(Top Banner Ad)
literacy rate
B2
Noun B2 Giáo dục, Thống kê, Xã hội học

literacy rate

UK: /ˈlɪtərəsi reɪt/ • US: /ˈlɪtərəsi reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ biết chữ tỷ lệ người biết đọc biết viết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of a population able to read and write.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm dân số có khả năng đọc và viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's literacy rate has improved significantly in recent years."

    "Tỷ lệ biết chữ của quốc gia đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

  • "A high literacy rate is essential for economic growth."

    "Tỷ lệ biết chữ cao là rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is implementing programs to boost the literacy rate among adults."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để nâng cao tỷ lệ biết chữ trong số người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literacy khả năng đọc viết, trình độ học vấn
Adjective literate có học, biết đọc viết
Noun illiteracy tình trạng mù chữ
Adjective illiterate mù chữ, không biết đọc viết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
litteratus
English
literate
English
literacy

Nguồn gốc của 'Literacy'

Từ 'literacy' có gốc từ 'littera' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chữ cái'. Từ đó, nó phát triển thành 'litteratus' (người biết chữ, có học) trong tiếng Latin muộn, rồi thành 'literate' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 để chỉ người biết đọc và viết. Đến thế kỷ 19, danh từ 'literacy' mới ra đời để diễn tả khả năng này.

'Rate' - Từ sự tính toán đến tỷ lệ

Từ 'rate' xuất phát từ cụm từ 'rata pars' trong tiếng Latin, nghĩa là 'phần đã được tính toán cố định'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'giá trị, tỷ lệ' và vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 với ý nghĩa tương tự. Khi kết hợp với 'literacy', nó tạo thành 'literacy rate' để chỉ tỷ lệ phần trăm dân số biết đọc viết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá trình độ học vấn của một quốc gia hoặc khu vực. Nó là một chỉ số quan trọng về sự phát triển kinh tế và xã hội. 'Literacy rate' khác với 'level of education' (trình độ học vấn) vì nó chỉ tập trung vào khả năng đọc và viết cơ bản, trong khi 'level of education' bao gồm cả trình độ học vấn cao hơn (ví dụ: trung học, đại học).

Prepositions

of in

'- Literacy rate of [country/region]': Tỷ lệ biết chữ của [quốc gia/khu vực]. Ví dụ: 'The literacy rate of Vietnam is high.'
- Literacy rate in [group/population]': Tỷ lệ biết chữ trong [nhóm/dân số]. Ví dụ: 'The literacy rate in rural areas is lower than in urban areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literacy rate
  • high high literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ cao)
  • low low literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ thấp)
  • adult adult literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ ở người trưởng thành)
  • youth youth literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ ở giới trẻ)
  • national national literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ toàn quốc)
  • global global literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ toàn cầu)
  • overall overall literacy rate
    (tỷ lệ biết chữ chung)
Verb + literacy rate
  • improve improve the literacy rate
    (cải thiện tỷ lệ biết chữ)
  • increase increase the literacy rate
    (tăng tỷ lệ biết chữ)
  • decrease decrease the literacy rate
    (giảm tỷ lệ biết chữ)
  • raise raise the literacy rate
    (nâng cao tỷ lệ biết chữ)
  • measure measure the literacy rate
    (đo lường tỷ lệ biết chữ)
  • track track the literacy rate
    (theo dõi tỷ lệ biết chữ)
  • address address the low literacy rate
    (giải quyết vấn đề tỷ lệ biết chữ thấp)

Idioms

  • boost the literacy rate

    thúc đẩy/nâng cao tỷ lệ biết chữ

    "The government launched new programs to boost the literacy rate in rural areas."

    (Chính phủ đã phát động các chương trình mới để thúc đẩy tỷ lệ biết chữ ở các vùng nông thôn.)

  • a decline in the literacy rate

    sự sụt giảm trong tỷ lệ biết chữ

    "There has been a worrying decline in the literacy rate among young adults."

    (Đã có một sự sụt giảm đáng lo ngại trong tỷ lệ biết chữ ở những người trẻ tuổi.)

  • the national literacy rate stands at X%

    tỷ lệ biết chữ quốc gia ở mức X%

    "The national literacy rate in this country stands at 98%, one of the highest in the world."

    (Tỷ lệ biết chữ quốc gia ở đất nước này đạt 98%, một trong những mức cao nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literacy rate

Noun
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm dân số có khả năng đọc và viết.

"The country's literacy rate has improved significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literacy rate in Vietnam has improved significantly in recent years.
Tỷ lệ biết chữ ở Việt Nam đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
The government does not want the literacy rate to decrease.
Chính phủ không muốn tỷ lệ biết chữ giảm.
Nghi vấn
Does the literacy rate affect the country's economic growth?
Tỷ lệ biết chữ có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của đất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literacy rate".

Tầm quan trọng của Tỷ lệ Biết chữ

Tỷ lệ biết chữ là một chỉ số quan trọng đo lường trình độ phát triển của một quốc gia. Nó không chỉ phản ánh khả năng tiếp cận giáo dục mà còn liên quan mật thiết đến phát triển kinh tế, sức khỏe cộng đồng và sự tham gia xã hội của người dân. Các tổ chức quốc tế như UNESCO coi biết chữ là một quyền cơ bản của con người và là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Lịch sử và Vai trò Xã hội

Trong lịch sử, sự gia tăng tỷ lệ biết chữ rộng rãi trong dân chúng đã đi đôi với các cuộc cách mạng công nghiệp và sự hình thành của các hệ thống giáo dục công lập. Điều này giúp phổ biến kiến thức và kỹ năng cho mọi tầng lớp xã hội, thúc đẩy đổi mới và tiến bộ xã hội, đồng thời là nền tảng cho sự phát triển của nền dân chủ và sự tham gia của công dân.