(Top Banner Ad)
immersion program
B2
Danh từ B2 Giáo dục

immersion program

UK: /ɪˈmɜːʃən ˈprəʊɡræm/ • US: /ɪˈmɜːrʒən ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình học tập chuyên sâu chương trình hòa mình vào ngôn ngữ chương trình nhúng ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of teaching a foreign language in which the students are surrounded by the language as much as possible; also, a program using this method.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp dạy ngoại ngữ trong đó học sinh được bao quanh bởi ngôn ngữ đó càng nhiều càng tốt; hoặc một chương trình sử dụng phương pháp này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enrolled in an immersion program to improve her Spanish."

    "Cô ấy đăng ký vào một chương trình học tập chuyên sâu để cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình."

  • "The school offers an immersion program in Mandarin Chinese."

    "Trường cung cấp một chương trình học tập chuyên sâu bằng tiếng Quan Thoại."

  • "Students in the immersion program learn math, science, and history in Spanish."

    "Học sinh trong chương trình học tập chuyên sâu học toán, khoa học và lịch sử bằng tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhúng, đắm mình vào
Noun immersion sự nhúng, sự đắm mình
Adjective immersive mang tính đắm chìm, nhập vai

Synonyms

language immersion (sự hòa mình vào ngôn ngữ)language program (chương trình ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immersio
English
immersion
English
program

Nguồn gốc của 'Immersion'

Từ 'immersion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immersio', có nghĩa là 'nhúng vào'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc nhúng một vật gì đó vào chất lỏng. Sau đó, ý nghĩa mở rộng để chỉ việc tham gia sâu vào một hoạt động hoặc môi trường nào đó, như một chương trình học tập.

Usage Note

Chương trình học tập trong đó người học được 'nhúng' hoàn toàn vào môi trường ngôn ngữ hoặc văn hóa mà họ đang học. Điều này có nghĩa là ngôn ngữ mục tiêu được sử dụng trong tất cả hoặc hầu hết các hoạt động của chương trình, bao gồm cả giảng dạy, giao tiếp và giải trí. Mục đích là giúp người học tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

Prepositions

in

Immersion program *in* [Ngôn ngữ]: Chỉ ra ngôn ngữ được sử dụng trong chương trình. Ví dụ: 'an immersion program *in* French'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immersion program
  • intensive immersion program
    (chương trình học tập trung)
  • total immersion program
    (chương trình hòa nhập toàn diện)
  • language immersion program
    (chương trình học ngôn ngữ chuyên sâu)
Verb + immersion program
  • attend an immersion program
    (tham gia một chương trình học chuyên sâu)
  • design an immersion program
    (thiết kế một chương trình học chuyên sâu)
  • enroll in an immersion program
    (ghi danh vào một chương trình học chuyên sâu)

Idioms

  • to be thrown in at the deep end

    bắt đầu một việc gì đó khó khăn mà không có nhiều sự chuẩn bị hoặc hướng dẫn

    "Starting this project without any training is like being thrown in at the deep end of an immersion program."

    (Bắt đầu dự án này mà không có bất kỳ đào tạo nào giống như bị ném vào chỗ khó nhất của một chương trình học tập trung.)

  • sink or swim

    thành công hay thất bại hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng của bản thân

    "In the immersion program, it was sink or swim; you either learned quickly or fell behind."

    (Trong chương trình học chuyên sâu, thành công hay thất bại hoàn toàn phụ thuộc vào bạn; bạn phải học nhanh chóng hoặc sẽ bị tụt lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersion program

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp dạy ngoại ngữ trong đó học sinh được bao quanh bởi ngôn ngữ đó càng nhiều càng tốt; hoặc một chương trình sử dụng phương pháp này.

"She enrolled in an immersion program to improve her Spanish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersion program".

Các chương trình trao đổi văn hóa

Các chương trình trao đổi văn hóa thường kết hợp yếu tố 'immersion' để giúp người tham gia hiểu sâu hơn về một nền văn hóa mới. Việc sống và học tập trong một môi trường hoàn toàn khác biệt giúp họ trải nghiệm ngôn ngữ và phong tục một cách tự nhiên nhất.