(Top Banner Ad)
illuminance
C1
danh từ C1 Vật lý học, Quang học

illuminance

UK: /ɪˈluːmɪnəns/ • US: /ɪˈluːmənəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ rọi độ chiếu sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total luminous flux incident on a surface, per unit area.

Vietnamese Meaning

Tổng thông lượng ánh sáng tới trên một bề mặt, trên một đơn vị diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illuminance on the stage was carefully controlled to create the desired effect."

    "Độ rọi trên sân khấu được kiểm soát cẩn thận để tạo ra hiệu ứng mong muốn."

  • "Proper illuminance is essential for visual comfort and task performance."

    "Độ rọi thích hợp là điều cần thiết cho sự thoải mái thị giác và hiệu suất công việc."

  • "The sensor measures the illuminance and adjusts the screen brightness accordingly."

    "Cảm biến đo độ rọi và điều chỉnh độ sáng màn hình cho phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng, soi sáng
Adjective illuminated được chiếu sáng
Noun illumination sự chiếu sáng

Synonyms

illumination (sự chiếu sáng)light level (mức độ ánh sáng)

Antonyms

Related Words

luminous flux (thông lượng ánh sáng)luminance (độ chói)lux (lux (đơn vị đo))

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illuminare
English
illuminance

Ánh Sáng và Đo Lường

Từ 'illuminance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illuminare', có nghĩa là 'làm sáng'. Nó thể hiện sự đo lường khách quan về lượng ánh sáng chiếu vào một bề mặt, không chỉ đơn thuần là cảm nhận chủ quan về độ sáng.

Usage Note

Illuminance là một đại lượng đo lường mức độ ánh sáng chiếu vào một bề mặt. Nó khác với *luminance* (độ chói), là lượng ánh sáng phát ra hoặc phản xạ từ một bề mặt. Illuminance thường được đo bằng lux (lx), tương đương với lumen trên mét vuông (lm/m²). Các yếu tố ảnh hưởng đến illuminance bao gồm cường độ nguồn sáng, khoảng cách đến nguồn sáng và góc tới của ánh sáng.

Prepositions

on of

"Illuminance *on* a surface" chỉ vị trí bề mặt chịu tác động của ánh sáng. Ví dụ: "The illuminance on the desk is 500 lux." "Illuminance *of* a light source" ít phổ biến hơn, và thường được sử dụng để chỉ khả năng tạo ra illuminance của nguồn sáng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illuminance
  • high illuminance
    (độ rọi cao)
  • low illuminance
    (độ rọi thấp)
  • adequate illuminance
    (độ rọi đầy đủ)
Verb + illuminance
  • measure illuminance
    (đo độ rọi)
  • increase the illuminance
    (tăng độ rọi)
  • reduce the illuminance
    (giảm độ rọi)

Idioms

  • Shed light on (something)

    Làm sáng tỏ (điều gì đó), giải thích điều gì đó

    "The investigation shed new light on the cause of the accident."

    (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn.)

  • In light of (something)

    Xét về, xem xét đến (điều gì đó)

    "In light of the evidence, we must reconsider our position."

    (Xét về bằng chứng, chúng ta phải xem xét lại quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illuminance

danh từ
Lật mặt

Tổng thông lượng ánh sáng tới trên một bề mặt, trên một đơn vị diện tích.

"The illuminance on the stage was carefully controlled to create the desired effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illuminance".

Tiêu Chuẩn Chiếu Sáng

Các tiêu chuẩn về độ rọi (illuminance) rất quan trọng trong thiết kế nội thất và xây dựng. Ví dụ, văn phòng làm việc cần độ rọi cao hơn so với phòng ngủ để đảm bảo năng suất và sức khỏe của người lao động. Các tiêu chuẩn này được thiết lập bởi các tổ chức chuyên môn dựa trên nghiên cứu khoa học.