(Top Banner Ad)
lack of liquidity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

lack of liquidity

UK: /læk ɒv lɪˈkwɪdɪti/ • US: /læk əv lɪˈkwɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thanh khoản tình trạng thiếu thanh khoản khủng hoảng thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough liquid assets (such as cash) to pay debts.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt tài sản thanh khoản (ví dụ như tiền mặt) để trả nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of liquidity led to its bankruptcy."

    "Việc công ty thiếu thanh khoản đã dẫn đến phá sản."

  • "The bank experienced a lack of liquidity due to the sudden withdrawal of funds."

    "Ngân hàng đã trải qua tình trạng thiếu thanh khoản do việc rút tiền đột ngột."

  • "A lack of liquidity can be a serious problem for businesses of all sizes."

    "Việc thiếu thanh khoản có thể là một vấn đề nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Adjective lacking Thiếu, không đủ
Noun liquid Chất lỏng; tài sản thanh khoản
Adjective liquid Dạng lỏng; có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng (thanh khoản)
Noun liquidity Tính thanh khoản (khả năng chuyển đổi thành tiền mặt)
Verb liquidate Thanh lý (tài sản), giải thể (công ty)
Noun liquidation Sự thanh lý, sự giải thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakaz
Old English
lac
Middle English
lak
Latin
liquidus
French
liquidité
English
lack of liquidity

Nguồn gốc của 'lack of liquidity'

Cụm từ 'lack of liquidity' (thiếu thanh khoản) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'lack' (thiếu hụt) có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*lakaz' (nghĩa là thiếu sót, cần). Trong khi đó, 'liquidity' (thanh khoản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liquidus' (nghĩa là chất lỏng, dễ chảy), thông qua tiếng Pháp 'liquidité'. Ban đầu 'liquidity' chỉ trạng thái lỏng của vật chất, nhưng đến đầu thế kỷ 20, nó được sử dụng rộng rãi trong kinh tế học để chỉ khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng. Do đó, 'lack of liquidity' mô tả tình trạng thiếu hụt khả năng này, một khái niệm quan trọng trong tài chính hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh để chỉ tình trạng một công ty, ngân hàng hoặc thị trường không có đủ tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. 'Lack of' nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đủ.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'lack' và 'liquidity', tức là sự thiếu hụt *của* tính thanh khoản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of liquidity
  • severe severe lack of liquidity
    (tình trạng thiếu thanh khoản trầm trọng)
  • acute acute lack of liquidity
    (tình trạng thiếu thanh khoản cấp tính)
  • significant significant lack of liquidity
    (sự thiếu hụt thanh khoản đáng kể)
  • chronic chronic lack of liquidity
    (tình trạng thiếu thanh khoản kinh niên/mãn tính)
  • temporary temporary lack of liquidity
    (sự thiếu thanh khoản tạm thời)
  • global global lack of liquidity
    (sự thiếu thanh khoản toàn cầu)
Verb + lack of liquidity
  • face face a lack of liquidity
    (đối mặt với tình trạng thiếu thanh khoản)
  • suffer from suffer from a lack of liquidity
    (chịu đựng sự thiếu hụt thanh khoản)
  • experience experience a lack of liquidity
    (trải qua sự thiếu hụt thanh khoản)
  • address address the lack of liquidity
    (giải quyết tình trạng thiếu thanh khoản)
  • cause cause a lack of liquidity
    (gây ra sự thiếu thanh khoản)
  • stem stem the lack of liquidity
    (ngăn chặn/kiềm chế sự thiếu hụt thanh khoản)

Idioms

  • a severe lack of liquidity

    Một sự thiếu hụt thanh khoản trầm trọng

    "The market is currently experiencing a severe lack of liquidity, making it difficult for investors to sell assets."

    (Thị trường hiện đang trải qua tình trạng thiếu thanh khoản trầm trọng, khiến các nhà đầu tư khó bán tài sản.)

  • to address the lack of liquidity

    Để giải quyết tình trạng thiếu thanh khoản

    "The central bank intervened to address the lack of liquidity in the banking system."

    (Ngân hàng trung ương đã can thiệp để giải quyết tình trạng thiếu thanh khoản trong hệ thống ngân hàng.)

  • to suffer from a lack of liquidity

    Chịu đựng/gặp phải tình trạng thiếu thanh khoản

    "Many small businesses suffer from a chronic lack of liquidity, hindering their growth."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải chịu đựng tình trạng thiếu thanh khoản kinh niên, cản trở sự phát triển của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of liquidity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt tài sản thanh khoản (ví dụ như tiền mặt) để trả nợ.

"The company's lack of liquidity led to its bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of liquidity".

Tầm quan trọng của Thanh khoản trong Nền kinh tế

Trong kinh tế học phương Tây, thanh khoản (liquidity) là yếu tố sống còn. Nó đề cập đến mức độ dễ dàng mà một tài sản có thể được chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm mất đi giá trị đáng kể. Sự thiếu hụt thanh khoản (lack of liquidity) có thể gây ra hiệu ứng domino, dẫn đến khủng hoảng tài chính, khi các doanh nghiệp và cá nhân không thể tiếp cận tiền mặt cần thiết để thực hiện các giao dịch hoặc đáp ứng nghĩa vụ nợ, như đã thấy trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

Ngân hàng Trung ương và 'Nhà cho vay cuối cùng'

Để ngăn chặn tình trạng thiếu thanh khoản lan rộng thành khủng hoảng, các ngân hàng trung ương (ví dụ: Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ - Fed) thường đóng vai trò là 'nhà cho vay cuối cùng' (lender of last resort). Điều này có nghĩa là họ sẵn sàng cung cấp tiền mặt cho các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác khi họ không thể vay từ bất kỳ nguồn nào khác, nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và đảm bảo tính thanh khoản.