(Top Banner Ad)
forbidden
B2
Adjective B2 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

forbidden

UK: /fəˈbɪdn/ • US: /fərˈbɪdən/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm cấm đoán không được phép điều cấm kỵ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowed; prohibited.

Vietnamese Meaning

Bị cấm; không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is forbidden in this area."

    "Hút thuốc bị cấm ở khu vực này."

  • "The use of mobile phones is forbidden during the exam."

    "Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong suốt kỳ thi."

  • "It's forbidden to cross the border without a valid passport."

    "Việc vượt biên giới mà không có hộ chiếu hợp lệ là bị cấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forbid cấm, ngăn cấm
Adjective forbidding ghê gớm, đáng sợ (vẻ bề ngoài), không thân thiện; cấm đoán
Noun forbiddance sự cấm đoán, sự ngăn cấm
Adjective unforbidden không bị cấm, được phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeudʰ-
Proto-Germanic
*beudaną
Old English
forbēodan
Middle English
forbieden
Modern English
forbid
Modern English
forbidden

Nguồn gốc của "Forbidden"

Từ "forbidden" là dạng quá khứ phân từ của động từ "forbid". Từ "forbid" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "forbēodan". Tiền tố "for-" trong tiếng Anh cổ thường mang nghĩa "chống lại" hoặc "cấm đoán", còn "bēodan" có nghĩa là "ra lệnh" hoặc "tuyên bố". Vì vậy, "forbēodan" ban đầu có nghĩa là "ra lệnh chống lại" hoặc "tuyên bố cấm", làm nổi bật ý nghĩa của sự ngăn cấm một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'forbidden' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc các chuẩn mực đạo đức. Nó ngụ ý một lệnh cấm chính thức hoặc một quy tắc bất thành văn nhưng được chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'prohibited', 'forbidden' có thể mang tính chất đạo đức hoặc tôn giáo mạnh hơn. Ví dụ, 'forbidden fruit' (trái cấm) mang ý nghĩa về một điều gì đó hấp dẫn nhưng bị cấm đoán, thường liên quan đến sự cám dỗ và hậu quả.

Prepositions

from

'Forbidden from' được sử dụng để chỉ rõ ai hoặc cái gì bị cấm làm gì. Ví dụ: 'He is forbidden from entering the building.' (Anh ta bị cấm vào tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forbidden
  • strictly strictly forbidden
    (bị cấm một cách nghiêm ngặt)
  • absolutely absolutely forbidden
    (hoàn toàn bị cấm)
  • expressly expressly forbidden
    (bị cấm một cách rõ ràng/minh bạch)
  • socially socially forbidden
    (bị xã hội cấm kỵ)
Verb + forbidden
  • declare declare something forbidden
    (tuyên bố điều gì đó bị cấm)
  • remain remain forbidden
    (vẫn bị cấm)
  • make make something forbidden
    (biến điều gì đó thành bị cấm)
Forbidden + Noun
  • fruit forbidden fruit
    (trái cấm (điều bị cấm nhưng lại hấp dẫn))
  • love forbidden love
    (tình yêu bị cấm đoán (ví dụ: không được xã hội chấp nhận))
  • zone forbidden zone
    (khu vực cấm)
  • topic forbidden topic
    (chủ đề cấm kỵ)

Idioms

  • forbidden fruit

    trái cấm; điều bị cấm nhưng lại vô cùng hấp dẫn và được khao khát.

    "For many teenagers, anything that's forbidden fruit becomes instantly more appealing."

    (Đối với nhiều thiếu niên, bất cứ thứ gì là 'trái cấm' đều trở nên hấp dẫn hơn ngay lập tức.)

  • forbidden love

    tình yêu bị cấm đoán; một mối quan hệ lãng mạn không được xã hội, gia đình, hoặc hoàn cảnh chấp nhận.

    "Their story was one of forbidden love, crossing social divides and family expectations."

    (Câu chuyện của họ là một tình yêu bị cấm đoán, vượt qua sự phân chia xã hội và kỳ vọng của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forbidden

Adjective
Lật mặt

Bị cấm; không được phép.

"Smoking is forbidden in this area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering something forbidden only makes wanting it stronger.
Việc coi một thứ gì đó là cấm đoán chỉ làm cho việc muốn nó trở nên mạnh mẽ hơn.
Phủ định
He avoids discussing topics that are forbidden in his household.
Anh ấy tránh thảo luận những chủ đề bị cấm trong gia đình mình.
Nghi vấn
Does publishing forbidden information risk prosecution?
Việc xuất bản thông tin bị cấm có gây nguy cơ bị truy tố không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to the forbidden library, a place of ancient knowledge, was finally granted to her after years of dedicated study.
Quyền truy cập vào thư viện cấm, một nơi chứa đựng tri thức cổ xưa, cuối cùng đã được cấp cho cô ấy sau nhiều năm miệt mài học tập.
Phủ định
He claimed ignorance of the rules, a blatant lie, and therefore did not understand that the area was forbidden, clearly marked with warning signs, and off-limits to all unauthorized personnel.
Anh ta tuyên bố không biết các quy tắc, một lời nói dối trắng trợn, và do đó không hiểu rằng khu vực đó bị cấm, được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo cảnh báo, và không dành cho tất cả nhân viên không được phép.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, the hefty fines, and possible imprisonment, is accessing the forbidden archives, a dangerous endeavor, truly worth the risk?
Xét đến những hậu quả tiềm ẩn, các khoản tiền phạt lớn và khả năng bị bỏ tù, liệu việc truy cập vào kho lưu trữ bị cấm, một nỗ lực nguy hiểm, có thực sự đáng để mạo hiểm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you enter the forbidden area, you will be fined.
Nếu bạn vào khu vực bị cấm, bạn sẽ bị phạt.
Phủ định
If she doesn't follow the rules, she won't be allowed to access the forbidden archives.
Nếu cô ấy không tuân thủ các quy tắc, cô ấy sẽ không được phép truy cập vào kho lưu trữ bị cấm.
Nghi vấn
Will you risk a penalty if you access the forbidden website?
Bạn có mạo hiểm bị phạt nếu bạn truy cập trang web bị cấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbidden".

"Trái cấm" trong Kinh Thánh

Khái niệm "trái cấm" (forbidden fruit) có nguồn gốc từ câu chuyện trong Sáng Thế Ký của Kinh Thánh. Adam và Eva bị Chúa cấm ăn quả từ Cây Biết Điều Thiện và Điều Ác. Việc họ bất tuân lệnh cấm này đã dẫn đến sự sa ngã của loài người và sự trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng. Trong văn hóa phương Tây, "trái cấm" thường được dùng để chỉ những thứ bị cấm nhưng lại rất hấp dẫn, mời gọi sự tò mò và nổi loạn.

Thành phố Cấm (The Forbidden City)

Mặc dù không phải là một truyền thống phương Tây, "Thành phố Cấm" (The Forbidden City) ở Bắc Kinh, Trung Quốc, là một ví dụ nổi tiếng về việc sử dụng từ "forbidden" để chỉ một nơi không được phép vào. Đây là cung điện của các hoàng đế Trung Quốc trong nhiều thế kỷ, nơi người dân thường bị cấm đặt chân vào mà không có sự cho phép đặc biệt, biểu trưng cho quyền lực tuyệt đối và sự tách biệt của hoàng gia.