(Top Banner Ad)
illegal substances
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Y tế

illegal substances

UK: /ɪˈliːɡəl ˈsʌbstənsɪz/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈsʌbstənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chất cấm chất ma túy bất hợp pháp các chất bị cấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs or chemicals that are forbidden by law.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc hoặc hóa chất bị cấm theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found illegal substances in his car."

    "Cảnh sát đã tìm thấy các chất cấm trong xe của anh ta."

  • "The athlete was banned for using illegal substances."

    "Vận động viên đã bị cấm thi đấu vì sử dụng các chất cấm."

  • "The government is trying to crack down on the trade of illegal substances."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn áp việc buôn bán các chất cấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegal bất hợp pháp, phạm pháp
Noun illegality sự bất hợp pháp, hành vi phạm pháp
Noun substance chất, vật chất
Adjective substantial lớn, đáng kể, có thực chất

Synonyms

illicit drugs (ma túy bất hợp pháp)prohibited substances (các chất bị cấm)

Antonyms

legal substances (các chất hợp pháp)prescribed medication (thuốc được kê đơn)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y tế

Nguồn gốc của 'illegal'

Từ 'illegal' bắt nguồn từ tiền tố 'il-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với 'legal' (hợp pháp). Ý nghĩa cơ bản là 'không hợp pháp'. Trong tiếng Anh, việc sử dụng tiền tố 'il-' để tạo ra các từ trái nghĩa là khá phổ biến.

Nguồn gốc của 'substance'

Từ 'substance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'substantia', có nghĩa là 'bản chất', 'vật chất'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng các giác quan, sau đó mở rộng ra để chỉ các chất nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'illegal substances' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế và thể thao. Nó bao gồm nhiều loại chất bị cấm, từ ma túy bất hợp pháp đến các chất kích thích bị cấm sử dụng trong thể thao. Sự khác biệt giữa 'illegal substances' và 'controlled substances' là 'controlled substances' có thể được sử dụng hợp pháp dưới sự giám sát y tế, trong khi 'illegal substances' thì không.

Prepositions

on for

'on': nhấn mạnh hành động sử dụng hoặc ảnh hưởng của chất cấm (e.g., 'He was arrested on possession of illegal substances'). 'for': nhấn mạnh mục đích sử dụng (e.g., 'He was using illegal substances for recreational purposes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal substances
  • certain certain illegal substances
    (một số chất cấm nhất định)
  • highly highly illegal substances
    (các chất cấm bị kiểm soát rất chặt chẽ)
Verb + illegal substances
  • smuggle smuggle illegal substances
    (buôn lậu các chất cấm)
  • possess possess illegal substances
    (tàng trữ các chất cấm)
  • distribute distribute illegal substances
    (phân phối các chất cấm)

Idioms

  • A gateway drug (often refers to illegal substances)

    Một loại chất gây nghiện nhẹ ban đầu, có thể dẫn đến việc sử dụng các chất gây nghiện mạnh hơn.

    "Marijuana is sometimes referred to as a gateway drug."

    (Cần sa đôi khi được coi là một chất gây nghiện khởi đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal substances

Noun Phrase
Lật mặt

Các loại thuốc hoặc hóa chất bị cấm theo luật.

"The police found illegal substances in his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal substances".

War on Drugs

Chiến dịch chống ma túy (War on Drugs) là một sáng kiến toàn cầu, chủ yếu do chính phủ Hoa Kỳ dẫn đầu, nhằm giảm thiểu việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ các chất cấm. Chiến dịch này gây ra nhiều tranh cãi về hiệu quả và các tác động xã hội của nó.

Decriminalization vs. Legalization

Phi tội phạm hóa (decriminalization) và hợp pháp hóa (legalization) là hai khái niệm khác nhau liên quan đến các chất cấm. Phi tội phạm hóa giảm hoặc loại bỏ hình phạt cho việc sử dụng hoặc sở hữu các chất cấm, trong khi hợp pháp hóa cho phép sản xuất, bán và sử dụng các chất cấm theo quy định của pháp luật.