literacy rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The percentage of a population able to read and write.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ phần trăm dân số có khả năng đọc và viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's literacy rate has improved significantly in recent years."
"Tỷ lệ biết chữ của quốc gia đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."
-
"A high literacy rate is essential for economic growth."
"Tỷ lệ biết chữ cao là rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."
-
"The government is implementing programs to boost the literacy rate among adults."
"Chính phủ đang thực hiện các chương trình để nâng cao tỷ lệ biết chữ trong số người lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literacy | khả năng đọc viết, trình độ học vấn |
| Adjective | literate | có học, biết đọc viết |
| Noun | illiteracy | tình trạng mù chữ |
| Adjective | illiterate | mù chữ, không biết đọc viết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá trình độ học vấn của một quốc gia hoặc khu vực. Nó là một chỉ số quan trọng về sự phát triển kinh tế và xã hội. 'Literacy rate' khác với 'level of education' (trình độ học vấn) vì nó chỉ tập trung vào khả năng đọc và viết cơ bản, trong khi 'level of education' bao gồm cả trình độ học vấn cao hơn (ví dụ: trung học, đại học).
Prepositions
'- Literacy rate of [country/region]': Tỷ lệ biết chữ của [quốc gia/khu vực]. Ví dụ: 'The literacy rate of Vietnam is high.'
- Literacy rate in [group/population]': Tỷ lệ biết chữ trong [nhóm/dân số]. Ví dụ: 'The literacy rate in rural areas is lower than in urban areas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high literacy rate (tỷ lệ biết chữ cao)
-
low low literacy rate (tỷ lệ biết chữ thấp)
-
adult adult literacy rate (tỷ lệ biết chữ ở người trưởng thành)
-
youth youth literacy rate (tỷ lệ biết chữ ở giới trẻ)
-
national national literacy rate (tỷ lệ biết chữ toàn quốc)
-
global global literacy rate (tỷ lệ biết chữ toàn cầu)
-
overall overall literacy rate (tỷ lệ biết chữ chung)
-
improve improve the literacy rate (cải thiện tỷ lệ biết chữ)
-
increase increase the literacy rate (tăng tỷ lệ biết chữ)
-
decrease decrease the literacy rate (giảm tỷ lệ biết chữ)
-
raise raise the literacy rate (nâng cao tỷ lệ biết chữ)
-
measure measure the literacy rate (đo lường tỷ lệ biết chữ)
-
track track the literacy rate (theo dõi tỷ lệ biết chữ)
-
address address the low literacy rate (giải quyết vấn đề tỷ lệ biết chữ thấp)
Idioms
-
boost the literacy rate
thúc đẩy/nâng cao tỷ lệ biết chữ
"The government launched new programs to boost the literacy rate in rural areas."
(Chính phủ đã phát động các chương trình mới để thúc đẩy tỷ lệ biết chữ ở các vùng nông thôn.)
-
a decline in the literacy rate
sự sụt giảm trong tỷ lệ biết chữ
"There has been a worrying decline in the literacy rate among young adults."
(Đã có một sự sụt giảm đáng lo ngại trong tỷ lệ biết chữ ở những người trẻ tuổi.)
-
the national literacy rate stands at X%
tỷ lệ biết chữ quốc gia ở mức X%
"The national literacy rate in this country stands at 98%, one of the highest in the world."
(Tỷ lệ biết chữ quốc gia ở đất nước này đạt 98%, một trong những mức cao nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literacy rate
NounTỷ lệ phần trăm dân số có khả năng đọc và viết.
"The country's literacy rate has improved significantly in recent years."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The literacy rate in Vietnam has improved significantly in recent years. |
Tỷ lệ biết chữ ở Việt Nam đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. |
| Phủ định | The government does not want the literacy rate to decrease. |
Chính phủ không muốn tỷ lệ biết chữ giảm. |
| Nghi vấn | Does the literacy rate affect the country's economic growth? |
Tỷ lệ biết chữ có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của đất nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literacy rate".
