấy đã liên tục gặp vận rủi.)
-
Touch wood (or Knock on wood)
Trộm vía/Chạm vào gỗ (Hành động hoặc lời nói nhằm xua đuổi vận rủi sau khi nói về một điều tốt đẹp)
"My car hasn't broken down all year, touch wood!"
(Xe của tôi chưa hỏng hóc gì cả năm nay, trộm vía!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad luck
noun phraseSự không may mắn; vận rủi.
"It's just bad luck that the train was delayed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had bad luck: his car broke down, he lost his wallet, and he missed his flight. |
Anh ấy gặp vận đen: xe của anh ấy bị hỏng, anh ấy mất ví và anh ấy lỡ chuyến bay. |
| Phủ định | She didn't believe in bad luck: she felt in control of her destiny. |
Cô ấy không tin vào vận đen: cô ấy cảm thấy mình kiểm soát được số phận của mình. |
| Nghi vấn | Is it just bad luck: or is there something else causing all these problems? |
Đây chỉ là vận đen thôi sao: hay có điều gì khác gây ra tất cả những vấn đề này? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to have bad luck on her exam tomorrow because she didn't study. |
Cô ấy sẽ gặp vận xui trong bài kiểm tra ngày mai vì cô ấy đã không học bài. |
| Phủ định | They are not going to have bad luck on their trip; they planned everything carefully. |
Họ sẽ không gặp vận xui trong chuyến đi của mình; họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is he going to experience bad luck if he forgets his lucky charm? |
Liệu anh ấy có gặp vận xui nếu anh ấy quên bùa may mắn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad luck".
