(Top Banner Ad)
bad luck
A2
noun phrase A2 Chung

bad luck

UK: /bæd lʌk/ • US: /bæd lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

vận đen xui xẻo vận rủi không may mắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of misfortune; adversity.

Vietnamese Meaning

Sự không may mắn; vận rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's just bad luck that the train was delayed."

    "Thật là không may khi chuyến tàu bị trễ."

  • "I had bad luck with the weather on my vacation."

    "Tôi đã gặp vận rủi về thời tiết trong kỳ nghỉ của mình."

  • "He had bad luck at the casino last night."

    "Anh ấy đã gặp vận đen tại sòng bạc tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unlucky Không may mắn, xui xẻo
Adverb unluckily Thật không may, một cách xui xẻo
Noun luck Vận may, sự may mắn
Adjective bad Tồi tệ, xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bad-
Old English
bæd (Bad)
Middle Low German
luk (Luck)
Modern English
bad luck

Nguồn Gốc Của Sự Xui Xẻo

Cụm từ "bad luck" được hình thành bằng cách ghép tính từ "bad" (tồi tệ) với danh từ "luck" (vận may). Bản thân từ "luck" là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được du nhập từ các ngôn ngữ Germanic (như tiếng Hà Lan) vào khoảng thế kỷ 15. Từ này nhanh chóng được kết hợp với "bad" để diễn tả tình trạng xui xẻo, không may mắn, đối lập trực tiếp với “good luck” (vận may tốt).

Usage Note

Cụm từ 'bad luck' diễn tả tình huống hoặc sự kiện không mong muốn xảy ra, mang lại kết quả tiêu cực cho ai đó. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự tiếc nuối, thông cảm hoặc thất vọng trước một tình huống không may. Khác với 'misfortune' mang tính trang trọng hơn, 'bad luck' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So sánh với 'tough luck' mang ý nghĩa ít thông cảm hơn, đôi khi mang tính mỉa mai.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', ta thường nói 'bad luck for someone' để chỉ ai đó gặp vận xui. Ví dụ: 'It's bad luck for him that he lost his job.' Khi dùng 'to', thường trong cấu trúc 'bad luck to...' thể hiện sự tiếc nuối về điều gì đó đã xảy ra. Ví dụ: 'Bad luck to the team, they played so well but still lost.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad luck
  • sheer sheer bad luck
    (Hoàn toàn do xui xẻo (chỉ sự ngẫu nhiên tuyệt đối))
  • terrible terrible bad luck
    (Vận rủi kinh khủng/tồi tệ)
  • misfortune and misfortune and bad luck
    (Rủi ro và vận xui)
Verb + bad luck
  • have have bad luck
    (Gặp vận xui, gặp chuyện không may)
  • bring bring bad luck (to someone)
    (Mang lại xui xẻo (cho ai đó))
  • blame on blame it on bad luck
    (Đổ lỗi cho vận rủi)
Prepositional Phrase
  • through through bad luck
    (Do xui xẻo, vì sự không may)
  • for a run of bad luck
    (Một chuỗi ngày/thời gian xui xẻo)

Idioms

  • Tough luck!

    Xui xẻo thay! / Kệ anh/chị. (Dùng để bày tỏ sự thiếu đồng cảm hoặc chấp nhận số phận một cách cộc lốc)

    "I missed the last train home. Tough luck!"

    (Tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà rồi. Xui xẻo thật!)

  • Be down on your luck

    Đang gặp vận rủi liên tiếp, đang trong tình trạng khó khăn (thường về tài chính)

    "Since he lost his job, he’s been seriously down on his luck."

    (Kể từ khi mất việc, anh ấy đã liên tục gặp vận rủi.)

  • Touch wood (or Knock on wood)

    Trộm vía/Chạm vào gỗ (Hành động hoặc lời nói nhằm xua đuổi vận rủi sau khi nói về một điều tốt đẹp)

    "My car hasn't broken down all year, touch wood!"

    (Xe của tôi chưa hỏng hóc gì cả năm nay, trộm vía!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad luck

noun phrase
Lật mặt

Sự không may mắn; vận rủi.

"It's just bad luck that the train was delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had bad luck: his car broke down, he lost his wallet, and he missed his flight.
Anh ấy gặp vận đen: xe của anh ấy bị hỏng, anh ấy mất ví và anh ấy lỡ chuyến bay.
Phủ định
She didn't believe in bad luck: she felt in control of her destiny.
Cô ấy không tin vào vận đen: cô ấy cảm thấy mình kiểm soát được số phận của mình.
Nghi vấn
Is it just bad luck: or is there something else causing all these problems?
Đây chỉ là vận đen thôi sao: hay có điều gì khác gây ra tất cả những vấn đề này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have bad luck on her exam tomorrow because she didn't study.
Cô ấy sẽ gặp vận xui trong bài kiểm tra ngày mai vì cô ấy đã không học bài.
Phủ định
They are not going to have bad luck on their trip; they planned everything carefully.
Họ sẽ không gặp vận xui trong chuyến đi của mình; họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.
Nghi vấn
Is he going to experience bad luck if he forgets his lucky charm?
Liệu anh ấy có gặp vận xui nếu anh ấy quên bùa may mắn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad luck".

Vật Phẩm Mang Vận Xui

Trong nhiều truyền thống phương Tây, một số hành động hoặc vật phẩm được cho là mang lại "bad luck". Ví dụ phổ biến là mèo đen đi ngang qua đường, hoặc làm vỡ một chiếc gương (được cho là mang lại 7 năm vận rủi). Đi bộ dưới thang hoặc mở ô trong nhà cũng được xem là hành động nên tránh.

Thứ Sáu Ngày 13

Thứ Sáu ngày 13 (Friday the 13th) là một ngày được coi là cực kỳ xui xẻo trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada. Nỗi sợ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai điều xui xẻo: Thứ Sáu (ngày Chúa Giê-su bị đóng đinh) và số 13 (con số không may mắn trong nhiều thần thoại).