omen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được coi là điềm báo của điều tốt hoặc xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The black cat crossing her path was considered a bad omen."
"Con mèo đen băng qua đường được coi là một điềm báo xấu."
-
"The unusually warm weather in January was seen as an omen of climate change."
"Thời tiết ấm bất thường vào tháng Giêng được xem là một điềm báo về biến đổi khí hậu."
-
"Some believe that a shooting star is an omen of good fortune."
"Một số người tin rằng sao băng là điềm báo của sự may mắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Omen thường mang tính chất văn hóa, tôn giáo, hoặc tín ngưỡng. Nó thường liên quan đến những sự kiện bất thường hoặc trùng hợp đáng chú ý, được người ta giải thích như một dấu hiệu từ thế lực siêu nhiên hoặc tương lai. Không giống như 'sign' (dấu hiệu) đơn thuần chỉ ra một sự thật hoặc thông tin, 'omen' mang ý nghĩa dự báo về những điều sắp xảy ra, thường là những điều quan trọng hoặc mang tính quyết định.
Prepositions
'omen of' được dùng để chỉ điềm báo *về điều gì*. Ví dụ: 'an omen of good luck' (điềm báo may mắn). 'omen for' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ điềm báo *dành cho ai/cái gì* hoặc *để làm gì*. Ví dụ: 'an omen for the success of the project' (điềm báo cho sự thành công của dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good omen (một điềm tốt lành)
-
bad a bad omen (một điềm xấu, điềm gở)
-
ill an ill omen (một điềm gở, điềm xui)
-
favorable a favorable omen (một điềm lành, điềm thuận lợi)
-
dire a dire omen (một điềm gở cực kỳ nghiêm trọng, điềm đại họa)
-
serve as to serve as an omen (đóng vai trò như một điềm báo)
-
interpret to interpret an omen (giải đoán một điềm báo)
-
take to take something as an omen (coi cái gì đó là một điềm báo)
Idioms
-
a good omen
một điềm lành, điềm tốt
"Finding a four-leaf clover is often considered a good omen."
(Việc tìm thấy một cây cỏ bốn lá thường được coi là một điềm lành.)
-
a bad omen
một điềm xấu, điềm gở
"Many people see a black cat crossing their path as a bad omen."
(Nhiều người coi việc mèo đen băng qua đường là một điềm xấu.)
-
an ill omen
một điềm gở, điềm xui xẻo
"The sudden silence felt like an ill omen, hinting at trouble."
(Sự im lặng đột ngột giống như một điềm gở, báo hiệu rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omen
danh từMột sự kiện được coi là điềm báo của điều tốt hoặc xấu.
"The black cat crossing her path was considered a bad omen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omen".
