(Top Banner Ad)
illiteracy rate
B2
noun B2 Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

illiteracy rate

UK: /ɪˈlɪtərəsi reɪt/ • US: /ɪˈlɪtərəsi reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ mù chữ tỷ lệ người không biết chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of a population that is unable to read and write.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ người không biết chữ, tức là tỷ lệ phần trăm dân số không có khả năng đọc và viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illiteracy rate in many developing countries remains a significant challenge."

    "Tỷ lệ mù chữ ở nhiều quốc gia đang phát triển vẫn là một thách thức đáng kể."

  • "Reducing the illiteracy rate is crucial for economic growth."

    "Giảm tỷ lệ mù chữ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The government has launched initiatives to combat the high illiteracy rate among women."

    "Chính phủ đã đưa ra các sáng kiến để chống lại tỷ lệ mù chữ cao ở phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illiterate Không biết chữ, thất học
Noun illiteracy Sự mù chữ, tình trạng thất học
Adverb illiterately Một cách thất học, không biết chữ

Synonyms

level of illiteracy (mức độ mù chữ)lack of literacy (thiếu kiến thức đọc viết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illiteratus (unlettered)
English
illiterate
English
illiteracy
English
illiteracy rate

Từ 'illiteracy' ra đời như thế nào?

Từ 'illiteracy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illiteratus', có nghĩa là 'không biết chữ'. Nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ tình trạng không có khả năng đọc và viết. Sau đó, 'illiteracy rate' ra đời để đo lường tỷ lệ người không biết chữ trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá trình độ học vấn và phát triển xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'illiteracy rate' thường được sử dụng để đánh giá trình độ học vấn của một quốc gia, khu vực hoặc nhóm dân cư cụ thể. Nó là một chỉ số quan trọng để đo lường sự phát triển kinh tế và xã hội, vì khả năng đọc viết có liên quan mật thiết đến cơ hội việc làm và chất lượng cuộc sống. Phân biệt với 'literacy rate' (tỷ lệ biết chữ), là tỷ lệ người có khả năng đọc và viết.

Prepositions

in of among

'Illiteracy rate in [country/region]' (tỷ lệ mù chữ ở [quốc gia/khu vực]), 'illiteracy rate of [a group]' (tỷ lệ mù chữ của [một nhóm]), 'illiteracy rate among [population]' (tỷ lệ mù chữ trong [dân số]). Ví dụ: 'The illiteracy rate in rural areas is higher than in urban areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illiteracy rate
  • High illiteracy rate
    (Tỷ lệ mù chữ cao)
  • Low illiteracy rate
    (Tỷ lệ mù chữ thấp)
  • National illiteracy rate
    (Tỷ lệ mù chữ quốc gia)
  • Adult illiteracy rate
    (Tỷ lệ mù chữ ở người lớn)
Verb + illiteracy rate
  • Reduce the illiteracy rate
    (Giảm tỷ lệ mù chữ)
  • Increase the illiteracy rate
    (Tăng tỷ lệ mù chữ)
  • Combat the illiteracy rate
    (Chống lại tỷ lệ mù chữ)
  • Improve the illiteracy rate
    (Cải thiện tỷ lệ mù chữ)

Idioms

  • Eradicating illiteracy

    Xóa bỏ nạn mù chữ

    "Eradicating illiteracy is key to a nation's development."

    (Xóa bỏ nạn mù chữ là chìa khóa cho sự phát triển của một quốc gia.)

  • Fighting against illiteracy

    Đấu tranh chống lại nạn mù chữ

    "The organization is fighting against illiteracy in rural areas."

    (Tổ chức đang đấu tranh chống lại nạn mù chữ ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illiteracy rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ người không biết chữ, tức là tỷ lệ phần trăm dân số không có khả năng đọc và viết.

"The illiteracy rate in many developing countries remains a significant challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should reduce the illiteracy rate by providing free education.
Chính phủ nên giảm tỷ lệ mù chữ bằng cách cung cấp giáo dục miễn phí.
Phủ định
We cannot ignore the fact that the illiteracy rate remains high in some rural areas.
Chúng ta không thể bỏ qua sự thật rằng tỷ lệ mù chữ vẫn còn cao ở một số vùng nông thôn.
Nghi vấn
Could increased funding significantly lower the illiteracy rate?
Liệu tăng cường tài trợ có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mù chữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illiteracy rate".

Tầm quan trọng của việc biết chữ

Trong xã hội hiện đại, biết chữ không chỉ là khả năng đọc và viết. Đó là chìa khóa để tiếp cận thông tin, cơ hội giáo dục và việc làm tốt hơn, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ mù chữ thấp thường phản ánh một xã hội phát triển và tiến bộ.

Ảnh hưởng của mù chữ đến kinh tế

Mù chữ có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế của một quốc gia. Nó làm giảm năng suất lao động, hạn chế sự sáng tạo và đổi mới, và làm chậm quá trình phát triển kinh tế. Do đó, việc đầu tư vào giáo dục và giảm tỷ lệ mù chữ là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.