(Top Banner Ad)
omen
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

omen

UK: /ˈəʊmən/ • US: /ˈoʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

điềm báo dấu hiệu báo trước điềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event regarded as a portent of good or evil.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được coi là điềm báo của điều tốt hoặc xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The black cat crossing her path was considered a bad omen."

    "Con mèo đen băng qua đường được coi là một điềm báo xấu."

  • "The unusually warm weather in January was seen as an omen of climate change."

    "Thời tiết ấm bất thường vào tháng Giêng được xem là một điềm báo về biến đổi khí hậu."

  • "Some believe that a shooting star is an omen of good fortune."

    "Một số người tin rằng sao băng là điềm báo của sự may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omen điềm báo, điềm
Adjective ominous đáng ngại, gở, báo điềm xấu
Adverb ominously một cách đáng ngại, một cách gở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōmen

Nguồn gốc của 'Omen'

'Omen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ōmen', mang nghĩa là một dấu hiệu hay điềm báo. Trong thời La Mã cổ đại, các linh mục và nhà tiên tri thường quan sát các hiện tượng tự nhiên như tiếng chim kêu hay sấm sét để giải mã những điềm báo này, tin rằng chúng mang thông điệp về tương lai.

Usage Note

Omen thường mang tính chất văn hóa, tôn giáo, hoặc tín ngưỡng. Nó thường liên quan đến những sự kiện bất thường hoặc trùng hợp đáng chú ý, được người ta giải thích như một dấu hiệu từ thế lực siêu nhiên hoặc tương lai. Không giống như 'sign' (dấu hiệu) đơn thuần chỉ ra một sự thật hoặc thông tin, 'omen' mang ý nghĩa dự báo về những điều sắp xảy ra, thường là những điều quan trọng hoặc mang tính quyết định.

Prepositions

of for

'omen of' được dùng để chỉ điềm báo *về điều gì*. Ví dụ: 'an omen of good luck' (điềm báo may mắn). 'omen for' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ điềm báo *dành cho ai/cái gì* hoặc *để làm gì*. Ví dụ: 'an omen for the success of the project' (điềm báo cho sự thành công của dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omen
  • good a good omen
    (một điềm tốt lành)
  • bad a bad omen
    (một điềm xấu, điềm gở)
  • ill an ill omen
    (một điềm gở, điềm xui)
  • favorable a favorable omen
    (một điềm lành, điềm thuận lợi)
  • dire a dire omen
    (một điềm gở cực kỳ nghiêm trọng, điềm đại họa)
Verb + omen
  • serve as to serve as an omen
    (đóng vai trò như một điềm báo)
  • interpret to interpret an omen
    (giải đoán một điềm báo)
  • take to take something as an omen
    (coi cái gì đó là một điềm báo)

Idioms

  • a good omen

    một điềm lành, điềm tốt

    "Finding a four-leaf clover is often considered a good omen."

    (Việc tìm thấy một cây cỏ bốn lá thường được coi là một điềm lành.)

  • a bad omen

    một điềm xấu, điềm gở

    "Many people see a black cat crossing their path as a bad omen."

    (Nhiều người coi việc mèo đen băng qua đường là một điềm xấu.)

  • an ill omen

    một điềm gở, điềm xui xẻo

    "The sudden silence felt like an ill omen, hinting at trouble."

    (Sự im lặng đột ngột giống như một điềm gở, báo hiệu rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omen

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được coi là điềm báo của điều tốt hoặc xấu.

"The black cat crossing her path was considered a bad omen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omen".

Điềm Báo Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, điềm báo (omen) thường được liên kết với niềm tin về sự kiện tương lai. Chẳng hạn, tiếng mèo đen kêu, chim cú bay qua nhà hoặc vỡ gương đều có thể được coi là điềm xấu. Ngược lại, việc tìm thấy đồng xu ngửa hoặc cầu vồng thường được xem là điềm lành.

Vai Trò Của Các Nhà Tiên Tri La Mã Cổ Đại

Ở La Mã cổ đại, các 'augur' là những nhà tiên tri có nhiệm vụ giải mã các điềm báo từ tự nhiên, đặc biệt là từ hành vi của chim chóc và hiện tượng sấm sét. Những điềm báo này có thể ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của nhà nước, từ việc chiến tranh đến việc xây dựng công trình.