(Top Banner Ad)
image definition
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

image definition

UK: /ˈɪmɪdʒ ˌdɛfɪˈnɪʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˌdɛfɪˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải hình ảnh độ nét hình ảnh chất lượng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clarity and detail of an image, often quantified by the number of pixels or resolution.

Vietnamese Meaning

Độ rõ nét và chi tiết của một hình ảnh, thường được định lượng bằng số lượng điểm ảnh hoặc độ phân giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image definition needs to be high enough to see all the details."

    "Độ phân giải của hình ảnh cần đủ cao để thấy được tất cả các chi tiết."

  • "Increasing the image definition makes the picture look sharper."

    "Tăng độ phân giải của hình ảnh làm cho bức ảnh trông sắc nét hơn."

  • "The website requires a minimum image definition for profile pictures."

    "Trang web yêu cầu độ phân giải hình ảnh tối thiểu cho ảnh hồ sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng
Noun definition định nghĩa
Verb define định nghĩa, xác định
Adjective definitive dứt khoát, cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
image
Latin
definitio
English
definition

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh, bản sao'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ các bức tượng, hình vẽ, hoặc bất kỳ thứ gì đại diện cho một người hoặc vật. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Definition'

Từ 'definition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definitio', có nghĩa là 'sự giới hạn, sự xác định'. 'Definitio' lại được tạo thành từ 'definire' (giới hạn, xác định). Khái niệm này liên quan đến việc làm rõ nghĩa của một từ hoặc khái niệm nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ chất lượng hiển thị của hình ảnh, ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ các chi tiết. Nó thường liên quan đến các khái niệm như độ phân giải (resolution), độ sắc nét (sharpness), và độ tương phản (contrast). 'Image resolution' thường được dùng thay thế, nhấn mạnh số lượng điểm ảnh.

Prepositions

of

‘Image definition of’: Thường dùng để chỉ độ phân giải cụ thể của một hình ảnh nào đó (ví dụ: 'The image definition of this photo is 300 DPI').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image definition
  • high image definition
    (độ phân giải hình ảnh cao)
  • low image definition
    (độ phân giải hình ảnh thấp)
  • clear image definition
    (độ phân giải hình ảnh rõ nét)
Verb + image definition
  • improve image definition
    (cải thiện độ phân giải hình ảnh)
  • increase image definition
    (tăng độ phân giải hình ảnh)
  • enhance image definition
    (nâng cao độ phân giải hình ảnh)

Idioms

  • In one's mind's eye (image definition)

    trong trí tưởng tượng

    "I can see her face in my mind's eye."

    (Tôi có thể thấy khuôn mặt cô ấy trong trí tưởng tượng của mình.)

  • A picture is worth a thousand words (image definition)

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói

    "The impact of the photograph was immense; a picture is worth a thousand words."

    (Tác động của bức ảnh rất lớn; quả thực, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image definition

noun phrase
Lật mặt

Độ rõ nét và chi tiết của một hình ảnh, thường được định lượng bằng số lượng điểm ảnh hoặc độ phân giải.

"The image definition needs to be high enough to see all the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think the image definition on old TVs was acceptable.
Mọi người từng nghĩ rằng độ phân giải hình ảnh trên TV cũ là chấp nhận được.
Phủ định
He didn't use to understand the importance of image definition in photography.
Anh ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của độ phân giải hình ảnh trong nhiếp ảnh.
Nghi vấn
Did they use to argue about the image definition settings on their camera?
Họ đã từng tranh cãi về các cài đặt độ phân giải hình ảnh trên máy ảnh của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image definition".

Tầm quan trọng của độ phân giải hình ảnh trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'image definition' (độ phân giải hình ảnh) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ chi tiết và rõ nét của một bức ảnh. Độ phân giải cao cho phép in ảnh lớn mà không bị mờ, trong khi độ phân giải thấp phù hợp hơn cho việc sử dụng trực tuyến.

Ảnh hưởng của 'image definition' tới trải nghiệm xem phim

Trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình, 'image definition' (độ phân giải hình ảnh) ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm xem phim của khán giả. Các công nghệ như 4K và 8K cung cấp độ phân giải cực cao, mang đến hình ảnh sắc nét và sống động hơn bao giờ hết.