(Top Banner Ad)
email client
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

email client

UK: /ˈiːmeɪl ˈklaɪənt/ • US: /ˈiːmeɪl ˈklaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm quản lý email ứng dụng email trình quản lý thư điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application used to access and manage a user's email.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để truy cập và quản lý email của người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use an email client to manage all my work emails in one place."

    "Tôi sử dụng một email client để quản lý tất cả email công việc của mình ở một nơi."

  • "Popular email clients include Microsoft Outlook, Mozilla Thunderbird, and Apple Mail."

    "Các email client phổ biến bao gồm Microsoft Outlook, Mozilla Thunderbird và Apple Mail."

  • "You can configure your email client to automatically check for new messages."

    "Bạn có thể cấu hình email client của mình để tự động kiểm tra tin nhắn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử
Verb email gửi thư điện tử
Noun client khách hàng; (trong IT) ứng dụng khách/phía client
Noun server máy chủ
Noun email address địa chỉ email
Adjective client-server (kiến trúc) client-server

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 1970s)
electronic mail
English (late 1970s)
e-mail
English (1990s)
email
Latin
clientem
Old French
client
English (mid-20th century, computing)
client
English (modern compound)
email client

Nguồn gốc của 'Email'

Từ 'email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử), xuất hiện lần đầu vào đầu những năm 1970 khi các nhà khoa học bắt đầu thử nghiệm gửi tin nhắn qua mạng máy tính. Ban đầu, nó được viết là 'e-mail' với dấu gạch ngang, nhưng theo thời gian, cách viết 'email' không có dấu gạch ngang đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Ý nghĩa của 'Client'

Từ 'client' ban đầu có nghĩa là 'khách hàng' hoặc 'người phụ thuộc', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clientem'. Trong ngữ cảnh máy tính, nó được sử dụng để chỉ một chương trình hoặc thiết bị 'yêu cầu' dịch vụ từ một máy chủ (server). Một 'email client' là một ứng dụng yêu cầu và hiển thị dữ liệu email từ máy chủ email.

Usage Note

Email client là một ứng dụng, thường được cài đặt trên máy tính hoặc điện thoại, cho phép người dùng đọc, soạn, gửi và quản lý email từ nhiều tài khoản email khác nhau. Nó khác với webmail (ví dụ: Gmail, Yahoo Mail) ở chỗ webmail được truy cập thông qua trình duyệt web, trong khi email client là một ứng dụng độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + email client
  • use use an email client
    (sử dụng một ứng dụng email)
  • configure configure an email client
    (cấu hình một ứng dụng email)
  • set up set up an email client
    (thiết lập một ứng dụng email)
  • manage manage your email client
    (quản lý ứng dụng email của bạn)
  • switch between switch between email clients
    (chuyển đổi giữa các ứng dụng email)
Adjective + email client
  • desktop desktop email client
    (ứng dụng email trên máy tính để bàn)
  • web-based web-based email client
    (ứng dụng email nền web)
  • mobile mobile email client
    (ứng dụng email di động)
  • default default email client
    (ứng dụng email mặc định)
  • secure secure email client
    (ứng dụng email bảo mật)
  • popular popular email client
    (ứng dụng email phổ biến)

Idioms

  • set up an email client

    thiết lập/cài đặt một ứng dụng email

    "You need to set up an email client to check your emails offline."

    (Bạn cần thiết lập một ứng dụng email để kiểm tra thư ngoại tuyến.)

  • default email client

    ứng dụng email mặc định

    "Outlook is my default email client for work."

    (Outlook là ứng dụng email mặc định của tôi cho công việc.)

  • web-based email client vs. desktop email client

    ứng dụng email nền web so với ứng dụng email trên máy tính để bàn

    "Many people prefer a web-based email client for its accessibility over a desktop email client."

    (Nhiều người thích ứng dụng email nền web vì tính dễ tiếp cận hơn là ứng dụng email trên máy tính để bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email client

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để truy cập và quản lý email của người dùng.

"I use an email client to manage all my work emails in one place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email client".

Sự phát triển của việc truy cập Email

Trước đây, phần lớn người dùng email đều dựa vào các ứng dụng email trên máy tính để bàn (như Outlook Express hoặc Thunderbird) để truy cập thư của họ. Ngày nay, các ứng dụng email nền web (webmail) như Gmail và Outlook.com đã trở nên cực kỳ phổ biến nhờ sự tiện lợi và khả năng truy cập từ mọi thiết bị có kết nối internet. Tuy nhiên, các ứng dụng email trên máy tính và di động vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt đối với người dùng chuyên nghiệp cần các tính năng nâng cao hoặc quản lý nhiều tài khoản.

Bảo mật và Quyền riêng tư

Với tầm quan trọng của email trong giao tiếp cá nhân và nghề nghiệp, các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư khi sử dụng ứng dụng email đã trở nên rất được quan tâm. Người dùng ngày càng chú trọng đến các ứng dụng email cung cấp mã hóa đầu cuối, bảo vệ chống spam và phishing, cũng như các tùy chọn để kiểm soát dữ liệu cá nhân của họ.