image resolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Độ phân giải của một hình ảnh, thường được đo bằng pixel.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This camera captures images at a very high resolution."
"Máy ảnh này chụp ảnh ở độ phân giải rất cao."
-
"Increasing the image resolution will improve the print quality."
"Tăng độ phân giải hình ảnh sẽ cải thiện chất lượng in."
-
"The original image had a very low resolution, so it looked blurry when enlarged."
"Hình ảnh gốc có độ phân giải rất thấp, vì vậy nó trông mờ khi phóng to."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Độ phân giải ảnh biểu thị mức độ chi tiết mà một hình ảnh chứa. Độ phân giải cao hơn đồng nghĩa với việc hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn, và ngược lại. Cần phân biệt với kích thước ảnh (image size), dù có liên quan nhưng không đồng nhất. Ví dụ, một ảnh có độ phân giải cao có thể có kích thước nhỏ, và ngược lại.
Prepositions
* in: "The image resolution in this photo is very high." (độ phân giải trong bức ảnh này...) * of: "The benefit of a high image resolution is greater detail." (lợi ích của độ phân giải cao...) * at: "Render the image at a higher resolution."(render hình ảnh ở độ phân giải cao hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high image resolution (độ phân giải hình ảnh cao)
-
low image resolution (độ phân giải hình ảnh thấp)
-
optimal image resolution (độ phân giải hình ảnh tối ưu)
-
increase image resolution (tăng độ phân giải hình ảnh)
-
decrease image resolution (giảm độ phân giải hình ảnh)
-
improve image resolution (cải thiện độ phân giải hình ảnh)
-
at an image resolution of 300 DPI (độ phân giải hình ảnh ở mức 300 DPI)
-
in image resolution in printing (độ phân giải hình ảnh trong in ấn)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words (related to image detail)
Một bức tranh đáng giá ngàn lời (liên quan đến chi tiết hình ảnh)
"The high image resolution made the details so clear that the problem was immediately obvious. A picture is worth a thousand words."
(Độ phân giải hình ảnh cao làm cho các chi tiết trở nên rõ ràng đến nỗi vấn đề trở nên hiển nhiên ngay lập tức. Một bức tranh đáng giá ngàn lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image resolution
Danh từĐộ phân giải của một hình ảnh, thường được đo bằng pixel.
"This camera captures images at a very high resolution."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camera captures images with high resolution. |
Máy ảnh chụp ảnh với độ phân giải cao. |
| Phủ định | The old software does not support high image resolution. |
Phần mềm cũ không hỗ trợ độ phân giải hình ảnh cao. |
| Nghi vấn | Does increasing the image resolution improve the picture quality? |
Tăng độ phân giải hình ảnh có cải thiện chất lượng hình ảnh không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Increase the image resolution for a clearer picture. |
Hãy tăng độ phân giải hình ảnh để có một bức tranh rõ ràng hơn. |
| Phủ định | Don't lower the image resolution; it will make the image blurry. |
Đừng giảm độ phân giải hình ảnh; nó sẽ làm cho hình ảnh bị mờ. |
| Nghi vấn | Please, consider increasing the image resolution to improve the quality. |
Làm ơn cân nhắc việc tăng độ phân giải hình ảnh để cải thiện chất lượng. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The image resolution of the old photo was surprisingly good. |
Độ phân giải hình ảnh của bức ảnh cũ tốt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The photographer didn't realize the importance of image resolution until after he developed the prints. |
Nhiếp ảnh gia đã không nhận ra tầm quan trọng của độ phân giải hình ảnh cho đến sau khi anh ta tráng những bản in. |
| Nghi vấn | Did the scanner’s resolution affect the quality of the digital copy? |
Độ phân giải của máy quét có ảnh hưởng đến chất lượng của bản sao kỹ thuật số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image resolution".
